绝非……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phủ định một điều gì đó một cách mạnh mẽ và trang trọng – với nghĩa 'tuyệt đối không', 'không hề', 'hoàn toàn không phải'. 绝非 kết hợp 绝 ('tuyệt đối / dứt khoát') với 非 ('không phải'), tạo nên một lời phủ định không thể tranh cãi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các bài xã luận báo chí, tuyên bố chính thức và bài phát biểu đã chuẩn bị trước. Hãy tránh dùng nó trong giao tiếp thông thường hàng ngày vì nghe sẽ rất thiếu tự nhiên và giống như đang đọc thuộc lòng khi thốt ra từ miệng bạn bè. Hãy sử dụng khi bạn muốn người đọc cảm nhận sự dứt khoát tuyệt đối: nhận định này không chỉ sai, mà là sai một cách nhấn mạnh.
Cấu trúc
Subject + 绝非 + Noun/Adjective/Verb Phrase.
jué fēi
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy coi 绝非 là phiên bản trang trọng của 绝不是. Nếu 不是 mang nghĩa 'không phải' đơn thuần, thì 绝非 mang nghĩa 'tuyệt đối không phải, hoàn toàn không phải'. Chữ 绝 đóng vai trò như 'tuyệt đối' hoặc 'hoàn toàn'; còn 非 là cách nói văn chương của 'không phải'. Hãy dùng cấu trúc này với những vấn đề đáng để nhấn mạnh dứt khoát: những tuyên bố quan trọng, những sai lầm dễ mắc phải, hay những giả định thiếu suy nghĩ. Câu 这绝非小事 ('đây tuyệt đối không phải chuyện nhỏ') có sức nặng hơn hẳn so với 这不是小事.
Ví dụ
这绝非偶然。
Zhè jué fēi ǒurán.
Điều này tuyệt đối không phải là ngẫu nhiên.
他的成功绝非运气。
Tā de chénggōng jué fēi yùnqi.
Thành công của anh ấy hoàn toàn không phải nhờ may mắn.
解决气候问题绝非一日之功。
Jiějué qìhòu wèntí jué fēi yī rì zhī gōng.
Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu tuyệt đối không phải là việc có thể làm xong trong một ngày.
这种行为绝非小事,必须严肃处理。
Zhè zhǒng xíngwéi jué fēi xiǎoshì, bìxū yánsù chǔlǐ.
Hành vi như vậy tuyệt đối không phải chuyện nhỏ, cần phải xử lý nghiêm túc.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn thêm 是 vào giữa 绝非 và danh từ — thành 绝非是. Vì 非 đã mang nghĩa 'không phải', nên việc thêm 是 sẽ gây thừa. Cấu trúc đúng là 绝非 + Danh từ/Cụm từ, không bao giờ dùng 绝非是 + Danh từ.
这绝非是一件小事。
这绝非一件小事。
Đừng nhầm với
绝不是
Phiên bản dùng trong văn nói/trung tính. Cùng ý nghĩa nhưng mức độ trang trọng thấp hơn. Dùng 绝不是 trong hội thoại, còn 绝非 dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
并非
'Hoàn toàn không / thực ra không phải' — dùng để sửa một hiểu lầm. 绝非 có sắc thái mạnh mẽ và quyết đoán hơn; 并非 bình tĩnh và mang tính phân tích hơn.
绝对不
'Tuyệt đối không' đứng trước động từ ('Tôi tuyệt đối sẽ không đi'). 绝非 giới thiệu một danh từ hoặc cụm từ mô tả; 绝对不 bổ ngữ cho một hành động.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他的成就____偶然。 (tuyệt đối không phải)
Xem đáp án
绝非
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đây tuyệt đối không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
Xem đáp án
这绝非一件容易的事。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 一日 / 之功 / 学好 / 中文 / 绝非
Xem đáp án
学好中文绝非一日之功。
Tự đặt câu
Dùng 绝非 trong một câu trang trọng để phủ nhận rằng một việc gì đó là dễ dàng hoặc ngẫu nhiên.
Xem đáp án
这次胜利绝非偶然,而是长期努力的结果。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
此外,特高压输电线路的建设涉及大量的土地征用、环境评估和跨省协调,绝非一蹴而就。
Furthermore, the construction of ultra-high voltage transmission lines involves extensive land acquisition, environmental assessments, and cross-provincial coordination, none of which can be accomplished overnight.
China's 15th Five-Year Plan Backs Clean EnergyCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 绝非…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.