Fluentide
HSK 5-6

值得注意的是……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đang viết hoặc nói về một vấn đề nào đó và muốn đánh dấu một điểm cụ thể là đáng được chú ý thêm — nghĩa là 'đáng chú ý là...' hoặc 'đáng lưu ý là...'. Nó hoạt động như một từ nối độc lập ở đầu câu, thu hút sự tập trung của người đọc vào nội dung phía sau. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức, bài phân tích, bài luận, báo cáo kinh doanh và mọi loại bình luận mang tính quan điểm cá nhân, nơi bạn muốn nhấn mạnh một sự thật không hiển nhiên.

Cấu trúc

值得注意的是,[POINT TO HIGHLIGHT]

zhídé zhùyì de shì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung đây là một biển chỉ dẫn trong văn viết, không phải lời mô tả về người nói. Khác với “tôi muốn lưu ý rằng…”, cụm 值得注意的是 giữ giọng khách quan — nó không có chủ ngữ, đúng như tiếng Việt nói “đáng chú ý là…”. Điểm được nêu ra được trình bày như một sự thật đáng chú ý một cách khách quan, đó là lý do các nhà báo và nhà phân tích rất ưa dùng. Nếu bạn dùng cụm này trong hội thoại hàng ngày, bạn sẽ nghe giống như đang đọc từ một bài thuyết trình.

Ví dụ

值得注意的是,这家公司已经亏损了三年。

Zhídé zhùyì de shì, zhè jiā gōngsī yǐjīng kuīsǔn le sān nián.

Đáng chú ý là công ty này đã lỗ suốt ba năm.

值得注意的是,年轻人对这款产品的兴趣最大。

Zhídé zhùyì de shì, niánqīngrén duì zhè kuǎn chǎnpǐn de xìngqù zuì dà.

Đáng chú ý là giới trẻ có hứng thú lớn nhất với sản phẩm này.

值得注意的是,新政策只适用于一线城市。

Zhídé zhùyì de shì, xīn zhèngcè zhǐ shìyòng yú yīxiàn chéngshì.

Đáng chú ý là chính sách mới chỉ áp dụng cho các thành phố loại một.

Lỗi thường gặp

Người học thường thêm chủ ngữ 我 hoặc 我们 vào trước (我值得注意的是). Tiếng Việt cũng không nói “tôi đáng chú ý là…” — cụm này vốn không có chủ ngữ. Cụm từ này là cố định và mang tính khách quan — không có chủ ngữ, chỉ cần dấu phẩy rồi đến nội dung cần nhấn mạnh.

❌ Sai

我值得注意的是,价格已经上涨了。

✅ Đúng

值得注意的是,价格已经上涨了。

Đừng nhầm với

需要注意的是……

Nghĩa rất gần — 'điều cần lưu ý là...'. Mang tính chỉ đạo nhẹ hơn, thường dùng trong hướng dẫn hoặc cảnh báo. 值得注意的是 ngụ ý điểm đó thú vị; 需要注意的是 ngụ ý người đọc nên cẩn thận.

特别是……

Nghĩa là 'đặc biệt là' và gắn vào bên trong câu để chọn ra một mục từ một nhóm. 值得注意的是 giới thiệu một điểm đứng độc lập mới.

另外……

Chỉ có nghĩa là 'ngoài ra / hơn nữa'. Bổ sung thông tin mà không đánh dấu nó là đáng chú ý. Chỉ dùng 值得注意的是 khi điểm tiếp theo không hiển nhiên hoặc quan trọng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____注意的是,这次会议非常重要。

    Xem đáp án

    值得

  2. Điền vào chỗ trống

    值得注意____是,市场已经发生了变化。

    Xem đáp án

    的

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [的是 / 在下降 / 值得 / 销量 / 注意 / ,]

    Xem đáp án

    值得注意的是,销量在下降。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đáng chú ý là ngày càng nhiều sinh viên chọn chuyên ngành này.'

    Xem đáp án

    值得注意的是,越来越多的学生选择这个专业。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu nhấn mạnh một sự thật bất ngờ từ một bản tin bạn đã đọc gần đây, sử dụng 值得注意的是……

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 值得注意的是,今年的高考报名人数比去年减少了五十万。 (Đáng chú ý là số thí sinh đăng ký thi đại học năm nay giảm năm trăm nghìn so với năm ngoái.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

值得注意的是,山姆的触角正在从趋于饱和的一线城市,快速向二三线城市延伸。

Đáng chú ý là phạm vi ảnh hưởng của Sam's đang nhanh chóng mở rộng từ các thành phố tuyến một vốn đã bão hòa sang các thành phố tuyến hai và tuyến ba.

Sam's Club vươn lên nghịch thế: Giải mã thị trường Trung Quốc khi các gã khổng lồ bán lẻ đa quốc gia rút luiCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 值得注意的是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.