从...就知道了
Hãy dùng cấu trúc này khi chỉ cần một manh mối nhỏ cũng đủ để rút ra một kết luận lớn hơn – 'chỉ nhìn vào X là bạn biết ngay'. Đây là phiên bản tiếng Trung của câu 'cái tên thôi đã nói lên tất cả' hoặc 'chỉ cần nhìn giá là bạn biết rồi'. Cấu trúc này hữu ích trong các cuộc tranh luận, chuyện phiếm và khi giải thích, nơi bạn muốn chỉ ra một dấu hiệu duy nhất và để người nghe tự điền vào phần còn lại.
Cấu trúc
从 [CLUE] 就知道了
cóng... jiù zhīdào le
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung từ (从) đặt vào một mảnh bằng chứng duy nhất; chữ tựu (就) nhấn mạnh 'chỉ cần thế này là đủ'; và phần kết luận (知道了) hạ cánh như một điều đã quá rõ ràng. Cả cấu trúc này nén gọn ý 'tôi chỉ nhìn vào một thứ này, và thế là đủ để biết mọi điều cần biết.' Người bản ngữ cảm nhận đây là một lối nói tắt mang vẻ hiểu biết, đôi khi hơi mỉa mai — bạn bỏ qua toàn bộ lập luận vì manh mối đã quá rõ ràng.
Ví dụ
从他的口音就知道了, 他是北方人。
Cóng tā de kǒuyīn jiù zhīdào le, tā shì běifāng rén.
Chỉ cần nghe giọng nói của anh ấy là biết — anh ấy là người miền Bắc.
从价格就知道了, 这家店不便宜。
Cóng jiàgé jiù zhīdào le, zhè jiā diàn bù piányi.
Chỉ cần nhìn giá là biết — quán này không rẻ đâu.
从书名就知道了, 这是一本爱情小说。
Cóng shūmíng jiù zhīdào le, zhè shì yì běn àiqíng xiǎoshuō.
Chỉ cần nhìn tựa sách là biết — đây là một tiểu thuyết lãng mạn.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ tựu (就), nhưng nếu thiếu nó, cấu trúc sẽ mất đi sức nặng của ý 'chỉ cần thế này là đủ'. Câu '从名字知道了' nghe như một suy nghĩ chưa hoàn chỉnh; chính chữ tựu (就) mới khiến manh mối trở nên đầy đủ và thuyết phục.
从他的脸色, 我知道他生气了。
从他的脸色就知道他生气了。
Đừng nhầm với
看...就知道
Rất giống nhau — 'chỉ cần nhìn vào X là biết.' Hãy dùng xem (看) khi có một manh mối trực quan mà bạn đang thực sự nhìn thấy; hãy dùng từ (从) khi bằng chứng mang tính trừu tượng hơn (một cái tên, một con số, một sự thật).
由此可见
Phiên bản trang trọng trong văn viết — 'từ đó có thể thấy.' Dùng trong các bài luận và tranh luận; còn 从...就知道了 dùng cho văn nói và văn phong casual.
一看就知道
'Chỉ cần liếc mắt là biết.' Ngắn gọn và khẩu ngữ hơn, tập trung vào sự nhận diện trực quan tức thì. Cấu trúc 从...就知道了 có chỗ cho các manh mối không mang tính trực quan.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 名字就知道了。
Xem đáp án
从
Điền vào chỗ trống
从他的眼神 ___ 知道了。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [就知道了 / 价格 / 从]
Xem đáp án
从价格就知道了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chỉ cần nhìn nụ cười của cô ấy là biết cô ấy đang hạnh phúc.'
Xem đáp án
从她的笑容就知道了, 她很开心。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 从...就知道了 để rút ra kết luận từ một manh mối nhỏ.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 从他穿的衣服就知道了, 他很有钱。 (Chỉ nhìn quần áo anh ta mặc là biết ngay: anh ta rất giàu.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
从名字就知道了。
Nhìn tên là biết ngay.
Bài kiểm tra tính cách SBTI đạt 40 triệu lượt tìm kiếmSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 从...就知道了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.