从...到...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đánh dấu một khoảng trải dài, tức là 'từ X đến Y'. Cấu trúc này áp dụng được cho thời gian (从早上到晚上 / từ sáng đến tối), không gian (从北京到上海 / từ Bắc Kinh đến Thượng Hải) và các phạm vi trừu tượng (从一到十 / từ một đến mười; 从普通员工到 CEO / từ nhân viên bình thường đến giám đốc điều hành). Đây là cách tiêu chuẩn để diễn đạt bất kỳ loại 'điểm bắt đầu và điểm kết thúc' nào trong tiếng Trung.
Cấu trúc
从 [START] 到 [END]
cóng... dào...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy đặt toàn bộ cụm này TRƯỚC động từ, không phải sau. Tiếng Việt đặt “từ… đến…” sau động từ (“Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ”), còn tiếng Trung ghim nó ở phía TRƯỚC động từ: 我从九点到五点工作. Đặt nó sau động từ ('我工作从九点到五点') nghe như một suy nghĩ thêm vào sau cùng, chứ không phải một trạng ngữ chỉ thời gian/không gian được khung đúng cách. Hãy coi 从...到... là phần thiết lập trước hành động.
Ví dụ
我从北京飞到上海。
Wǒ cóng Běijīng fēi dào Shànghǎi.
Tôi bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.
他从早上工作到晚上。
Tā cóng zǎoshang gōngzuò dào wǎnshang.
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.
从一年级到六年级, 他都是第一名。
Cóng yī niánjí dào liù niánjí, tā dōu shì dì yī míng.
Từ lớp một đến lớp sáu, cậu ấy luôn đứng nhất lớp.
从早上九点到下午五点都是上班时间。
Cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn dōu shì shàngbān shíjiān.
Từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều đều là giờ làm việc.
从设计到生产,全部在国内完成。
Cóng shèjì dào shēngchǎn, quánbù zài guónèi wánchéng.
Từ khâu thiết kế đến sản xuất, tất cả đều được hoàn thành trong nước.
从孩子到老人,大家都喜欢这部电影。
Cóng háizi dào lǎorén, dàjiā dōu xǐhuān zhè bù diànyǐng.
Từ trẻ em đến người già, ai cũng thích bộ phim này.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 从...到... sau động từ vì tiếng Việt cho phép làm vậy. Tiếng Trung mong đợi các trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm đứng trước động từ. Việc để chúng ở cuối câu khiến câu văn nghe bị gãy.
我学习中文从去年到现在。
我从去年到现在一直学中文。
Đừng nhầm với
从 (alone)
从 đứng một mình đánh dấu điểm bắt đầu mà không có điểm kết thúc: '从今天开始' (bắt đầu từ hôm nay). Chỉ thêm 到 khi bạn cần chỉ rõ nơi khoảng thời gian/không gian đó kết thúc.
由...到...
Cùng nghĩa, nhưng thuộc văn viết/trang trọng. 由 là từ bạn sẽ thấy trong các thông báo chính thức, lịch trình và tin tức. 从 là dạng mặc định dùng trong giao tiếp hàng ngày.
离 + Place
离 đo KHOẢNG CÁCH giữa hai điểm ('我家离公司很近' - Nhà tôi cách công ty rất gần). 从...到... mô tả một quãng đường hoặc phạm vi mà bạn di chuyển qua. 离 không đi kèm với 到 — đây là những chức năng khác nhau.
从...开始
从 X 开始 chỉ đánh dấu điểm bắt đầu ('bắt đầu từ X'); không chỉ định điểm kết thúc. 从 A 到 B luôn nêu rõ cả hai đầu mút.
由...至...
Cùng nghĩa, thuộc văn viết/trang trọng. Được dùng trong các văn bản chính thức, lịch trình và hợp đồng. Khi nói hãy dùng 从...到, khi viết trong ngữ cảnh trang trọng hãy dùng 由...至.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我 ___ 星期一到星期五都上班。
Xem đáp án
从
Điền vào chỗ trống
他从家走 ___ 学校只要十分钟。
Xem đáp án
到
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [从 / 到 / 二零二零年 / 我 / 中文 / 学 / 现在 / 一直]
Xem đáp án
从二零二零年到现在, 我一直学中文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ đến 10 giờ.'
Xem đáp án
这家店从九点到十点开门。
Tự đặt câu
Mô tả một ngày làm việc điển hình của bạn bằng cách sử dụng 从...到....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我从九点到六点在公司工作。 (Tôi làm việc ở công ty từ 9 giờ đến 6 giờ.)
Điền vào chỗ trống
___ 设计 ___ 打样到批量生产。
Xem đáp án
从 / 到
Điền vào chỗ trống
从周一 ___ 周五我都很忙。
Xem đáp án
到
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 到 / 从 / 公司 / 我 / 家 / 开车 / 半小时
Xem đáp án
从我家到公司开车要半小时。
Dịch sang tiếng Trung
Từ sinh viên đại học đến những người đang đi làm, mọi người đều sử dụng ứng dụng này.
Xem đáp án
从大学生到上班族,大家都用这个应用。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 从A到B để mô tả một phạm vi về người, địa điểm hoặc thời gian.
Xem đáp án
从北京到上海,高铁只要四个多小时。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 15 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 从...到... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.