Fluentide
HSK 5-6

...的结果

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn gói gọn một hành động hoặc quá trình thành một cụm danh từ với nghĩa “kết quả của X”. Cấu trúc này cho phép bạn xem các kết cục như những sự vật có thể đem ra bàn luận: viện dẫn, đánh giá hoặc quy kết nguyên nhân. Thường gặp trong văn nghị luận, tin tức và bất kỳ tình huống nào bạn cần nhắc đến hệ quả của một sự việc thay vì mô tả nó dưới dạng một mệnh đề. Trợ từ 的 liên kết cụm từ chỉ nguyên nhân với 结果, đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa cho từ này.

Cấu trúc

[CAUSE/ACTION] 的结果

...de jiéguǒ

Cách hiểu cấu trúc này

结果 là một danh từ: 'kết quả / hậu quả'. Bất cứ thành phần nào đứng trước 的 đều đóng vai trò bổ ngữ cho nó. Vì vậy, 努力的结果 nghĩa là 'kết quả của sự nỗ lực', 失败的结果 nghĩa là 'kết quả của thất bại'. Cả cụm này là một DANH TỪ — nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc đứng sau 是: 这是努力的结果 ('đây là kết quả của sự nỗ lực'). Nếu bạn muốn diễn đạt ý nghĩa trạng từ 'do đó / vì vậy', hãy dùng 结果 đứng đầu câu, không dùng 的结果.

Ví dụ

这是大家努力的结果。

Zhè shì dàjiā nǔlì de jiéguǒ.

Đây là kết quả từ sự nỗ lực của mọi người.

失败的结果让他更坚强。

Shībài de jiéguǒ ràng tā gèng jiānqiáng.

Kết quả của thất bại đã khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.

这次会议的结果还没出来。

Zhè cì huìyì de jiéguǒ hái méi chūlái.

Kết quả của cuộc họp lần này vẫn chưa được công bố.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 的结果 như một từ nối nghĩa “do đó / vì vậy” ở đầu câu. Nó là một danh ngữ — “kết quả của…” — nên luôn phải có thứ gì đó đứng trước. Nhưng khi đứng đầu câu với nghĩa 'do đó', chỉ cần dùng 结果 — không có 的. Khi có 的, đó là một cụm danh từ và cần được lồng vào trong một câu lớn hơn.

❌ Sai

的结果, 他成功了。

✅ Đúng

他的成功是努力的结果。

Đừng nhầm với

结果

Được dùng ở đầu câu ('do đó, ...') hoặc như một danh từ độc lập ('kết quả'). Bỏ 的 khi bạn muốn mang nghĩa trạng từ 'do đó'.

...导致的

'Do... gây ra' — nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thay vì kết quả. Dùng 导致的 khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân; dùng 的结果 khi muốn nhấn mạnh kết quả.

...的后果

后果 = 'hậu quả', thường mang nghĩa tiêu cực. Dùng 后果 cho các kết quả xấu; 结果 mang nghĩa trung tính.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这是我们合作 ____ 结果。

    Xem đáp án

    的

  2. Điền vào chỗ trống

    考试的 ____ 明天公布。

    Xem đáp án

    结果

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 的 / 努力 / 结果 / 是 / 成功 / 多年

    Xem đáp án

    成功是多年努力的结果。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đây là kết quả từ quyết định của anh ấy.

    Xem đáp án

    这是他的决定的结果。

  5. Tự đặt câu

    Hãy xác định một điều trong cuộc sống của bạn là kết quả của một nguyên nhân nào đó bằng cách sử dụng cấu trúc ...的结果.

    Xem đáp án

    我能说中文是每天练习的结果。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

它们是无数个体决定站出来的结果。

Chúng là kết quả của vô số cá nhân quyết định đứng lên.

No Kings: Khi chín triệu người cùng lúc nói khôngCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...的结果 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.