除了……
Dùng 除了 khi bạn muốn tách một mục ra khỏi một nhóm lớn hơn — hoặc để bổ sung thêm ('bên cạnh X, còn có Y') hoặc để loại trừ ('trừ X ra, mọi người đều Y'). 除了 đứng một mình chỉ mở đầu câu; ý nghĩa phụ thuộc vào việc bạn theo sau bằng 还/也 (bao gồm) hay 都 (loại trừ). Đây là cách tiếng Trung xử lý các nghĩa 'ngoài ra', 'thêm vào đó' và 'ngoại trừ' chỉ với một từ. Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
除了 [ITEM], [REST_OF_CLAUSE]
chúle...
Cách hiểu cấu trúc này
Bản thân từ 除了 mang tính mơ hồ — nó tách một mục ra, nhưng không cho biết mục đó được bao gồm hay loại trừ. Mệnh đề thứ hai sẽ quyết định: 还/也 nghĩa là 'cộng thêm cái này nữa'; 都 nghĩa là 'mọi người trừ cái này ra.' Nếu bạn dừng lại sau 除了 X mà không nói tiếp, người nghe sẽ không biết bạn đang hướng theo ý nào.
Ví dụ
除了苹果, 我还喜欢香蕉。
Chúle píngguǒ, wǒ hái xǐhuan xiāngjiāo.
Ngoài táo ra, tôi cũng thích chuối.
除了周末, 他每天都上班。
Chúle zhōumò, tā měitiān dōu shàngbān.
Trừ cuối tuần ra, anh ấy đi làm mỗi ngày.
除了中文, 她也会说英文。
Chúle Zhōngwén, tā yě huì shuō Yīngwén.
Ngoài tiếng Trung ra, cô ấy cũng biết nói tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 除了 rồi quên thêm 还/也/都 vào mệnh đề thứ hai, khiến câu bị lửng lơ. 除了 luôn cần một từ ở mệnh đề sau để xác định rõ loại ngoại lệ mà bạn muốn diễn đạt.
除了北京, 我去过上海。
除了北京, 我还去过上海。
Đừng nhầm với
除了...都...
Dùng 都 khi mục đó là ngoại lệ — mọi thứ khác đều phù hợp với quy tắc. Dùng 还/也 khi mục đó là một sự bổ sung.
除了...还/也...
Dùng 还/也 khi bạn đang thêm mục đó vào một nhóm. 除了北京, 我还去过上海 = 'ngoài Bắc Kinh ra, tôi cũng đã từng đến Thượng Hải.'
除了...以外
Việc thêm 以外 sau mục đó là tùy chọn nhưng mang tính trang trọng hơn. 除了北京以外 đọc có vẻ thiên về văn viết hơn so với 除了北京.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
____苹果, 我还喜欢香蕉。
Xem đáp án
除了
Điền vào chỗ trống
除了周末, 他每天____上班。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 除了 / 也 / 中文 / 英文 / 她 / 会说
Xem đáp án
除了中文, 她也会说英文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Ngoài việc bệnh nhân đến Trung Quốc, công nghệ của Trung Quốc cũng đã vươn ra nước ngoài.'
Xem đáp án
除了病人来中国, 中国的技术也去了国外。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 除了...还/也... về sở thích của bạn.
Xem đáp án
除了看书, 我也喜欢听音乐。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
除了病人来中国,中国的技术也去了国外。
Ngoài việc bệnh nhân đến Trung Quốc, công nghệ y tế của Trung Quốc cũng vươn ra nước ngoài.
Khám chữa bệnh xuyên biên giới: Câu chuyện về một em béSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 除了…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.