...的意思就是...
Sử dụng cấu trúc ...的意思就是... khi bạn muốn định nghĩa hoặc giải thích một từ, cụm từ hay khái niệm — tức là 'X có nghĩa là Y'. Đây là cách đơn giản và trực tiếp nhất để chú giải một thuật ngữ trong giao tiếp: đặt từ cần giải thích vào vị trí đầu tiên, và định nghĩa bằng ngôn ngữ dễ hiểu vào vị trí thứ hai. Cấu trúc này thường gặp trong giảng dạy, khi giải thích thông thường cho người không phải bản ngữ, hoặc bất kỳ lúc nào bạn cần làm rõ ý nghĩa thực sự của một từ.
Cấu trúc
[TERM] 的意思就是 [EXPLANATION]
...de yìsi jiùshì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 的意思就是 gồm hai phần cùng thực hiện một nhiệm vụ: 的意思 biến thuật ngữ thành 'nghĩa của X', còn 就是 đóng vai trò như dấu bằng nhấn mạnh. Kết hợp lại, chúng diễn đạt 'nghĩa của X chính xác là Y'. Chữ 就 khiến định nghĩa mang tính khẳng định chắc chắn thay vì mơ hồ; nếu bỏ nó đi, câu sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn kiểu 'nghĩa của X là Y', nghe giống như một phỏng đoán hơn.
Ví dụ
“朋友”的意思就是关系很好的人。
“Péngyou” de yìsi jiùshì guānxi hěn hǎo de rén.
“朋友” nghĩa là người có quan hệ thân thiết với mình.
“便宜”的意思就是不贵。
“Piányi” de yìsi jiùshì bú guì.
“便宜” nghĩa là không đắt.
“加油”的意思就是鼓励别人努力。
“Jiāyóu” de yìsi jiùshì gǔlì biérén nǔlì.
“加油” nghĩa là động viên người khác cố gắng.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 的意思是 mà thiếu 就, khiến câu nghe mơ hồ hoặc chưa trọn vẹn, đặc biệt trong các giải thích văn nói. Chữ 就 giúp cố định định nghĩa; trong giao tiếp thông thường, nó hầu như luôn xuất hiện.
“开心”的意思是高兴。
“开心”的意思就是高兴。
Đừng nhầm với
...是...的意思
Cùng ý nghĩa nhưng đảo ngược trật tự từ: 'Y là nghĩa của X.' Hãy dùng khi bạn muốn đưa ra định nghĩa trước và thuật ngữ sau — cách này trang trọng hơn một chút.
...叫做...
叫做 dùng để đặt tên cho sự vật ('được gọi là X'). Hãy dùng nó cho các nhãn hiệu hoặc tên gọi; còn dùng 的意思就是 để giải thích ý nghĩa của nhãn hiệu đó.
...也就是说...
也就是说 dùng để diễn đạt lại cả một câu. 的意思就是 dùng để định nghĩa một thuật ngữ đơn lẻ. Đừng nhầm lẫn hai cấu trúc này khi bạn chỉ muốn giải nghĩa một từ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: “高兴”的意思___是开心。
Xem đáp án
就
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: “大家”的___思就是所有人。
Xem đáp án
意
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 就是 / 的意思 / 累 / “疲倦” / 很
Xem đáp án
“疲倦”的意思就是很累。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: “Rẻ” nghĩa là không đắt.
Xem đáp án
“便宜”的意思就是不贵。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng ...的意思就是... để giải thích một từ tiếng Trung mà bạn mới học gần đây.
Xem đáp án
“努力”的意思就是认真地做事情。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
轴距就是前轮和后轮之间的距离。
Chiều dài cơ sở chính là khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau.
F1 thay đổi lớn: Luật mới thực sự sửa đổi điều gì?Trung cấp
抗议就是说你不同意。
A protest means you say you don't agree.
9 Million Join No Kings ProtestsMới bắt đầu
友情就是朋友之间的感情。
Tình bạn là tình cảm giữa những người bạn.
Dự án Hail Mary: Một người đàn ông trong không gianMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...的意思就是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.