Fluentide
HSK 5-6

即便 / 即使 ... 也 ...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn giữ vững quan điểm của mình ngay cả trong điều kiện tồi tệ nhất – 'cho dù X, vẫn Y'. 即便 và 即使 đưa ra một tình huống giả định cực đoan (một cuộc cãi vã, một thất bại, một sự chậm trễ kéo dài); mệnh đề có 也 sau đó khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi. Cấu trúc này mạnh hơn 虽然 vì mệnh đề đầu tiên không phải là một sự thật mà bạn đang thừa nhận, mà là một câu hỏi 'nếu như' mà bạn quyết tâm không để nó làm chệch hướng kế hoạch của mình. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, văn bản thuyết phục và bất kỳ câu nào cam kết rằng một điều gì đó sẽ vẫn đúng dưới áp lực.

Cấu trúc

即便 / 即使 [HYPOTHETICAL EXTREME], [SUBJECT] 也 [STILL-STANDING RESULT]

jíbiàn / jíshǐ ... yě ...

Cách hiểu cấu trúc này

即便 / 即使 dùng để nhượng bộ cho các TÌNH HUỐNG GIẢ ĐỊNH, không phải sự thật. 虽然 nói 'X là đúng, nhưng Y'; 即便 nói 'ngay cả NẾU X là đúng, Y vẫn đúng.' Chữ 也 trong mệnh đề thứ hai là bắt buộc — nó chính là yếu tố khóa chặt sự nhượng bộ lại. Bỏ 也 đi thì câu sẽ sụp đổ, vì không có gì báo cho người nghe biết 'kết quả này vẫn giữ vững'. 即便 và 即使 có thể thay thế cho nhau; 即便 nghe có vẻ mang tính văn viết hơn một chút.

Ví dụ

即使下大雨, 我也要去机场接他。

Jíshǐ xià dà yǔ, wǒ yě yào qù jīchǎng jiē tā.

Ngay cả khi mưa to, tôi vẫn sẽ đi sân bay đón anh ấy.

即便没人支持, 他也会坚持下去。

Jíbiàn méi rén zhīchí, tā yě huì jiānchí xiàqù.

Ngay cả khi không ai ủng hộ, anh ấy vẫn sẽ kiên trì.

即使你不喜欢我, 我也会对你诚实。

Jíshǐ nǐ bù xǐhuan wǒ, wǒ yě huì duì nǐ chéngshí.

Ngay cả khi bạn không thích tôi, tôi vẫn sẽ thành thật với bạn.

就算他不来,我也要把会开完。

Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě yào bǎ huì kāi wán.

Ngay cả khi anh ấy không đến, tôi vẫn sẽ họp cho xong.

即便价格再高,这本书也值得买。

Jíbiàn jiàgé zài gāo, zhè běn shū yě zhídé mǎi.

Ngay cả khi giá cao hơn nữa, cuốn sách này vẫn đáng mua.

就算你不同意,我也会去试一试。

Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì qù shì yi shì.

Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ đi thử xem sao.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên chữ 也 ở mệnh đề thứ hai. Tiếng Việt vẫn giữ chữ đó — “dù mưa to tôi VẪN đi chạy” — nên hãy dịch cả nó thành 也. Trong tiếng Trung, cấu trúc này sẽ bị vỡ nếu thiếu 也 — đây là dấu hiệu cho biết 'bất chấp tình huống cực đoan vừa nêu, điều này vẫn xảy ra.'

❌ Sai

即使下大雨, 我去跑步。

✅ Đúng

即使下大雨, 我也去跑步。

Đừng nhầm với

虽然 ... 但是 ...

Nhượng bộ cho SỰ THẬT, không phải giả định. 虽然下雨了 = 'mặc dù trời ĐANG mưa'; 即使下雨 = 'ngay cả NẾU trời mưa.' Hãy chọn dựa trên việc mệnh đề đầu là thực tế hay tưởng tượng.

就算 ... 也 ...

Phiên bản song sinh trong văn nói. Cùng ý nghĩa và cấu trúc; 就算 nghe thân mật hơn, 即便 / 即使 mang tính văn viết hơn. Dùng 就算 khi giao tiếp, 即便 khi viết luận.

哪怕 ... 也 ...

Sự nhượng bộ dựa trên một trường hợp TỐI THIỂU cực đoan — 'ngay cả chỉ X, vẫn Y' (哪怕一分钟 = 'ngay cả một phút'). Dùng khi tình huống giả định là một lượng rất nhỏ, không phải trường hợp xấu nhất.

虽然...但是...

虽然 nhượng bộ một sự thật hiển nhiên ('mặc dù trời ĐANG mưa'); 就算 nhượng bộ một giả định ('ngay cả NẾU trời mưa'). Chọn 虽然 khi X là thực, chọn 就算 khi X là tưởng tượng.

即使...也...

Ý nghĩa gần như giống hệt với 即便...也. 即使 là trung tính nhất; 即便 hơi trang trọng hơn một chút; 就算 mang tính khẩu ngữ hơn. Hãy chọn theo phong cách ngôn ngữ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 很累, 我也要把这件事做完。

    Xem đáp án

    即使

  2. Điền vào chỗ trống

    即便下雪, 学校 ___ 不放假。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp trật tự: [即使 / 也 / 不懂 / 我 / 中文 / 去 / 中国]

    Xem đáp án

    即使不懂中文, 我也要去中国。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ thử.'

    Xem đáp án

    即使你不同意, 我也要试试。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điều bạn sẽ làm bất chấp điều kiện khó khăn đến đâu, sử dụng 即便 / 即使 ... 也 ....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 即使没有人看好, 我也会继续学中文。 (Dù không ai tin tôi làm được, tôi vẫn sẽ tiếp tục học tiếng Trung.)

  6. Điền vào chỗ trống

    ___ 政府放出来,也不代表答案出来了。

    Xem đáp án

    就算

  7. Điền vào chỗ trống

    就算他道歉了,我 ___ 不会原谅他。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 就算 / 失败 / 也 / 我 / 不后悔 / 这次

    Xem đáp án

    就算这次失败,我也不后悔。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Ngay cả khi tốn kém hơn, chất lượng vẫn xứng đáng.

    Xem đáp án

    即便价格更贵,质量也值得。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 就算...也... về điều bạn sẽ làm bất chấp mọi trở ngại.

    Xem đáp án

    就算明天下大雨,我也要去跑步。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

即便特朗普和斯塔默闹得不可开交,英美之间还有一根更深的脐带。

Even when Trump and Starmer are at each other's throats, there's a deeper umbilical cord between Britain and America.

King Charles Jokes About 1814 White House FireCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 即便 / 即使 ... 也 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.