往往
Bạn hãy đặt 往往 trước động từ khi muốn diễn tả một sự việc có xu hướng xảy ra, thường xuyên xảy ra hoặc là một quy luật điển hình — chẳng hạn như 'tình yêu đích thực thường ẩn náu ngay bên cạnh chúng ta', 'khi tìm kiếm một người bạn đời lý tưởng, chúng ta thường có nhiều tiêu chuẩn'. Cấu trúc này mô tả một khuynh hướng chung dựa trên quan sát, chứ không phải một lần xảy ra duy nhất. Vị trí của nó nằm giữa chủ ngữ và động từ. Sắc thái hơi mang tính văn viết; thường gặp trong các bài luận, bài bình luận và lời nói mang tính suy ngẫm.
Cấu trúc
[SUBJECT] 往往 [VERB / PREDICATE]
wǎngwǎng
Cách hiểu cấu trúc này
往往 mang tính quan sát: nó báo cáo một quy luật mà người nói đã nhận thấy qua nhiều trường hợp. Hãy so sánh với 经常 (‘thường xuyên’, chỉ đếm tần suất), 总是 (‘luôn luôn’, không có ngoại lệ) và 往往 (‘thường là’, một xu hướng đúng trong hầu hết các trường hợp nhưng vẫn cho phép ngoại lệ). 往往 mang sắc thái phân tích — người nói đã lùi lại một bước để khái quát hóa. Đó là lý do từ này xuất hiện rất nhiều trong các bài bình luận và những bài viết rút ra bài học cuộc sống.
Ví dụ
成功的人往往很努力。
Chénggōng de rén wǎngwǎng hěn nǔlì.
Những người thành công thường rất nỗ lực.
孩子们往往比大人更诚实。
Háizimen wǎngwǎng bǐ dàrén gèng chéngshí.
Trẻ em thường trung thực hơn người lớn.
最好的机会往往出现在我们最忙的时候。
Zuì hǎo de jīhuì wǎngwǎng chūxiàn zài wǒmen zuì máng de shíhou.
Những cơ hội tốt nhất thường xuất hiện vào lúc chúng ta bận rộn nhất.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 往往 cho một sự kiện cụ thể trong quá khứ (‘hôm qua anh ấy thường đi muộn’), nhưng 往往 chỉ dùng cho các xu hướng chung. Đối với một dịp riêng lẻ, hãy dùng 经常 trong ngữ cảnh phù hợp, hoặc đơn giản là động từ ở thì quá khứ.
昨天他往往迟到。
他往往迟到。
Đừng nhầm với
经常
经常 chỉ đếm tần suất (‘thường xuyên’). 往往 thêm sắc thái ‘đây là quy luật, theo kinh nghiệm của tôi’.
总是
总是 nghĩa là ‘luôn luôn, mọi lần’ — không có ngoại lệ. 往往 cho phép có ngoại lệ nhưng khẳng định xu hướng đó vẫn đúng.
通常
通常 nghĩa là ‘thường thường’ và mang sắc thái trung lập hơn, giống như một cài đặt mặc định. 往往 nghe có vẻ mang tính phân tích và quan sát hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
下雨天我____不想出门。
Xem đáp án
往往
Điền vào chỗ trống
好的产品____价格不便宜。
Xem đáp án
往往
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 错误 / 往往 / 在 / 出 / 细节里
Xem đáp án
错误往往出在细节里。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Người ta thường bỏ qua những điều hiển nhiên.
Xem đáp án
人们往往会忽略最明显的东西。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 往往 về một xu hướng mà bạn đã quan sát được.
Xem đáp án
周一早上路上往往特别堵,我都比平时早出门。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
而且,真正的爱情往往就藏在我们身边,只是我们没有发现。
Hơn nữa, tình yêu đích thực thường ẩn náu ngay bên cạnh chúng ta, chỉ là chúng ta chưa phát hiện ra.
Phân tích trailer phim mới "Bạn Trai Theo Yêu Cầu" của Jisoo BlackpinkTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 往往 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.