把 / 让 Structure
Hãy dùng 让 khi bạn muốn diễn đạt việc một sự vật hoặc người nào đó khiến hoặc cho phép một đối tượng khác thực hiện hành động – tức là ‘bắt X làm Y’ hoặc ‘để X làm Y’. Đây là động từ sai khiến chính trong tiếng Trung: 让我看 (để tôi xem), 这件事让我难过 (việc này khiến tôi buồn), 让他试试 (để anh ấy thử). 把, thường được xếp cùng nhóm với nó trong các giáo trình, lại là một cấu trúc hoàn toàn khác – nó đưa tân ngữ bị tác động lên vị trí nổi bật (我把书放在桌子上). Cả hai đều thay đổi trật tự từ; cả hai đều báo hiệu sự tham gia của một ai đó; đó là lý do tại sao các giáo trình thường ghép chúng lại, nhưng chúng đảm nhận những vai trò khác nhau.
Cấu trúc
Subject + 让 + Person + Verb (causative) | Subject + 把 + Object + Verb + Result (disposal)
ràng / bǎ + [object/person] + [verb]
Cách hiểu cấu trúc này
让 = 'khiến / để ai đó làm gì.' Thành phần đứng sau 让 là một người (hoặc sự vật được nhân cách hóa), và người/sự vật đó thực hiện động từ tiếp theo. 让 không di chuyển tân ngữ trong câu — nó thêm vào một chủ thể gây ra hành động. Ngược lại, 把 kéo tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh những gì xảy ra với đối tượng đó. Vì vậy, 让 liên quan đến việc ai khiến ai làm gì; còn 把 liên quan đến việc xử lý cái gì như thế nào. Sách giáo khoa thường gộp chung hai cấu trúc này vì cả hai đều mang cảm giác 'tạo ra sự thay đổi', nhưng trong thực tế, 让 biểu thị quan hệ nguyên nhân-kết quả, còn 把 biểu thị sự xử lý đối tượng.
Ví dụ
这首歌让我想起了家乡。
Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ le jiāxiāng.
Bài hát này khiến tôi nhớ về quê hương.
妈妈让我洗碗。
Māma ràng wǒ xǐ wǎn.
Mẹ bắt tôi rửa bát.
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guānshàng.
Làm ơn đóng cửa lại.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn hai cấu trúc này và cố nói 我让书放在桌子上 — sử dụng 让 với một tân ngữ không phải là người. 让 cần một chủ ngữ có sự sống (hoặc được nhân cách hóa) cho động từ thứ hai. Để diễn tả việc di chuyển một vật đến nơi nào đó, hãy dùng 把: 我把书放在桌子上。
我让书放在桌子上。
我把书放在桌子上。
Đừng nhầm với
把 + Object + Verb + Result
Mẫu câu xử lý/động tác: di chuyển tân ngữ lên trước động từ để làm nổi bật hành động được thực hiện. 把窗户打开 = mở cửa sổ ra. Sử dụng 把 khi tân ngữ trải qua một sự thay đổi rõ ràng hoặc được di chuyển vị trí.
叫 + Person + Verb
叫 là một từ chỉ nguyên nhân mạnh hơn — gần nghĩa với 'bảo ai đó làm' hoặc 'ra lệnh cho ai đó làm'. 让 mang sắc thái nhẹ nhàng hơn ('để / khiến'). 老师叫我留下 (giáo viên ra lệnh cho tôi ở lại) nghe kiên quyết hơn so với 老师让我留下 (giáo viên bảo tôi ở lại).
使 + Object/Person + Adjective/Verb
使 là phiên bản trang trọng, thuộc văn viết của 让 — cùng mang nghĩa 'khiến', thường được dùng trong các bài luận và tiêu đề báo chí. 这件事使他很失望 = việc này khiến anh ấy rất thất vọng (văn viết). Trong văn nói, hãy dùng 让.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
老师 ___ 我们多读书。
Xem đáp án
让
Điền vào chỗ trống
请 ___ 这本书放回原处。
Xem đáp án
把
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [让 / 我 / 朋友 / 笑 / 这个 / 了]
Xem đáp án
这个朋友让我笑了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bộ phim đã khiến tôi khóc.'
Xem đáp án
这部电影让我哭了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 让 để mô tả một sự vật hoặc ai đó gây ra một cảm xúc.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 这个消息让大家都很高兴。 (Tin này làm mọi người rất vui.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这些话让我们看到了很多东西。
These words let us see many things.
Sinners Faces One Battle After Another at OscarsSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 把 / 让 Structure trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.