Fluentide
HSK 3-4

在...背景下

Hãy dùng cấu trúc 在...背景下 khi bạn muốn đặt một sự phát triển trong bối cảnh của một xu hướng hoặc ngữ cảnh rộng lớn hơn, tương đương với nghĩa 'trong bối cảnh...' hoặc 'dưới nền tảng của...'. Đây là một mẫu câu mang tính trang trọng, thuộc văn viết, thường đứng ở đầu câu để đặt sự kiện chính vào trong một môi trường rộng lớn hơn. Cấu trúc này rất phổ biến trong tin tức, các bài viết phân tích và báo cáo doanh nghiệp, ví dụ như: 'trong bối cảnh căng thẳng thương mại, công ty đã quyết định...'. Bạn không nên dùng nó trong giao tiếp thông thường vì nghe sẽ rất lạc lõng.

Cấu trúc

在 [BROAD CONTEXT] 的背景下,[MAIN EVENT]

zài... de bèijǐng xià,...

Cách hiểu cấu trúc này

背景 nghĩa là 'bối cảnh', và 在...下 nghĩa là 'dưới / trong'. Kết hợp lại, cụm này mang nghĩa đen là 'dưới bối cảnh của...' — đây chính xác là thao tác tu từ: phác họa khung cảnh rộng trước, sau đó đặt sự kiện cụ thể vào trong đó. Mẫu câu này chỉ hoạt động hiệu quả khi bối cảnh thực sự mang tính vĩ mô (xu hướng ngành, địa chính trị, biến chuyển xã hội). Nếu bạn dùng nó cho các bối cảnh hẹp, câu văn sẽ nghe có vẻ khoa trương.

Ví dụ

在全球经济放缓的背景下,出口企业面临挑战。

Zài quánqiú jīngjì fànghuǎn de bèijǐng xià, chūkǒu qǐyè miànlín tiǎozhàn.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại, các doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt với nhiều thách thức.

在亚洲音乐进入西方主流的背景下,她的专辑获得了关注。

Zài Yàzhōu yīnyuè jìnrù xīfāng zhǔliú de bèijǐng xià, tā de zhuānjí huòdé le guānzhù.

Trong bối cảnh âm nhạc châu Á thâm nhập vào dòng chính phương Tây, album của cô ấy đã thu hút sự chú ý.

在政策不断变化的背景下,企业需要更灵活。

Zài zhèngcè búduàn biànhuà de bèijǐng xià, qǐyè xūyào gèng línghuó.

Trong bối cảnh chính sách thay đổi liên tục, các doanh nghiệp cần linh hoạt hơn.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ trợ từ 的 trước 背景下, làm phá vỡ cấu trúc bổ ngữ - danh từ. Trợ từ 的 bắt buộc phải nối cụm ngữ cảnh với 背景 để khung giới từ được vững chắc.

❌ Sai

在中美关系紧张背景下,公司调整了策略。

✅ Đúng

在中美关系紧张的背景下,公司调整了策略。

Đừng nhầm với

在...的情况下

情况 nghĩa là 'tình hình' — hẹp hơn và cụ thể hơn so với 背景. Hãy dùng 情况下 cho các hoàn cảnh cụ thể; còn 背景下 dành cho các xu hướng bao quát.

由于...

由于 nghĩa là 'do / bởi vì' — chỉ nguyên nhân trực tiếp. 在...背景下 không khẳng định quan hệ nhân quả, mà chỉ đóng vai trò định khung ngữ cảnh.

随着...

随着 nghĩa là 'cùng với / theo đà' — ngụ ý sự kiện chính phát triển song song với xu hướng. 在...背景下 đóng băng xu hướng như một phông nền tĩnh; còn 随着 giữ cho xu hướng đó ở trạng thái vận động.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___ 全球经济放缓的背景下,出口企业面临挑战。

    Xem đáp án

    在

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 在政策不断变化的 ___ 下,企业需要更灵活。

    Xem đáp án

    背景

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 背景下,/ 面临 / 出口企业 / 在 / 挑战 / 全球经济放缓的 / 。

    Xem đáp án

    在全球经济放缓的背景下,出口企业面临挑战。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Trong bối cảnh chính sách thay đổi, các công ty cần linh hoạt hơn.

    Xem đáp án

    在政策不断变化的背景下,企业需要更灵活。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 在...背景下 để đặt một sự thay đổi trong ngành của bạn vào bối cảnh.

    Xem đáp án

    在AI快速发展的背景下,很多工作正在改变。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

在亚洲音乐进入西方主流的背景下。

In the context of Asian music entering Western mainstream.

Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 在...背景下 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.