听不懂没关系
Hãy dùng mẫu câu này khi bạn muốn trấn an người nghe rằng việc không hiểu cũng không sao. Đây là một cụm từ cố định, thân thiện với người mới bắt đầu, thường được giáo viên, người dẫn chuyện và phụ huynh sử dụng để giảm bớt áp lực trước khi họ tiếp tục nói. Về mặt cấu trúc, nó gồm '[nghe không hiểu] + [không quan trọng]', hai mệnh đề ngắn được ghép lại với nhau mà không có bất kỳ từ nối nào. Bạn sẽ nghe thấy cụm từ này liên tục ở phần mở đầu của các podcast học ngôn ngữ và video giải thích dành cho người học.
Cấu trúc
听不懂没关系
tīng bù dǒng méi guānxi
Cách hiểu cấu trúc này
听不懂 là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng — nghĩa đen là “nghe-không-hiểu”, tức là “không thể hiểu được qua việc nghe”. 没关系 nghĩa là “không có liên hệ/không quan trọng”, mang ý thành ngữ là “không sao đâu”. Kết hợp lại, cụm từ này tạo nên một lời trấn an tức thì: người nói chủ động bỏ qua cho người nghe trước, giúp người nghe thư giãn và tiếp tục lắng nghe thay vì bỏ cuộc.
Ví dụ
听不懂没关系,我再说一遍。
Tīng bù dǒng méi guānxi, wǒ zài shuō yí biàn.
Nếu không hiểu cũng không sao, tôi sẽ nói lại một lần nữa.
听不懂没关系,慢慢来。
Tīng bù dǒng méi guānxi, mànmàn lái.
Không hiểu cũng không sao, cứ từ từ.
今天的内容很难,听不懂没关系。
Jīntiān de nèiróng hěn nán, tīng bù dǒng méi guānxi.
Nội dung hôm nay rất khó, nếu không hiểu cũng không sao.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 不听懂 thay vì 听不懂. Trong cấu trúc bổ ngữ khả năng, chữ 不 phải nằm giữa động từ và kết quả, chứ không đặt trước động từ. 不听懂 không phải là tiếng Trung đúng ngữ pháp.
不听懂没关系。
听不懂没关系。
Đừng nhầm với
看不懂
Cùng cấu trúc nhưng dùng cho việc đọc — '看不懂没关系' dành cho văn bản viết mà bạn không hiểu. Hãy chọn dựa trên việc thông tin đầu vào là âm thanh hay văn bản.
没听懂
没听懂 = “đã không hiểu (lần này).” 听不懂 = “không thể hiểu được (về nguyên tắc).” Hãy dùng 听不懂 để trấn an khi nói về khả năng chung.
没关系 alone
Chỉ riêng 没关系 nghĩa là “không sao” sau khi ai đó xin lỗi. Cụm đầy đủ 听不懂没关系 đặc biệt dùng để tha thứ cho người nghe trước.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
听不 ___ 没关系。
Xem đáp án
懂
Điền vào chỗ trống
听不懂没 ___。
Xem đáp án
关系
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 没关系 / 听 / 懂 / 不
Xem đáp án
听不懂没关系。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Nếu bạn không hiểu cũng không sao — tôi sẽ giải thích.'
Xem đáp án
听不懂没关系,我给你讲。
Tự đặt câu
Viết một câu trấn an người nghe sử dụng 听不懂没关系.
Xem đáp án
听不懂没关系,多听几次就会了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
听不懂没关系。
If you don't get it, that's OK.
OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 听不懂没关系 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.