Fluentide
HSK 2

说到...

Dùng 说到 ở đầu câu để chuyển hướng sang một chủ đề – nghĩa là 'nhắc đến X', 'khi nói về X'. Cấu trúc này báo hiệu rằng bạn sắp trình bày một thông tin mới về một đối tượng vừa được đề cập hoặc có liên quan đến cuộc trò chuyện. Đây là từ nối mà người dẫn chương trình và các tác giả thường sử dụng khi muốn chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách mượt mà, không gây cảm giác đứt gãy.

Cấu trúc

说到 [TOPIC], [COMMENT]

shuōdào...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 说到 như một cú chuyền bóng bằng lời nói. Nó nhặt lên một chủ đề — đôi khi là chủ đề đang được thảo luận, đôi khi là một chủ đề mới — và chuẩn bị sẵn sàng cho phần bình luận tiếp theo. Chủ đề đứng sau 说到 phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh; còn nội dung thực sự của câu sẽ nằm sau dấu phẩy. Đó là lý do tại sao cấu trúc này hoạt động như một sự chuyển tiếp mượt mà: nó làm nổi bật chủ đề trước khi đưa ra thông tin mới về chủ đề đó.

Ví dụ

说到中国菜,我最喜欢饺子。

Shuōdào Zhōngguó cài, wǒ zuì xǐhuan jiǎozi.

Nói về món ăn Trung Quốc, món tôi thích nhất là sủi cảo.

说到旅游,你去过日本吗?

Shuōdào lǚyóu, nǐ qù guo Rìběn ma?

Nói về du lịch, bạn đã từng đi Nhật Bản chưa?

说到工作,我最近太忙了。

Shuōdào gōngzuò, wǒ zuìjìn tài máng le.

Nói về công việc, dạo này tôi bận quá trời.

说到中文,他比我们都说得好。

Shuōdào Zhōngwén, tā bǐ wǒmen dōu shuō de hǎo.

Nói về tiếng Trung, anh ấy nói giỏi hơn tất cả chúng tôi.

说到旅游,我最想去日本。

Shuōdào lǚyóu, wǒ zuì xiǎng qù Rìběn.

Khi nói đến du lịch, nơi tôi muốn đi nhất là Nhật Bản.

说到吃辣的,四川人是认真的。

Shuōdào chī là de, Sìchuān rén shì rènzhēn de.

Khi nói đến việc ăn đồ cay, người Tứ Xuyên rất nghiêm túc đấy.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt cả một câu hoàn chỉnh ngay sau 说到 thay vì chỉ dùng một cụm danh từ làm chủ đề. 说到 dùng để giới thiệu chủ đề, không phải giới thiệu một mệnh đề — phần bình luận sẽ nằm ở nửa sau, sau dấu phẩy.

❌ Sai

说到他来了,我很高兴。

✅ Đúng

说到他,我很高兴他来了。

Đừng nhầm với

关于...

关于 là một giới từ mang nghĩa 'về / liên quan đến', thường đóng vai trò bổ ngữ trong câu. Còn 说到 đứng ở đầu câu để chuyển hướng cuộc trò chuyện.

至于...

至于 có nghĩa là 'còn về phần...', thường dùng để tạo sự tương phản giữa các chủ đề đang được nhắc đến. 说到 chỉ đơn thuần giới thiệu một chủ đề mà không hàm ý 'và nhân tiện nói về chuyện khác'.

提到...

提到 có nghĩa là 'đề cập đến'. Đây là một động từ thông thường chỉ hành động nêu ra một vấn đề. Còn 说到 chính là từ nối trong hội thoại.

关于...

Cách diễn đạt trang trọng 'liên quan đến X'. Thường dùng trong văn viết hoặc tiêu đề. 说到 mang tính hội thoại, giống như 'nhân tiện nói về' hơn.

至于...

Chuyển sang một chủ đề phụ ('còn về phần X, mặt khác'). 说到 chỉ giới thiệu chủ đề một cách trung lập mà không mang sắc thái 'thay đổi trọng tâm'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___学中文,我已经学了三年了。

    Xem đáp án

    说到

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 说___电影,你最喜欢哪一部?

    Xem đáp án

    到

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 说到 / 北京 / 我 / 想去 / 一直

    Xem đáp án

    说到北京,我一直想去。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Nói về âm nhạc, bạn thích thể loại nào?

    Xem đáp án

    说到音乐,你喜欢什么样的?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 说到 để giới thiệu một chủ đề và nêu ý kiến của bạn về chủ đề đó.

    Xem đáp án

    说到运动,我最喜欢打篮球。

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____到电影,他什么都知道。

    Xem đáp án

    说

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 说____中国菜,我最喜欢北京烤鸭。

    Xem đáp án

    到

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 我 / , / 说到 / 太多 / 工作 / 想 / 不

    Xem đáp án

    说到工作,我不想想太多。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Nói về tiền bạc, đây không phải là một vấn đề nhỏ.

    Xem đáp án

    说到钱,这不是一个小问题。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu bắt đầu bằng 说到 về một chủ đề mà bạn có nhiều ý kiến.

    Xem đáp án

    说到学外语,最重要的不是聪明,而是每天坚持。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 9 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

说到找工作。

Nói về chuyện tìm việc.

BBC vạch trần đường dây người mẫu Brazil của EpsteinSơ cấp

说到近期全球流行音乐版图的最新动向,我们很难不把目光聚焦在公告牌,也就是Billboard的全球单曲榜单上。

Khi nói về những xu hướng mới nhất trong bản đồ âm nhạc đại chúng toàn cầu gần đây, chúng ta khó có thể không tập trung sự chú ý vào bảng xếp hạng đĩa đơn toàn cầu của Billboard.

Bruno Mars với "Risk It All" đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu BillboardCao cấp

说到美国政府最近的计划,我们必须要聊一聊古巴。

Nói về kế hoạch gần đây của chính phủ Mỹ, chúng ta phải bàn về Cuba.

Donald Trump nêu Cuba làm mục tiêu tiếp theo có thể xảy raTrung cấp

说到最近的一个大新闻,这真的是一件很大的事情。

Nói về một tin tức lớn gần đây, đây thực sự là một vấn đề rất quan trọng.

Iran tìm kiếm lãnh đạo mới sau khi Khamenei qua đờiSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 说到... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.