相较于……
Hãy sử dụng cấu trúc này trong văn viết trang trọng — như bài luận, phân tích tin tức, báo cáo kinh doanh — khi bạn muốn thiết lập một phép so sánh và chuyển hướng sang khía cạnh đối lập. 相较于 giới thiệu cơ sở làm chuẩn để đo lường, còn mệnh đề chính sẽ nêu bật sự tương phản. Đây là phiên bản mang tính văn viết của 跟...相比 hoặc 和...比起来, và bạn sẽ thường gặp nó nhất trong các tiêu đề về kinh tế, nhân khẩu học và chính sách.
Cấu trúc
相较于 [BASELINE], [CONTRASTING STATEMENT]
xiāngjiào yú...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 相较于 như một động tác dàn ý của người viết: nó đặt một mục làm điểm tham chiếu để mệnh đề chính có thể nhấn mạnh sự tương phản. Thông tin quan trọng nằm SAU dấu phẩy, chứ không phải trong cụm 相较于. Nếu người học chôn vùi ý chính bên trong cụm 相较于, câu văn sẽ mất đi sức nặng tu từ — cấu trúc này tồn tại chính xác là để làm nổi bật nửa sau.
Ví dụ
相较于去年, 今年的销量增长了三成。
Xiāngjiào yú qùnián, jīnnián de xiāoliàng zēngzhǎng le sān chéng.
So với năm ngoái, doanh số bán hàng năm nay đã tăng 30%.
相较于大城市的喧嚣, 小镇生活显得安静许多。
Xiāngjiào yú dà chéngshì de xuānxiāo, xiǎo zhèn shēnghuó xiǎnde ānjìng xǔduō.
So với sự ồn ào của các thành phố lớn, cuộc sống ở thị trấn nhỏ trông yên tĩnh hơn hẳn.
相较于传统行业, 科技公司的增速更为惊人。
Xiāngjiào yú chuántǒng hángyè, kējì gōngsī de zēngsù gèng wéi jīngrén.
So với các ngành truyền thống, tốc độ tăng trưởng của các công ty công nghệ đáng kinh ngạc hơn nhiều.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 相较于 trong hội thoại hàng ngày, nơi nó nghe cứng nhắc, giống như nói 'so với' ở quán cà phê vậy. Hãy dành nó cho các ngữ cảnh văn viết hoặc trang trọng.
相较于我哥, 我比较矮。
跟我哥比起来, 我比较矮。
Đừng nhầm với
跟……相比 / 和……比起来
Cùng nghĩa, sắc thái trung tính — cái bạn dùng khi nói chuyện hoặc viết lách một cách thoải mái.
相对于……
Mang tính trừu tượng hơn, nghĩa là 'tương đối so với' (vị trí, điểm quy chiếu, góc nhìn), không phải so sánh trực tiếp giữa hai sự vật.
比起……来
Dùng trong văn nói/văn viết, khẩu ngữ hơn một chút so với 相较于. Thường có thể thay thế cho nhau trong các văn bản không mang tính học thuật.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
_____ 十年前, 城市的面貌发生了巨大变化。 (so với)
Xem đáp án
相较于
Điền vào chỗ trống
相较于纸质书, 电子书_____ 携带。 (dễ mang theo hơn)
Xem đáp án
更方便 (or 更容易)
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 相较于 / 美国 / 中国 / 人口 / 更多 / 的
Xem đáp án
相较于美国, 中国的人口更多。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: So với quý trước, lợi nhuận giảm nhẹ.
Xem đáp án
相较于上个季度, 利润略有下降。
Tự đặt câu
Viết một câu trang trọng sử dụng 相较于 để so sánh hai thành phố.
Xem đáp án
相较于上海, 北京的冬天更冷, 也更干燥。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
相较于货物贸易的坚挺,旅游业的寒意则更为明显,受此前中国发布的旅游警告和大规模航班取消的影响,两国间的旅游往来预计在2026年仍将保持低迷状态。
Compared to the resilience of goods trade, the chill in tourism is much more evident — affected by China's previously issued travel advisory and large-scale flight cancellations, tourism between the two countries is expected to remain sluggish in 2026.
China–Japan Trade After Takaichi's ElectionCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 相较于…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.