Fluentide
HSK 5-6

值得一提的是

Dùng cấu trúc này để đánh dấu một chi tiết mà người đọc có thể dễ dàng bỏ qua nhưng thực sự không nên. Đây là dạng tương đương trong văn viết của cụm từ “một điều đáng chú ý là…” — thường gặp trong các bài báo, bài phân tích và bài luận nghiêm túc khi người viết muốn chậm lại và làm nổi bật một thông tin bên lề nhằm bổ sung ngữ cảnh hoặc tăng sức nặng cho luận điểm chính.

Cấu trúc

值得一提的是,[NOTEWORTHY FACT]

zhídé yì tí de shì, [FACT]

Cách hiểu cấu trúc này

Đây là một từ nối trong diễn ngôn, không phải một cấu trúc câu có các chỗ trống để điền. Hãy coi nó như một cụm cố định mở đầu đoạn văn và báo hiệu 'thông tin bên lề — hãy chú ý'. Cụm này mang sắc thái văn viết, hơi mang phong cách báo chí; trong giao tiếp thông thường, bạn sẽ dùng 顺便说一下 hoặc 对了 thay thế. Vì nó làm nổi bật mệnh đề đi sau, sự thật được nêu ra thực sự phải thêm giá trị nào đó — việc dùng nó cho một điểm tầm thường sẽ cảm thấy cường điệu hóa.

Ví dụ

值得一提的是,这是该公司第一次进入海外市场。

zhídé yì tí de shì, zhè shì gāi gōngsī dì yī cì jìnrù hǎiwài shìchǎng.

Đáng chú ý là, đây là lần đầu tiên công ty này thâm nhập vào thị trường nước ngoài.

值得一提的是,他在比赛前一周才开始训练。

zhídé yì tí de shì, tā zài bǐsài qián yì zhōu cái kāishǐ xùnliàn.

Đáng nhắc đến là, anh ấy chỉ bắt đầu tập luyện một tuần trước cuộc thi.

值得一提的是,这本书的作者只有二十二岁。

zhídé yì tí de shì, zhè běn shū de zuòzhě zhǐyǒu èrshí'èr suì.

Đáng nhắc đến là, tác giả của cuốn sách này mới chỉ hai mươi hai tuổi.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 是 vì trông nó thừa sau chữ 的, dẫn đến '值得一提的,...'. Cách dùng này sai ngữ pháp. Cụm 值得一提的是 hoạt động như một khung chủ đề — '[điều] đáng nhắc đến là...' — và chính chữ 是 giúp khung này hoạt động.

❌ Sai

值得一提的,他还是去年的冠军。

✅ Đúng

值得一提的是,他还是去年的冠军。

Đừng nhầm với

顺便说一下

Tương đương trong văn nói — 'nhân tiện'. Dùng 顺便说一下 trong hội thoại, còn 值得一提的是 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

另外

Chỉ đơn thuần thêm một ý khác mà không nhấn mạnh tầm quan trọng. Dùng 另外 cho thông tin bổ sung; dùng 值得一提的是 khi bạn muốn người đọc ghi nhận sự thật tiếp theo là đáng chú ý.

特别值得注意的是

Mạnh hơn và trang trọng hơn — 'đặc biệt đáng chú ý'. Dùng khi thông tin bên lề có tầm quan trọng then chốt; 值得一提的是 chỉ tạo sự chú ý ở mức độ vừa phải.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 值得____提的是,他从来没有学过英语。

    Xem đáp án

    一

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 值得一提____是,这次会议是免费的。

    Xem đáp án

    的

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 老板 / 是 / 值得一提的 / 也参加了 / ,这次活动

    Xem đáp án

    值得一提的是,这次活动老板也参加了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đáng nhắc đến là, đây là chức vô địch thứ ba của anh ấy.

    Xem đáp án

    值得一提的是,这是他的第三个冠军。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 值得一提的是 để làm nổi bật một thông tin bên lề.

    Xem đáp án

    值得一提的是,这家公司去年还没有任何盈利。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

Jeremy Hansen的身份值得特别提一下。

Thông tin về Jeremy Hansen đáng được đề cập đặc biệt.

Tàu Integrity trở về: Chờ đợi 54 năm đã kết thúcCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 值得一提的是 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.