Fluentide
HSK 5-6

直到 + Time/Condition, Subject + 才 + Verb

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh việc một sự kiện cuối cùng cũng xảy ra, nhưng là vào thời điểm khá muộn – tương đương với nghĩa 'mãi cho đến X thì Y mới xảy ra'. 直到 xác định mốc thời gian hoặc điều kiện cần phải được đáp ứng; 才 trong mệnh đề thứ hai nhấn mạnh sự muộn màng hoặc khó khăn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong kể chuyện, đưa tin tức và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn muốn nhấn mạnh rằng sự việc đã kéo dài dai dẳng hoặc sự nhận thức đã đến một cách chậm chạp. Nó mang sắc thái nhẹ của từ 'cuối cùng', đôi khi thể hiện sự hối tiếc, đôi khi là sự nhẹ nhõm.

Cấu trúc

直到 + Time/Condition, Subject + 才 + Verb

zhí dào... cái...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 直到 dựng lên một bức tường, và 才 đánh dấu khoảnh khắc bức tường đó bị phá vỡ. Cho đến thời điểm đó, không có gì xảy ra — và từ 才 trong mệnh đề thứ hai mang theo phán đoán của người nói rằng 'việc này mất quá lâu' hoặc 'việc này chỉ đến sau một khoảng thời gian chờ đợi dài'. Phiên bản trung lập sử dụng 到了 hoặc 直到...就...; việc sử dụng 才 cụ thể báo hiệu quan điểm của người nói rằng sự kiện đã bị trì hoãn.

Ví dụ

直到昨天晚上,我才知道这件事。

Zhídào zuótiān wǎnshang, wǒ cái zhīdào zhè jiàn shì.

Mãi đến tối qua tôi mới biết chuyện này.

直到三十岁,他才结婚。

Zhídào sānshí suì, tā cái jiéhūn.

Mãi đến ba mươi tuổi anh ấy mới kết hôn.

直到老师解释了三遍,学生才听懂。

Zhídào lǎoshī jiěshìle sān biàn, xuéshēng cái tīng dǒng.

Mãi đến khi giáo viên giải thích ba lần, học sinh mới hiểu.

直到看了医生,我才放心。

Zhídào kànle yīshēng, wǒ cái fàngxīn.

Mãi đến khi đi khám bác sĩ tôi mới yên tâm.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 就 thay vì 才 trong mệnh đề thứ hai. 就 làm cho sự kiện nghe có vẻ nhanh chóng ('ngay lúc đó'); 才 làm cho nó nghe có vẻ quá hạn ('mãi đến lúc đó mới'). Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng chúng truyền tải thái độ về thời gian trái ngược nhau. Hãy ghép 直到 với 才 để giữ nguyên nghĩa 'cuối cùng thì cũng...'.

❌ Sai

直到他道歉,我就原谅了他。

✅ Đúng

直到他道歉,我才原谅他。

Đừng nhầm với

直到...为止

Thiết lập một khoảng thời gian kéo dài đến và bao gồm cả một điểm nhất định ('tiếp tục làm X cho đến khi Y'). Sử dụng 为止 khi một hành động tiếp diễn; sử dụng 直到...才... khi một sự việc cuối cùng cũng xảy ra tại thời điểm đó.

等到...才...

Cấu trúc 'mãi đến... mới...' tương tự nhưng mang sắc thái 'chờ đợi' — 等到 ngụ ý ai đó đã đang chờ đợi. 直到 trung lập hơn về việc liệu có sự chờ đợi hay không.

一直到...都...

'Mãi cho đến X, [một trạng thái nào đó vẫn tiếp diễn].' Nhấn mạnh vào trạng thái không bị gián đoạn cho đến thời điểm đó. 直到...才... nhấn mạnh vào sự phá vỡ trạng thái đó tại thời điểm đó.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___ 他打电话,我 ___ 知道他回来了。

    Xem đáp án

    直到...才

  2. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Mãi đến nửa đêm anh ấy mới hoàn thành công việc.

    Xem đáp án

    直到半夜,他才做完工作。

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 直到 / 我 / 才 / 答案 / 知道 / 今天

    Xem đáp án

    直到今天,我才知道答案。

  4. Tự đặt câu

    Sử dụng 直到...才... để mô tả một điều bạn đã hiểu hoặc đạt được chỉ sau một khoảng thời gian dài.

    Xem đáp án

    直到大学毕业,我才明白父母的辛苦。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

直到有一天,安娜发现他和另一个女人在床上,她如梦初醒。

It wasn't until one day, when Anna found him in bed with another woman, that she woke up as if from a dream.

BBC Exposes Epstein's Brazil Modeling PipelineCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 直到 + Time/Condition, Subject + 才 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.