一个 ... 又一个 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả nhịp điệu lặp lại và mang tính cộng dồn – “hết cái này đến cái khác”. 一个 ... 又一个 ... mô tả một chuỗi sự việc liên tiếp không ngừng: hết hạt này đến hạt khác, hết khách hàng này đến khách hàng khác, hết vấn đề này đến vấn đề khác. Chính sự lặp lại đó tạo nên hiệu quả diễn đạt – nó khiến hành động có cảm giác đang tiếp diễn, thậm chí mang tính chiêm nghiệm. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết tự sự khi miêu tả các thói quen, sự tích lũy, hoặc bất kỳ điều gì âm thầm nhưng dai dẳng.
Cấu trúc
一个 [NOUN] 又一个 [NOUN] / 一个 一个 (reduplicated for rhythm)
yí gè ... yòu yí gè ...
Cách hiểu cấu trúc này
又 mang nghĩa 'lại / thêm nữa'. Cấu trúc này xếp chồng các trường hợp của cùng một danh từ, báo hiệu rằng số lượng đang tiếp tục tăng. Điểm mấu chốt: nó không chỉ nói 'nhiều' — mà nói 'chúng đến từng cái một và cứ thế tiếp diễn'. Hãy so sánh với 很多 (rất nhiều, chỉ số lượng tĩnh) hoặc 一个一个 (từng cái một, tập trung vào cách thức). 一个...又一个... nhấn mạnh sự diễn tiến của một chuỗi sự kiện theo thời gian.
Ví dụ
她一个又一个地放珠子。
Tā yí gè yòu yí gè de fàng zhūzi.
Cô ấy xâu từng hạt cườm, hạt này nối hạt kia.
一个问题, 又一个问题, 老板很累。
Yí gè wèntí, yòu yí gè wèntí, lǎobǎn hěn lèi.
Một vấn đề, rồi lại một vấn đề nữa — ông chủ rất mệt mỏi.
客人一个又一个地走进店里。
Kèrén yí gè yòu yí gè de zǒu jìn diàn lǐ.
Khách hàng lần lượt bước vào cửa hàng.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót 又 và viết '一个 ... 一个 ...', biến thành 一个一个 — 'từng cái một', một trạng từ chỉ cách thức, chứ không phải một chuỗi sự kiện. Cả hai đều hữu ích, nhưng chúng mang nghĩa khác nhau. Việc quên 又 sẽ làm mất đi khía cạnh thời gian của câu.
她一个一个又放珠子。
她一个又一个地放珠子。
Đừng nhầm với
一个一个
'Từng cái một' — mô tả cách thức của một hành động ('放一个一个'). Dùng 一个一个 để nói về CÁCH THỨC; dùng 一个 ... 又一个 ... để diễn tả cảm giác tích lũy liên tục.
一 + Measure + 接 + 一 + Measure
'Cái này nối tiếp cái kia' với sự kết nối rõ ràng (一个接一个). Trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh tính liên tục sát nhau. 一个 ... 又一个 ... mang nhịp điệu và cảm xúc hơn.
越来越多
'Càng ngày càng nhiều.' Mô tả sự gia tăng số lượng một cách trừu tượng. Dùng 越来越多 cho các xu hướng; dùng 一个 ... 又一个 ... cho các trường hợp cụ thể, có thể đếm được đang chồng chất lên nhau.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
一个___一个, 她放了一晚上。
Xem đáp án
又
Điền vào chỗ trống
一___又一个, 大家都来了。
Xem đáp án
个
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [一个 / 她 / 看完 / 又一个 / 视频 / 地]
Xem đáp án
她一个又一个地看完视频。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Tin nhắn này đến tin nhắn khác liên tục gửi đến.'
Xem đáp án
一条又一条消息进来了。
Tự đặt câu
Mô tả một thứ gì đó đang chồng chất lên bằng cách sử dụng 一个 ... 又一个 ...
Xem đáp án
Ví dụ: 一封又一封邮件,我看不完。 (Hết email này đến email khác, tôi đọc không xuể.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
一个,又一个。
Một hạt, rồi lại một hạt nữa.
Hạt nhựa ghép hình: Những hạt nhỏ xinh, vì sao lại hot đến vậy?Mới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 一个 ... 又一个 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.