每一个...都...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn khẳng định rằng MỌI thành viên của một nhóm đều thực hiện hành động hoặc sở hữu đặc điểm nào đó, không có ngoại lệ. Ví dụ: 'Mỗi người đều có một phiếu bầu.' 'Mỗi học sinh đều phải làm bài kiểm tra.' Hãy sử dụng nó cho các quy tắc, nguyên tắc, tuyên bố và những khái quát hóa mang tính nhấn mạnh. Việc thêm 一个 khiến câu nghe có sắc thái nhấn mạnh hơn so với cách dùng đơn giản là 每 + lượng từ — nó ngụ ý 'từng cái một' hoặc 'mỗi một cá nhân riêng biệt'.
Cấu trúc
每一个 [NOUN] 都 [PREDICATE]
měi yí gè... dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
每 đứng một mình có nghĩa là 'mỗi', nhưng 每一个 ('từng cái một') mang sắc thái nhấn mạnh — bạn đang tách riêng từng thành viên cá nhân trong nhóm. Trợ từ 都 ('đều') là bắt buộc; nó giúp vị ngữ bao quát toàn bộ tập hợp. Nếu bỏ 都, câu nghe sẽ rất sai tai đối với người bản xứ: 每一个 luôn đòi hỏi phải đi kèm với 都. Cặp từ này cùng nhau khẳng định tính phổ quát.
Ví dụ
每一个学生都要交作业。
Měi yí gè xuéshēng dōu yào jiāo zuòyè.
Mỗi học sinh đều phải nộp bài tập về nhà.
每一个孩子都需要爱。
Měi yí gè háizi dōu xūyào ài.
Mỗi đứa trẻ đều cần tình yêu thương.
每一个员工都有一台电脑。
Měi yí gè yuángōng dōu yǒu yì tái diànnǎo.
Mỗi nhân viên đều có một máy tính.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 都, nghĩ rằng chỉ cần 每一个 là đủ. Nhưng trong tiếng Trung, các lượng từ mang nghĩa phổ quát hầu như luôn yêu cầu có 都 trong vị ngữ. Thiếu 都, câu sẽ nghe chưa trọn vẹn.
每一个人有一票。
每一个人都有一票。
Đừng nhầm với
所有的...都...
'Tất cả...' — mang tính tập thể hơn là cá thể. Dùng 所有的 khi bạn muốn nói về nhóm như một khối thống nhất; dùng 每一个 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng từng thành viên riêng lẻ đều có đặc điểm đó.
每 + Measure + Noun + 都...
Mẫu 每 tiêu chuẩn không có 一. Ý nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn. Dùng 每个 đơn thuần trong các câu trung lập; dùng 每一个 khi muốn nhấn mạnh.
任何...都...
'Bất kỳ...' — mang tính giả định, thường xuất hiện trong các câu điều kiện hoặc quy tắc ('bất kỳ ai làm X thì phải Y'). Dùng 每一个 cho các khẳng định về các thành viên có thực; dùng 任何 cho nghĩa 'bất kỳ' mang tính giả định hoặc quy tắc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 一个人都要遵守规则。
Xem đáp án
每
Điền vào chỗ trống
每一个学生 ___ 要努力。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [都 / 一个 / 一票 / 每 / 有 / 人]
Xem đáp án
每一个人都有一票。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Mỗi đứa trẻ đều có một ước mơ.'
Xem đáp án
每一个孩子都有一个梦想。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 每一个...都... để đưa ra một khẳng định mang tính phổ quát.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 每一个新员工都要参加培训。 (Nhân viên mới nào cũng phải tham gia khoá đào tạo.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
每一个人都有一票。
Mỗi người đều có một phiếu.
Orbán đối đầu Magyar trong bầu cử HungaryMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 每一个...都... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.