...本身就是...
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn lập luận rằng sự vật đang được thảo luận không chỉ CÓ một đặc điểm nào đó, mà bản chất của nó CHÍNH LÀ đặc điểm ấy. 本身就是 mang nghĩa 'bản thân nó đã là'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài xã luận và văn phong phân tích, khi tác giả muốn phản bác lại một cách hiểu sai lệch: mọi người tranh luận xem X là tốt hay xấu, nhưng 本身就是 sẽ chuyển hướng cuộc trò chuyện sang bản chất nội tại của X.
Cấu trúc
[SUBJECT] 本身就是 [DEFINING QUALITY / DESCRIPTION]
... běnshēn jiù shì ...
Cách hiểu cấu trúc này
Ba thành phần đang thực hiện ba nhiệm vụ khác nhau. 本身 nghĩa là 'tự thân, nội tại', tách chủ ngữ khỏi mọi bối cảnh bên ngoài. 就 nghĩa là 'chính xác, đã', làm chặt chẽ thêm mối liên kết. 是 nghĩa là 'là'. Kết hợp lại, chúng khẳng định sự đồng nhất, chứ không chỉ là sự quy thuộc. Nói 这种克制是制度韧性 có nghĩa là 'sự kiềm chế này là khả năng phục hồi của thể chế' (một sự kết nối); còn nói 这种克制本身就是制度韧性 có nghĩa là 'sự kiềm chế này, tự thân nó, CHÍNH LÀ khả năng phục hồi của thể chế' (một sự đồng nhất). Đây là một tuyên bố mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn, đồng thời loại bỏ cách diễn giải thay thế.
Ví dụ
沉默本身就是一种回答。
chénmò běnshēn jiù shì yì zhǒng huídá.
Im lặng tự thân nó đã là một câu trả lời.
这个问题本身就是答案。
zhège wèntí běnshēn jiù shì dá'àn.
Bản thân câu hỏi này chính là câu trả lời.
活着本身就是意义。
huózhe běnshēn jiù shì yìyì.
Việc được sống tự thân nó đã là ý nghĩa.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót chữ 就 và viết thành 本身是, câu văn trở nên yếu hơn và kém tự nhiên. Chữ 就 chính là yếu tố truyền tải sắc thái tu từ — 'chính xác, theo định nghĩa'. Nếu thiếu nó, câu văn đọc lên như một phát biểu trung lập và mất đi sức nặng mà cấu trúc này muốn truyền tải.
沉默本身是一种回答。
沉默本身就是一种回答。
Đừng nhầm với
...就是...
Bỏ 本身 đi, bạn sẽ có cấu trúc nhấn mạnh sự đồng nhất đơn thuần (这就是问题 = đây CHÍNH LÀ vấn đề). 本身就是 thêm vào lớp nghĩa 'tự thân, nội tại'.
...的本质是...
Trang trọng hơn — 'bản chất của X là Y.' Dùng trong các bài luận; 本身就是 mang tính khẩu ngữ và tu từ hơn.
...本身
Chỉ là cụm danh từ 'X tự nó' (问题本身 = bản thân vấn đề). Bạn cần thêm 就是 để đẩy nó thành một tuyên bố về sự đồng nhất.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 失败本身____是一种学习。
Xem đáp án
就
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个决定____身就是一种态度。
Xem đáp án
本
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 一种 / 选择 / 沉默 / 本身 / 就是
Xem đáp án
沉默本身就是一种选择。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Quá trình tự thân nó đã là mục tiêu.
Xem đáp án
过程本身就是目的。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 本身就是 để đưa ra một tuyên bố về sự đồng nhất.
Xem đáp án
等待本身就是一种成长。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这种克制本身就是制度韧性的体现。
Sự kiềm chế này tự thân nó đã thể hiện khả năng phục hồi của thể chế.
No Kings: Khi chín triệu người cùng lúc nói khôngCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...本身就是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.