应该...不应该...
Hãy dùng 应该 / 不应该 khi bạn muốn nêu ra các chuẩn mực, lời khuyên hoặc kỳ vọng về đạo đức — 'bạn nên làm điều này, bạn không nên làm điều kia.' Đây là cách giáo viên, phụ huynh Trung Quốc và các biển báo đưa ra quy tắc, cũng như cách bạn bè đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng. Kết hợp hai dạng này trong cùng một câu để tương phản giữa điều đúng và điều sai: 'bạn nên nghỉ ngơi, bạn không nên tiếp tục làm việc.' Phong cách giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong các mục tư vấn, trò chuyện về nuôi dạy con cái, tiếng Trung trong lớp học và bất kỳ cuộc hội thoại nào bàn về hành vi.
Cấu trúc
Subject + 应该 + Verb Phrase, (Subject) + 不应该 + Verb Phrase
yīng gāi... bù yīng gāi...
Cách hiểu cấu trúc này
应该 là động từ năng nguyện mang nghĩa “nên”, đứng trước động từ đúng như chữ “nên” trong tiếng Việt. Việc kết hợp 应该 với 不应该 trong cùng một câu là cách chuẩn trong tiếng Trung để vạch ra ranh giới đạo đức: hãy làm điều này, đừng làm điều kia. Dạng phủ định luôn dùng 不 (không bao giờ dùng 没), vì bạn đang nói về nghĩa vụ hoặc lời khuyên, chứ không phải sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Hãy hình dung đây như một danh sách hai cột được đọc to lên.
Ví dụ
你应该多喝水,不应该喝那么多咖啡。
Nǐ yīng gāi duō hē shuǐ, bù yīng gāi hē nà me duō kā fēi.
Bạn nên uống nhiều nước hơn, không nên uống nhiều cà phê như vậy.
学生应该听老师的话,不应该上课玩手机。
Xué shēng yīng gāi tīng lǎo shī de huà, bù yīng gāi shàng kè wán shǒu jī.
Học sinh nên nghe lời giáo viên, không nên chơi điện thoại trong giờ học.
我们应该帮助朋友,不应该只想自己。
Wǒ men yīng gāi bāng zhù péng you, bù yīng gāi zhǐ xiǎng zì jǐ.
Chúng ta nên giúp đỡ bạn bè, không nên chỉ nghĩ đến bản thân mình.
Lỗi thường gặp
Người học thường nói 没应该 để diễn đạt 'không nên', do bắt chước cách dùng 没 trong phủ định thì quá khứ. 应该 là một động từ năng nguyện và chỉ bị phủ định bằng 不应该. 没 dùng để phủ định các hành động đã hoàn thành; 不 dùng để phủ định mong muốn, thói quen và nghĩa vụ.
你没应该这样做。
你不应该这样做。
Đừng nhầm với
必须...
必须 có nghĩa là 'phải' – thể hiện nghĩa vụ mạnh mẽ, không có lựa chọn nào khác. 应该 có nghĩa là 'nên' – mang tính khuyến nghị, nhưng bạn vẫn có thể chọn không làm. Dùng 应该 khi đưa ra lời khuyên, dùng 必须 khi nói về các quy tắc không có sự linh hoạt.
得 (děi)...
得 cũng có nghĩa là 'phải' nhưng thuộc văn nói và mang cảm giác về sự cần thiết cá nhân. 应该 nói về những gì đúng đắn hoặc được mong đợi; 得 nói về những gì bạn cần phải làm.
可以 / 不可以...
可以 / 不可以 liên quan đến sự cho phép ('được phép / không được phép'). 应该 / 不应该 liên quan đến những gì phù hợp hoặc được mong đợi, bất kể việc đó có được cho phép hay không.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 你____早点睡,____这么晚还看手机。
Xem đáp án
应该;不应该
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我们____对老人有礼貌。
Xem đáp án
应该
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bạn nên ăn sáng và không nên bỏ bữa.
Xem đáp án
你应该吃早饭,不应该不吃饭。
Tự đặt câu
Sử dụng 应该 và 不应该 trong cùng một câu để đưa ra lời khuyên cho một người bạn.
Xem đáp án
你应该多休息,不应该天天工作。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 应该...不应该... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.