Fluentide
HSK 5-6

自从...之后

Hãy dùng cấu trúc 自从...之后 khi bạn muốn gắn một sự thay đổi trong thói quen, trạng thái hoặc xu hướng với một điểm khởi đầu cụ thể trong quá khứ – nghĩa là 'kể từ khi X'. Cấu trúc này xác định một bước ngoặt và báo cho người nghe biết rằng 'từ khoảnh khắc đó trở đi, mọi chuyện đã khác biệt'. Mẫu câu này thường xuất hiện trong tin tức (kể từ khi thay đổi chính sách), các câu chuyện cá nhân (kể từ khi tôi chuyển đến đây) và phần phân tích (kể từ năm 2018). Mệnh đề đi sau thường mô tả một trạng thái đang tiếp diễn hoặc một khuôn mẫu lặp lại, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ.

Cấu trúc

自从 [PAST EVENT] (之后),[ONGOING SITUATION]

zìcóng... (zhīhòu),...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 自从 như một hàng rào ngăn cách một khoảnh khắc trong quá khứ và xem mọi thứ sau đó là một 'vùng thời gian kể từ đó'. Mệnh đề thứ hai sau đó mô tả 'vùng thời gian kể từ đó' trông như thế nào — thường là một trạng thái tiếp diễn hoặc một khuôn mẫu lặp lại. Đó là lý do tại sao một hành động đơn lẻ, chỉ xảy ra một lần ở nửa sau cảm thấy không ổn; cấu trúc này muốn nội dung mang tính tiếp diễn hoặc tích lũy. Từ 之后 là tùy chọn và thường được lược bỏ, nhưng việc thêm vào sẽ làm cho ranh giới thời gian trở nên rõ ràng hơn.

Ví dụ

自从他来北京之后,一直没回过家。

Zìcóng tā lái Běijīng zhīhòu, yīzhí méi huí guo jiā.

Kể từ khi anh ấy đến Bắc Kinh, anh ấy chưa từng về nhà.

自从换了工作之后,我每天都很忙。

Zìcóng huàn le gōngzuò zhīhòu, wǒ měitiān dōu hěn máng.

Kể từ khi tôi đổi công việc, ngày nào tôi cũng rất bận.

自从那次演唱会之后,她的歌就特别火。

Zìcóng nà cì yǎnchànghuì zhīhòu, tā de gē jiù tèbié huǒ.

Kể từ sau buổi hòa nhạc đó, các bài hát của cô ấy đặc biệt nổi tiếng.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một sự kiện hoàn thành, chỉ xảy ra một lần vào mệnh đề thứ hai sau 自从, nhưng cấu trúc này mong đợi một sự thay đổi đang tiếp diễn. Hãy sử dụng động từ chỉ trạng thái, một hành động lặp lại, hoặc cụm từ có 一直 / 都 để phù hợp với khung nghĩa 'kể từ khi'.

❌ Sai

自从他来北京之后,他去了长城。

✅ Đúng

自从他来北京之后,他一直很忙。

Đừng nhầm với

从... 开始

从...开始 đánh dấu một điểm bắt đầu một cách trung lập ('bắt đầu từ X'). 自从...之后 cụ thể nói rằng một sự thay đổi lâu dài đã bắt đầu tại điểm đó.

...以后

以后 đứng một mình có nghĩa là 'sau X'. 自从...之后 nhấn mạnh rằng người nói đang báo cáo một sự thay đổi kể từ thời điểm đó, với những hậu quả tiếp diễn.

自从...以来

Cùng một cấu trúc, nhưng trang trọng hơn / thuộc văn viết. Hãy dùng 以来 trong các bài luận và tin tức; 之后 mang sắc thái hội thoại hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___ 他来北京之后,一直没回过家。

    Xem đáp án

    自从

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 自从换了工作 ___ ,我每天都很忙。

    Xem đáp án

    之后

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 之后,/ 一直 / 很 / 我 / 自从 / 工作 / 换了 / 忙 / 。

    Xem đáp án

    自从换了工作之后,我一直很忙。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Kể từ sau buổi hòa nhạc đó, các bài hát của cô ấy rất nổi tiếng.

    Xem đáp án

    自从那次演唱会之后,她的歌就特别火。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 自从...之后... về một sự thay đổi trong cuộc sống của bạn.

    Xem đáp án

    自从开始学中文之后,我每天都在听播客。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

自从Beyoncé二零一八年那次之后。

Ever since Beyoncé's 2018 performance.

Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 自从...之后 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.