Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

清理

to clear; clean up

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

清理
qīnglǐThanh 1
Pinyin
qīnglǐ
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 清理

清理 viết bằng 22 nét (: 11, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

工作人员却要认真清理。

Nghe 清理 trong các tập thật

清理 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

游客走后,公园的地质团队还在清理他们留下的东西。

Sau khi du khách rời đi, đội địa chất của công viên vẫn tiếp tục dọn dẹp những thứ họ để lại.

Công viên Yellowstone thu gom hơn 280 chiếc mũ ở khu vực suối nước nóng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 清理 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 清理 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.