Fluentide
HSK 2

就是...的意思

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn định nghĩa một từ, cụm từ hoặc thành ngữ. 就是 mang nghĩa “chính là”, còn 的意思 nghĩa là “ý nghĩa”. Ghép chúng xung quanh phần định nghĩa, bạn sẽ có cấu trúc “có nghĩa chính xác là [định nghĩa]”. Đây là cách thông thường mà giáo viên, bạn bè và từ điển thông qua giao tiếp con người dùng để giải thích ý nghĩa của một điều gì đó. Cấu trúc này phổ biến trong hội thoại khi bạn vừa sử dụng một từ mà người nghe chưa biết.

Cấu trúc

[TERM] 就是 [DEFINITION] 的意思

... jiùshì ... de yìsi

Cách hiểu cấu trúc này

Chữ 就是 ở đây mang nghĩa nhấn mạnh 'chính là / tương đương với', chứ không phải là từ chỉ trình tự thời gian. Nó báo cho người nghe biết 'đây là cách diễn đạt chính xác, không mơ hồ'. Cụm 的意思 ở cuối câu sẽ bao bọc phần định nghĩa thành một cụm danh từ. Cấu trúc tổng thể là X 就是 [diễn giải] 的意思 — hãy hiểu là 'X chính là nghĩa của [diễn giải]'. Tiếng Việt nói “X nghĩa là Y”; còn trong tiếng Trung, cấu trúc này đảo ngược thành '[X] [chính là] [nghĩa của Y]', với 的意思 đóng vai trò bao bọc phần định nghĩa.

Ví dụ

"加油"就是鼓励别人的意思。

"jiāyóu" jiùshì gǔlì biérén de yìsi.

'Jiayou' có nghĩa là động viên người khác.

他说"算了",就是不想再讨论的意思。

tā shuō "suàn le", jiùshì bù xiǎng zài tǎolùn de yìsi.

Khi anh ấy nói 'thôi bỏ đi', ý anh ấy là không muốn thảo luận thêm nữa.

"差不多"就是大概可以的意思。

"chàbuduō" jiùshì dàgài kěyǐ de yìsi.

'Chabuduo' có nghĩa là đại khái là ổn.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót 的意思 và chỉ viết 就是 + phần diễn giải. Cách này có thể dùng được cho các trường hợp tương đương đơn giản, nhưng lại làm mất đi sắc thái định nghĩa rõ ràng. Ví dụ: '告上法院就是让法院判' nghe giống như một lời diễn giải; còn '告上法院就是让法院判的意思' thì khung nó rõ ràng là một định nghĩa — điều mà bạn cần khi dạy hoặc giải thích từ vựng.

❌ Sai

这个词就是开心。

✅ Đúng

这个词就是开心的意思。

Đừng nhầm với

...的意思是...

Đảo ngược trật tự — 'Nghĩa của X là Y.' Cùng mục đích định nghĩa, nhưng khác trật tự từ. Hãy dùng 的意思是 khi bạn muốn bắt đầu bằng X và tiết lộ Y ở cuối; hãy dùng 就是...的意思 khi bạn muốn gói gọn định nghĩa trong một hơi thở.

...意思是...

Bỏ chữ 的 đi, câu nghe sẽ hơi cụt ngủn hơn — thường gặp trong văn nói định nghĩa casual nhưng kém trau chuốt hơn. Cấu trúc 就是...的意思 mượt mà hơn.

就是说...

'Nói cách khác / ý tôi là...' — đây là cụm từ chuyển tiếp, không phải định nghĩa. Hãy dùng 就是说 để diễn đạt lại câu nói của chính bạn, chứ không dùng để định nghĩa một thuật ngữ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: "打卡"就是去某个地方拍照分享____意思。

    Xem đáp án

    的

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: "没问题"____是可以的意思。

    Xem đáp án

    就

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 就是 / 高兴 / 的意思 / "开心"

    Xem đáp án

    "开心"就是高兴的意思。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Mafan' có nghĩa là phiền phức.

    Xem đáp án

    "麻烦"就是不方便的意思。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu định nghĩa một từ tiếng Trung sử dụng cấu trúc 就是...的意思.

    Xem đáp án

    "靠谱"就是值得信任的意思。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

告上法院的意思就是让法院来判谁对谁错。

Kiện ra tòa nghĩa là nhờ tòa án phán xét ai đúng ai sai.

Meta và YouTube thua vụ kiện gây nghiện mạng xã hội trị giá 6 triệu USDSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 就是...的意思 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.