从 + A + 降到 + B
Đây là cách thông dụng nhất để báo cáo sự sụt giảm về con số, tỷ lệ hoặc mức độ — “giảm từ A xuống B”. 从 đánh dấu giá trị bắt đầu, 降 nghĩa là “giảm”, còn 到 đánh dấu điểm kết thúc. Bạn có thể dùng cấu trúc này cho giá cả, thuế, phần trăm, điểm số, thứ hạng, nhiệt độ, hay bất kỳ yếu tố nào có vị trí thấp hơn có thể đo lường được. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong các bản tin tức và báo cáo kinh doanh.
Cấu trúc
[SUBJECT] 从 [A] 降到 [B]
cóng [A] jiàng dào [B]
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 降到 như một khối thống nhất gồm 'động từ + điểm đến' — giá trị giảm xuống VÀ chạm đích. Riêng 降 cho bạn biết nó đã đi xuống; 到 cho bạn biết nó dừng lại ở đâu. Nếu thiếu 到, câu nghe sẽ cụt lủn, giống như 'nó giảm từ 10%…' mà không có điểm dừng. Cấu trúc này đòi hỏi phải có cả hai đầu mút.
Ví dụ
税率从百分之十降到了百分之五。
Shuìlǜ cóng bǎi fēn zhī shí jiàng dào le bǎi fēn zhī wǔ.
Thuế suất đã giảm từ 10% xuống còn 5%.
公司股价从五十块降到了三十块。
Gōngsī gǔjià cóng wǔshí kuài jiàng dào le sānshí kuài.
Giá cổ phiếu của công ty đã giảm từ 50 tệ xuống còn 30 tệ.
气温从二十度降到了五度。
Qìwēn cóng èrshí dù jiàng dào le wǔ dù.
Nhiệt độ đã giảm từ 20 độ xuống còn 5 độ.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 下 thay vì 降, viết thành 从 A 下到 B. 下 không phải là động từ đứng độc lập để chỉ sự giảm sút về con số; động từ bạn cần là 降 (hoặc 下降). Việc trộn lẫn chúng tạo ra cách diễn đạt không tự nhiên.
价格从100块下到80块。
价格从100块降到80块。
Đừng nhầm với
从 + A + 涨到 + B
Hình ảnh phản chiếu — dành cho sự tăng lên. 价格从10块涨到20块 = giá đã tăng từ 10 lên 20. Hãy thay 降 bằng 涨 (hoặc 升) khi con số tăng lên.
从 + A + 到 + B
Cụm 'từ A đến B' chung chung, dùng cho địa điểm hoặc thời gian (从北京到上海, 从九点到十点). Nó không mang nghĩa 'giảm xuống' — bạn cần thêm 降 vào giữa để thể hiện nghĩa đó.
下降了 + Amount
Báo cáo quy mô của mức giảm, chứ không phải giá trị đầu và cuối. 下降了五个百分点 = 'giảm 5 điểm phần trăm'. Hãy dùng 从……降到…… khi cả hai đầu mút đều quan trọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 房价___去年的一万降到了今年的八千。
Xem đáp án
从
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 失业率从百分之八___到了百分之六。
Xem đáp án
降
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 60分 / 从 / 降到 / 90分 / 他的成绩 (Điểm của anh ấy đã giảm từ 90 xuống 60.)
Xem đáp án
他的成绩从90分降到60分。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Lãi suất đã giảm từ 4% xuống còn 3%.
Xem đáp án
利率从百分之四降到了百分之三。
Tự đặt câu
Hãy dùng 从……降到…… trong một câu nói về sự thay đổi thực tế của một con số hoặc tỷ lệ.
Xem đáp án
去年开始,我们小区的房租从每月四千降到了每月三千五。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
税率从百分之十降到了百分之五。
Mức thuế giảm từ mười phần trăm xuống còn năm phần trăm.
Thủ tướng Anh thăm Trung Quốc, gặp Chủ tịch Tập Cận BìnhSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 从 + A + 降到 + B trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.