Fluentide
HSK 3-4

从……到……再到……

Hãy dùng cấu trúc 从…到…再到… khi bạn muốn dẫn dắt người nghe đi qua một quá trình phát triển với ít nhất ba giai đoạn — có thể là một hành trình, một dòng thời gian, một danh sách các bước hoặc một phạm vi bao quát. Đây là phiên bản mở rộng của cấu trúc 从...到..., cho phép bạn thêm điểm nhấn thứ ba để làm nổi bật chiều rộng hoặc khoảng thời gian của điều bạn đang mô tả. Các nhà báo rất thích dùng cấu trúc này, ví dụ: '从猪湾事件,到古巴导弹危机,再到经济封锁' (từ Sự kiện Vịnh Con Lợn, đến Khủng hoảng tên lửa Cuba, rồi đến lệnh cấm vận kinh tế) hay '从设计,到生产,再到销售' (từ thiết kế, đến sản xuất, rồi đến tiêu thụ). Cấu trúc này giúp diễn đạt ý nghĩa 'xuyên suốt toàn bộ quá trình' — không chỉ dừng lại ở hai điểm, mà là một chuỗi liên tiếp.

Cấu trúc

从 [STAGE 1] 到 [STAGE 2] 再到 [STAGE 3]

cóng... dào... zài dào...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung “再到” là điểm nhấn tu từ — nó đẩy chuỗi sự kiện vượt qua mô hình “A đến B” thành “A đến B rồi thậm chí cả C”, thêm vào một điểm dừng thứ ba mà người nghe không ngờ tới. Ba vị trí trong cấu trúc này phải song song về loại: ba địa điểm, ba mốc thời gian, hoặc ba giai đoạn của một quy trình. Việc trộn lẫn các loại khác nhau (ví dụ: “từ thứ Hai đến Bắc Kinh rồi đến đắt đỏ”) sẽ phá vỡ nhịp điệu. Người bản xứ có thể nối thêm một cụm “再到” thứ tư nếu chuỗi sự kiện thực sự cần, nhưng ba điểm là hình thái tự nhiên nhất.

Ví dụ

从早上到中午,再到晚上,他一直在工作。

Cóng zǎoshang dào zhōngwǔ, zài dào wǎnshang, tā yīzhí zài gōngzuò.

Từ sáng đến trưa, rồi đến tối, anh ấy vẫn làm việc liên tục.

从设计到生产,再到销售,都是我们公司做的。

Cóng shèjì dào shēngchǎn, zài dào xiāoshòu, dōu shì wǒmen gōngsī zuò de.

Từ thiết kế đến sản xuất, rồi đến bán hàng — công ty chúng tôi đảm nhận tất cả.

从北京到上海,再到广州,他一周跑了三个城市。

Cóng Běijīng dào Shànghǎi, zài dào Guǎngzhōu, tā yì zhōu pǎo le sān gè chéngshì.

Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, rồi đến Quảng Châu — anh ấy đã đi ba thành phố trong một tuần.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 再 ở vế thứ ba, vì tiếng Việt cũng nói trơn “từ A đến B đến C”. Tiếng Trung cần 再 để đánh dấu chặng thứ ba. Tiếng Trung cần có “再” (hoặc “又”) trước chữ “到” cuối cùng để báo hiệu rằng đang thêm một điểm neo thứ ba — nếu thiếu nó, câu nghe như thể người nói đang lặp lại chính mình.

❌ Sai

从北京到上海到广州。

✅ Đúng

从北京到上海,再到广州。

Đừng nhầm với

从...到...

Sử dụng phiên bản hai điểm neo cho các phạm vi hoặc tuyến đường đơn giản. Chỉ thêm “再到” khi bạn thực sự có một điểm dừng thứ ba giúp làm rõ bức tranh tổng thể hơn.

从...开始, 然后..., 最后...

Cấu trúc “从...开始, 然后..., 最后...” mang tính kể chuyện từng bước cho một quy trình. Hãy dùng “从...到...再到...” khi nhấn mạnh vào bề rộng hoặc phạm vi xuyên suốt các giai đoạn; dùng chuỗi “从...开始” khi mỗi bước là một hành động riêng biệt mà bạn đang mô tả chi tiết.

无论是...还是...

Có nghĩa là “bất kể X hay Y” — nhấn mạnh phạm vi across các hạng mục mà không có sự tiến triển. “从...到...再到...” có hướng đi; còn “无论是...还是...” thì không.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 小学到中学,再到大学,他一直是第一名。

    Xem đáp án

    从

  2. Điền vào chỗ trống

    从中国到日本,___ 韩国,他都去过。

    Xem đáp án

    再到

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [从 / 到 / 再到 / 春天 / 夏天 / 秋天 / 都很美]

    Xem đáp án

    从春天到夏天,再到秋天,都很美。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Từ điện thoại đến máy tính và rồi đến ô tô, công ty này sản xuất mọi thứ.'

    Xem đáp án

    从手机到电脑,再到汽车,这家公司什么都做。

  5. Tự đặt câu

    Hãy mô tả một ngày điển hình hoặc một hành trình cá nhân với ít nhất ba giai đoạn, sử dụng cấu trúc “从...到...再到...”.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 从读书到工作,再到创业,我用了十年的时间。 (Từ đi học đến đi làm, rồi đến khởi nghiệp, tôi mất mười năm.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

从发电到储能,再到输电,都要改进。

Từ phát điện đến lưu trữ năng lượng, rồi đến truyền tải điện, đều cần cải thiện.

Kế hoạch lớn về năng lượng mới của Trung Quốc đã đếnTrung cấp

从猪湾事件的惨痛教训,到古巴导弹危机的千钧一发,再到长达半个多世纪的严酷经济封锁,这座加勒比海最大的岛屿始终是华盛顿眼中难以拔除的肉中刺。

Từ bài học đau thương của sự kiện Vịnh Con Lợn, đến tình thế ngàn cân treo sợi tóc của Khủng hoảng Tên lửa Cuba, rồi đến lệnh cấm vận kinh tế khắc nghiệt kéo dài hơn nửa thế kỷ, hòn đảo lớn nhất vùng Caribbean này luôn là gai nhọn khó nhổ trong mắt Washington.

Ván cờ bá quyền Tây Bán cầu của Trump: Cuba có phải là mục tiêu tiếp theo?Cao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 从……到……再到…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.