受……(的)影响
Hãy dùng cấu trúc 受……(的)影响 khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự vật hoặc hiện tượng nào đó bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng bởi một lực lượng nhất định, tương đương với nghĩa 'dưới ảnh hưởng của X' hoặc 'bị X tác động'. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn trong tiếng Trung để quy kết nguyên nhân bên ngoài cho một kết quả cụ thể, chẳng hạn như các biến động kinh tế, thời tiết, chính sách, dư luận xã hội hay nền tảng giáo dục gia đình. Cụm từ này thường đứng ở đầu câu để nêu lý do, hoặc đứng sau chủ ngữ để giải thích nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi. Trợ từ 的 có thể lược bỏ khi nguồn gây ảnh hưởng là một từ ngắn; nó thường được bỏ đi khi thành phần bổ nghĩa chỉ là một danh từ đơn lẻ.
Cấu trúc
(Subject) + 受 + [INFLUENCE SOURCE] + (的) + 影响
shòu... (de) yǐngxiǎng
Cách hiểu cấu trúc này
Trong cấu trúc này, 受 mang nghĩa 'tiếp nhận / chịu'. Cụm 受...影响 hiểu theo nghĩa đen là 'tiếp nhận ảnh hưởng của X'. Đó là lý do vì sao nguồn ảnh hưởng đứng TRƯỚC 影响 (nằm kẹp giữa 受 và 影响, đôi khi có thêm 的). Tiếng Việt cũng để tác nhân đứng sau — “chịu ảnh hưởng CỦA dịch bệnh” — còn tiếng Trung kẹp nó vào giữa 受 và 影响; còn trong tiếng Trung, nó đứng trước. Bạn hãy lược bỏ 的 khi tác nhân là một danh từ ngắn (ví dụ: 受疫情影响), nhưng giữ lại 的 khi đó là một cụm từ mô tả dài hơn (ví dụ: 受这次会议的影响). Mẫu câu này xuất hiện rất nhiều trong tin tức vì đây là cách gọn gàng nhất để quy kết nguyên nhân cho các yếu tố vô hình.
Ví dụ
受疫情影响, 很多商店关门了。
Shòu yìqíng yǐngxiǎng, hěn duō shāngdiàn guānmén le.
Bị ảnh hưởng bởi đại dịch, nhiều cửa hàng đã đóng cửa.
他受父亲的影响, 成了一名医生。
Tā shòu fùqīn de yǐngxiǎng, chéng le yī míng yīshēng.
Chịu ảnh hưởng từ cha mình, anh ấy đã trở thành một bác sĩ.
今年的农作物受天气影响很大。
Jīnnián de nóngzuòwù shòu tiānqì yǐngxiǎng hěn dà.
Mùa màng năm nay bị ảnh hưởng rất lớn bởi thời tiết.
Lỗi thường gặp
Người học thường giữ trật tự tiếng Việt “chịu ảnh hưởng của X” rồi viết thành 受影响疫情, đặt tác nhân sai chỗ. Tiếng Trung kẹp tác nhân vào giữa: 受 + X + 影响. Tác nhân gây ảnh hưởng luôn phải nằm giữa 受 và 影响. Một lỗi khác là thay thế bằng 被, vốn là trợ từ bị động — mặc dù 被影响 về mặt ngữ pháp là có thể chấp nhận được, nhưng nghe khá cứng nhắc so với 受...影响.
我受影响疫情很大。
我受疫情影响很大。
Đừng nhầm với
被 + Agent + Verb (passive)
被 đánh dấu một hành động bị động với một tác nhân cụ thể thực hiện động từ. 受...影响 là một thành ngữ cố định dùng để diễn tả việc bị ảnh hưởng bởi một lực nào đó. 被影响 về mặt kỹ thuật là đúng ngữ pháp nhưng hiếm gặp; người bản xứ mặc định sử dụng 受...影响.
对...有影响
Đảo ngược góc nhìn. 对...有影响 = 'có ảnh hưởng đến X.' 这件事对孩子有影响 = vấn đề này có ảnh hưởng đến đứa trẻ. 受...影响 = X bị ảnh hưởng. Cùng một ý tưởng, nhưng chiều hướng ngược lại.
因为...所以...
Quan hệ nguyên nhân - kết quả chung chung. 受...影响 quy kết cụ thể hiệu ứng là do sự ảnh hưởng — nó hẹp hơn và mang tính phân tích hơn. Các nhà báo thích dùng 受...影响 khi nguyên nhân là một lực lượng hoặc xu hướng thay vì một sự kiện đơn lẻ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 经济影响, 失业率上升了。
Xem đáp án
受
Điền vào chỗ trống
他受老师 ___ 影响, 开始喜欢历史。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [受 / 影响 / 天气 / 航班 / 取消 / 很多]
Xem đáp án
受天气影响, 很多航班取消。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bị ảnh hưởng bởi chính sách mới, giá cả đã tăng lên.'
Xem đáp án
受新政策影响, 价格上涨了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 受...影响 để giải thích một sự thay đổi.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 受网络的影响, 现在的年轻人阅读习惯改变了。 (Chịu ảnh hưởng của mạng Internet, thói quen đọc của người trẻ bây giờ đã thay đổi.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
相较于货物贸易的坚挺,旅游业的寒意则更为明显,受此前中国发布的旅游警告和大规模航班取消的影响,两国间的旅游往来预计在2026年仍将保持低迷状态。
Compared to the resilience of goods trade, the chill in tourism is much more evident — affected by China's previously issued travel advisory and large-scale flight cancellations, tourism between the two countries is expected to remain sluggish in 2026.
China–Japan Trade After Takaichi's ElectionCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 受……(的)影响 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.