Fluentide
HSK 1

不许 + Action

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn cần cấm đoán một điều gì đó với thẩm quyền – chẳng hạn như cha mẹ nói với con cái, biển báo trên tường, hoặc nhân viên công lực nói với công dân. 不许 có nghĩa là "không được phép", và nó đứng trực tiếp trước động từ mô tả hành động bị cấm. Không cần chủ ngữ khi người nghe đã rõ ràng (người đang được địa chỉ). Cấu trúc này mạnh mẽ và mang tính áp đặt từ trên xuống hơn so với 别 hoặc 不要; hãy dùng nó khi bạn có quyền thực thi quy định, chứ không phải khi bạn chỉ đang đưa ra lời gợi ý.

Cấu trúc

(Subject) 不许 [VERB] [OBJECT]。

bùxǔ

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 不许 như một quy tắc được đưa ra bởi người có thẩm quyền. 许 nghĩa là 'cho phép'; đặt 不 ở phía trước biến nó thành 'từ chối cấp phép'. Người bản ngữ hiểu đây là một lời CẤM dứt khoát — động từ đi sau chính là hoạt động bị cấm đoán. Vì mang sắc thái uy quyền, việc dùng 不许 với một người lớn ngang hàng sẽ nghe rất gay gắt; hãy làm dịu giọng bằng cách chuyển sang 别 hoặc 请不要.

Ví dụ

不许说话!

Bùxǔ shuōhuà!

Cấm nói chuyện!

妈妈说不许玩手机。

Māma shuō bùxǔ wán shǒujī.

Mẹ bảo không được chơi điện thoại.

考试的时候不许抄。

Kǎoshì de shíhou bùxǔ chāo.

Trong lúc thi không được phép chép bài.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 不许 như một lời yêu cầu lịch sự, nhưng nó nghe giống như một mệnh lệnh. Để nói 'xin đừng', hãy dùng 请别 hoặc 请不要; chỉ dành riêng 不许 cho những tình huống mà bạn thực sự có vị thế cao hơn người nghe.

❌ Sai

(对同事说)不许迟到。

✅ Đúng

(对同事说)请别迟到。

Đừng nhầm với

别 + Verb

别 là cách nói 'đừng' thông thường, phù hợp giữa những người ngang hàng (ví dụ: 别说话). 不许 mang sắc thái nặng nề hơn và thể hiện tính uy quyền rõ rệt hơn.

不要 + Verb

不要 là lời cấm đoán nhẹ nhàng, trung tính hơn ('đừng làm điều đó'). 不许 gần nghĩa với 'bạn không được phép' hơn.

不能 + Verb

不能 diễn tả 'không thể' — do bất khả thi về mặt vật lý hoặc logic, hoặc do quy định. 不许 cụ thể chỉ ra rằng có ai đó đang cấm đoán hành động đó.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 在图书馆 ___ 许大声说话。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền động từ: 老师说上课不许 ___ 手机。(chơi)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 不许 / 这里 / 抽烟 / 在

    Xem đáp án

    在这里不许抽烟。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bạn không được phép vào trong.

    Xem đáp án

    你不许进来。

  5. Tự đặt câu

    Viết một quy tắc sử dụng 不许 mà cha mẹ có thể nói với con cái.

    Xem đáp án

    睡觉前不许吃糖。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

他说:“不许说话。

He said: "No talking allowed."

Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不许 + Action trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.