足以……
Hãy dùng cụm từ thuộc văn viết này khi bạn muốn nói rằng một sự việc tự nó đã ĐỦ để tạo ra một kết quả cụ thể hoặc chứng minh một luận điểm nhất định – nghĩa là 'đủ để', 'có khả năng'. 足以 đứng giữa bằng chứng (hoặc nguyên nhân) và động từ chỉ điều mà bằng chứng đó đạt được. Cấu trúc này thường gặp trong bình luận tin tức, bài luận và văn phong phân tích: 'Những con số này đủ để cho thấy rằng…'. Trong văn nói, người ta sẽ dùng 足够…… hoặc 完全可以…… thay thế.
Cấu trúc
[CAUSE / EVIDENCE] 足以 [VERB-PHRASE]。
zúyǐ...
Cách hiểu cấu trúc này
足 nghĩa là 'đủ', 以 đóng vai trò như 'để' / 'nhằm' — kết hợp lại, chúng giới thiệu một động từ mô tả việc sự vật trước đó đủ khả năng LÀM GÌ. Người bản ngữ mong đợi thành phần đứng trước 足以 phải có trọng lượng (một sự thật, một bằng chứng, một số lượng) và thành phần đứng sau là kết luận hoặc năng lực mà nó cho phép. Cụm từ này mang sắc thái 'đây là yếu tố quyết định' — hiếm khi được dùng cho những chuyện vặt vãnh.
Ví dụ
这些数据足以证明问题的严重性。
Zhèxiē shùjù zúyǐ zhèngmíng wèntí de yánzhòngxìng.
Những số liệu này đủ để chứng minh mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
他的经验足以应对这种局面。
Tā de jīngyàn zúyǐ yìngduì zhè zhǒng júmiàn.
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đối phó với tình huống này.
一句道歉不足以弥补损失。
Yī jù dàoqiàn bù zúyǐ míbǔ sǔnshī.
Một lời xin lỗi không đủ để bù đắp thiệt hại.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép 足以 với một danh từ làm tân ngữ thay vì một cụm động từ (ví dụ: 足以钱). 足以 bắt buộc phải đi kèm với một biểu thức động từ — nêu rõ bằng chứng đó đủ để LÀM GÌ, chứ không chỉ là một vật phẩm mà nó có thể mua hoặc chi trả.
这些钱足以一台电脑。
这些钱足以买一台电脑。
Đừng nhầm với
足够 + Verb
足够 mang tính hội thoại ('đủ để'). 足以 là dạng tương đương trong văn viết — hãy dùng nó trong các bài viết và phân tích.
可以...
可以 chỉ đơn thuần nêu khả năng ('có thể'). 足以 nhấn mạnh nguyên nhân ĐỦ LỚN để tự mình khiến kết quả xảy ra.
不足以...
Dạng phủ định: 'không đủ để…' (这些证据不足以证明). Hãy dùng khi bạn muốn nói bằng chứng chưa đạt đến mức độ cần thiết để dẫn đến kết luận.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这次失败 ___ 以让他重新思考方向。
Xem đáp án
足
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这些证据足 ___ 说明真相。
Xem đáp án
以
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 足以 / 这场雨 / 解决 / 旱情 / 不
Xem đáp án
这场雨不足以解决旱情。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Kỹ năng của anh ấy đủ để thuyết phục bất kỳ khách hàng nào.
Xem đáp án
他的能力足以说服任何客户。
Tự đặt câu
Viết một câu trong đó một bằng chứng là đủ để hỗ trợ cho một nhận định, sử dụng 足以.
Xem đáp án
这一组数据足以反映出消费者信心的变化。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
事实上,就在超级碗之前,特朗普的支持者甚至组织了一场名为“全美中场秀”的替代活动,由支持特朗普的歌手 Kid Rock 领衔,这足以看出文化和政治上的裂痕有多深。
Thực tế, ngay trước Super Bowl, những người ủng hộ Trump thậm chí đã tổ chức một sự kiện thay thế mang tên “Màn trình diễn giữa hiệp toàn nước Mỹ”, do ca sĩ Kid Rock, người ủng hộ Trump, dẫn dắt, cho thấy vết nứt văn hóa và chính trị sâu sắc đến mức nào.
Bad Bunny làm nên lịch sử với màn trình diễn giữa hiệp Super Bowl hoàn toàn bằng tiếng Tây Ban NhaCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 足以…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.