Fluentide
HSK 1

可以...不可以...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu rõ điều được phép và điều bị cấm trong cùng một câu. "Bạn có thể làm X, nhưng không được làm Y." Mẫu câu này thường xuất hiện trong các quy định, biển báo, hướng dẫn và lời khuyên của cha mẹ. Cấu trúc này giúp vạch ra ranh giới rõ ràng bằng cách liệt kê cả hai mặt – rất phổ biến trong các buổi phổ biến an toàn, nội quy lớp học và các điều khoản hợp đồng, nơi sự mơ hồ là điều nguy hiểm.

Cấu trúc

[SUBJECT] 可以 [ALLOWED ACTION], 不可以 [FORBIDDEN ACTION]

kěyǐ... bù kěyǐ...

Cách hiểu cấu trúc này

可以 cấp phép; 不可以 từ chối. Đặt chúng cạnh nhau tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa điều được phép và điều bị cấm, giúp dễ nhớ hơn là một danh sách dài các quy tắc. Người bản xứ thường ghép đôi chúng trong lời nói hàng ngày và trên biển báo — sự đối xứng này giúp người nghe ngay lập tức nắm bắt được ranh giới. Bỏ đi một nửa thì bạn chỉ có nửa quy tắc; người học và trẻ em đặc biệt hưởng lợi từ việc nghe cả hai phần.

Ví dụ

你可以喝水, 不可以喝可乐。

Nǐ kěyǐ hē shuǐ, bù kěyǐ hē kělè.

Bạn có thể uống nước, nhưng không được uống Coca-Cola.

学生可以问问题, 不可以打断老师。

Xuéshēng kěyǐ wèn wèntí, bù kěyǐ dǎduàn lǎoshī.

Học sinh có thể đặt câu hỏi, nhưng không được ngắt lời giáo viên.

在这里可以拍照, 不可以用闪光灯。

Zài zhèlǐ kěyǐ pāizhào, bù kěyǐ yòng shǎnguāngdēng.

Ở đây bạn có thể chụp ảnh, nhưng không được dùng đèn flash.

Lỗi thường gặp

Người học dùng 能 thay vì 可以 ở đây, nhưng 能 nhấn mạnh khả năng vật lý ('có thể làm được'), trong khi 可以 mới là từ đúng cho sự cho phép. Đối với các quy tắc và những điều được phép, hãy dùng 可以 / 不可以.

❌ Sai

你能告诉老板, 但是你不能点火。

✅ Đúng

你可以告诉老板, 但是你不可以点火。

Đừng nhầm với

能...不能...

Thiên về khả năng hơn là sự cho phép. '我能游泳' = 'Tôi biết bơi' (kỹ năng). 'Đối với các quy tắc và sự cho phép, hãy ưu tiên dùng 可以/不可以.'

应该...不应该...

'Nên... không nên...' — một hướng dẫn đạo đức nhẹ nhàng hơn, không phải là quy tắc cứng nhắc. Dùng 应该 cho lời khuyên, còn 可以/不可以 cho các quy tắc thực tế và lệnh cấm.

必须...不可以...

Kết hợp giữa nghĩa vụ và sự cấm đoán. 必须 = 'phải làm'; 不可以 = 'không được làm.' Dùng 必须 khi điều gì đó là bắt buộc, còn 可以 khi nó chỉ đơn thuần là được phép.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    你 ___ 看电视, 不可以玩游戏。

    Xem đáp án

    可以

  2. Điền vào chỗ trống

    你可以坐, ___ 可以躺。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [不可以 / 可以 / 喝水 / 喝酒 / 你]

    Xem đáp án

    你可以喝水, 不可以喝酒。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn có thể xem TV, nhưng không được ra ngoài.'

    Xem đáp án

    你可以看电视, 不可以出去。

  5. Tự đặt câu

    Viết một quy tắc sử dụng 可以...不可以... — điều gì được phép và điều gì không.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 在图书馆可以看书, 不可以大声说话。 (Ở thư viện bạn có thể đọc sách, nhưng không được nói to.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

可以告诉老板。

You can tell your boss.

California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 可以...不可以... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.