Fluentide
HSK 1

还没有 + Verb

Hãy dùng cấu trúc này khi một hành động dự kiến vẫn chưa xảy ra nhưng có khả năng sẽ xảy ra – nghĩa là 'vẫn chưa làm X'. Từ 还 mang sắc thái 'vẫn / tính đến thời điểm hiện tại', còn 没有 dùng để phủ định trạng thái quá khứ hoặc hoàn thành của động từ. Bạn hãy sử dụng cấu trúc này khi đang chờ đợi điều gì đó (ví dụ: bài tập về nhà đã làm xong, đồ ăn đã đến, em bé đã lớn), khi giải thích lý do vì sao bạn chưa sẵn sàng, hoặc khi trả lời phủ định cho câu hỏi 'đã... chưa?' với hàm ý rằng cuối cùng bạn sẽ thực hiện hành động đó.

Cấu trúc

[SUBJECT] 还没(有) [VERB] (OBJECT)

hái méi(yǒu) + verb

Cách hiểu cấu trúc này

还没有 mang sắc thái hướng về tương lai mà 没有 đơn thuần không có. 'Tôi chưa ăn' (我没吃) chỉ là một thực tế về quá khứ. 'Tôi vẫn chưa ăn' (我还没吃) ngụ ý rằng bạn sẽ ăn — hành động này đang chờ xử lý, chứ không bị hủy bỏ. Từ 还 đang thực hiện chức năng biểu cảm: nó báo cho người nghe biết rằng cánh cửa vẫn còn mở. Bỏ từ này đi, giọng điệu của bạn nghe có vẻ cam chịu; giữ lại thì bạn nghe như đang chờ đợi điều gì đó.

Ví dụ

我还没吃饭。

Wǒ hái méi chīfàn.

Tôi vẫn chưa ăn cơm.

他还没回家。

Tā hái méi huí jiā.

Anh ấy vẫn chưa về nhà.

作业还没做完。

Zuòyè hái méi zuò wán.

Bài tập về nhà vẫn chưa làm xong.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 还 với 不 thay vì 没(有) đối với các hành động trong quá khứ hoặc đã hoàn thành, vì 不 trông như từ phủ định mặc định. Nhưng 不 dùng để phủ định thói quen, ý định hoặc hành động tương lai, chứ không phải sự hoàn thành. Để nói 'chưa làm xong', bạn cần 没(有).

❌ Sai

我还不吃饭。

✅ Đúng

我还没吃饭。

Đừng nhầm với

没有 + Verb

没有 đơn thuần chỉ nói rằng hành động đã không xảy ra. Thêm 还 vào để đánh dấu cụ thể 'chưa, nhưng đang chờ' — kỳ vọng rằng cuối cùng nó sẽ xảy ra chính là điều mà 还 đóng góp.

不 + Verb

不 phủ định ý định, thói quen hoặc tương lai ('tôi không / sẽ không ăn'). 没(有) phủ định sự hoàn thành ('chưa ăn'). Không bao giờ dùng 不 cho các hành động trong quá khứ hoặc đã hoàn thành trong tiếng Trung.

Verb + 了吗?

了吗 hỏi 'bạn đã làm X chưa?' — dạng câu hỏi. 还没 + Verb trả lời câu hỏi này theo nghĩa phủ định. Chúng là một cặp hỏi-đáp tự nhiên: '吃了吗?' / '还没吃.'

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我 ___ 没看那部电影。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    他还 ___ 来。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [我 / 起床 / 还 / 没]

    Xem đáp án

    我还没起床。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Em trai tôi vẫn chưa đi học.'

    Xem đáp án

    我弟弟还没去学校。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc bạn chưa làm hôm nay nhưng dự định sẽ làm, sử dụng 还没.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我今天还没喝咖啡。 (Hôm nay tôi vẫn chưa uống cà phê.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 还没有 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.