Fluentide
HSK 5-6

某种程度上

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn đồng ý với một nhận định mà không hoàn toàn cam kết với nó. Nó làm dịu bớt tính khẳng định của câu, giúp bạn nói rằng điều gì đó đúng một phần, chính xác một phần, hoặc là một ví dụ cho điều gì đó, mà không phóng đại sự việc. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là "theo một nghĩa nào đó", "ở mức độ nào đó" hoặc "bằng cách nào đó". Cụm từ này đứng ở đầu mệnh đề và báo hiệu: tôi sắp nói một điều chỉ đúng trong giới hạn nhất định, vì vậy đừng hiểu nó là tuyệt đối.

Cấu trúc

某种程度上, [CLAIM]

mǒu zhǒng chéngdù shàng

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy coi đây như một dấu hoa thị bằng lời nói. Người nói đang thận trọng trước khi đưa ra nhận định — báo cho người nghe biết rằng 'điều này đúng nếu bạn không quá khắt khe với nó'. Khác với 也许 (có lẽ), người nói VẪN đang khẳng định; họ chỉ muốn có đường lui. Bỏ 某种程度上 đi, câu nói sẽ trở thành một tuyên bố mạnh mẽ hơn, không còn sự dè dặt.

Ví dụ

某种程度上, 他是对的。

Mǒu zhǒng chéngdù shàng, tā shì duì de.

Ở một mức độ nào đó, anh ấy đúng.

这次失败某种程度上也是一种经验。

Zhè cì shībài mǒu zhǒng chéngdù shàng yě shì yì zhǒng jīngyàn.

Thất bại lần này, xét ở một khía cạnh nào đó, cũng là một loại kinh nghiệm.

某种程度上, 我们已经成功了。

Mǒu zhǒng chéngdù shàng, wǒmen yǐjīng chénggōng le.

Xét về mặt nào đó, chúng ta đã thành công rồi.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 某种程度上 sau động từ, vì tiếng Việt cho phép nói “dự án này thành công ở một mức độ nào đó”. Tiếng Trung đưa nó lên đầu câu. Trong tiếng Trung, đây là cụm từ mở đầu câu để tạo khung ngữ cảnh — nó đứng ở đầu mệnh đề mà nó bổ nghĩa, thường theo sau bởi dấu phẩy.

❌ Sai

这个项目成功了某种程度上。

✅ Đúng

某种程度上, 这个项目成功了。

Đừng nhầm với

在某种意义上

Từ đồng nghĩa gần, mang tính trừu tượng hơn một chút — được dùng khi bạn đang diễn giải lại ý nghĩa của một sự việc, chứ không chỉ đơn thuần là giảm nhẹ mức độ.

有点儿

Giảm nhẹ cường độ ('hơi mệt'), không phải giảm nhẹ tính đúng sai của sự thật. Hãy dùng 某种程度上 khi bạn muốn hạn chế phạm vi áp dụng của một nhận định.

差不多

Có nghĩa là 'xấp xỉ / gần như' — dùng để ước lượng số lượng hoặc mức độ hoàn thành. 某种程度上 làm mềm cách framing (đóng khung) của một nhận định, chứ không phải làm chính xác hóa con số.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____ 程度上, 他说的有道理。

    Xem đáp án

    某种

  2. Điền vào chỗ trống

    某种 ____ 上, 这就是一种艺术。

    Xem đáp án

    程度

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 上 / 某种 / 程度 / 他 / 赢了 / ,

    Xem đáp án

    某种程度上, 他赢了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Ở một mức độ nào đó, thí nghiệm này đã thành công.

    Xem đáp án

    某种程度上, 这个实验是成功的。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 某种程度上 để làm dịu bớt một nhận định về công việc hoặc việc học tập của bản thân bạn.

    Xem đáp án

    某种程度上, 学中文改变了我看世界的方式。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

所以Artemis某种程度上也是一场太空竞赛的重启。

Vì vậy, Artemis ở một mức độ nào đó cũng là sự khởi động lại của cuộc chạy đua không gian.

Tàu Integrity trở về: Chờ đợi 54 năm đã kết thúcCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 某种程度上 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.