用来
Hãy dùng 用来 khi bạn muốn nói về công dụng của một vật — chức năng của nó. Ví dụ: 'Ứng dụng này dùng để tìm bạn bè.' 'Con dao này dùng để cắt trái cây.' Cấu trúc này luôn nằm giữa chủ ngữ (công cụ) và cụm động từ (hành động bạn thực hiện với nó). Rất hữu ích khi mô tả công cụ, ứng dụng, máy móc, nguyên liệu hoặc bất kỳ đồ vật nào mà bạn muốn làm rõ mục đích sử dụng.
Cấu trúc
[OBJECT] 是 用来 [VERB PHRASE] 的
yònglái
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 用来 gói gọn mục đích của đồ vật vào một cụm từ ngắn gọn: 用 (dùng) + 来 (để). Khung 是...的 bao quanh nó chính là yếu tố báo cho người nghe biết bạn đang mô tả chức năng, chứ không phải kể về một hành động. Nếu thiếu 是...đi, câu vẫn có thể hiểu được nhưng cảm giác chưa trọn vẹn. Động từ đứng sau 用来 là thứ mà đồ vật THỰC HIỆN, chứ không phải điều ai đó làm LÊN đồ vật.
Ví dụ
这把刀是用来切水果的。
Zhè bǎ dāo shì yònglái qiē shuǐguǒ de.
Con dao này là để cắt hoa quả.
这个软件是用来学中文的。
Zhège ruǎnjiàn shì yònglái xué zhōngwén de.
Phần mềm này là để học tiếng Trung.
这些钱是用来买礼物的。
Zhèxiē qián shì yònglái mǎi lǐwù de.
Số tiền này dùng để mua quà.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ mất khung 是…的, vì tiếng Việt nói gọn “điện thoại này dùng để gọi điện”. Trong tiếng Trung, phần mô tả chức năng thường cần cả 是 ở đầu và 的 ở cuối để nghe tự nhiên và trọn vẹn.
这个手机用来打电话。
这个手机是用来打电话的。
Đừng nhầm với
用 + Tool + Verb
Nghĩa là 'dùng CÔNG CỤ để làm gì đó' — tập trung vào hành động. Ví dụ: '我用筷子吃饭' (Tôi dùng đũa để ăn cơm). Còn 用来 thì gắn nhãn mục đích của đồ vật: '筷子是用来吃饭的' (Đũa dùng để ăn cơm).
为了……
Nghĩa là 'để', giải thích mục đích của một HÀNH ĐỘNG, chứ không phải của một đồ vật. Ví dụ: '为了学中文,我搬到了北京' (Để học tiếng Trung, tôi đã chuyển đến Bắc Kinh). Chỉ dùng 用来 khi nói về chức năng của một sự vật.
可以……
Nghĩa là 'có thể / có khả năng'. Câu '这个软件可以找朋友' chỉ nói rằng ứng dụng này có thể tìm bạn bè; còn '这个软件是用来找朋友的' nhấn mạnh rằng đó chính xác là mục đích thiết kế của nó.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这个杯子是____来喝水的。
Xem đáp án
用
Điền vào chỗ trống
这本书是用来学习____。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [是 / 这个房间 / 的 / 用来 / 开会]
Xem đáp án
这个房间是用来开会的。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chiếc bút này dùng để viết thư.'
Xem đáp án
这支笔是用来写信的。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả công dụng của một ứng dụng trên điện thoại của bạn, sử dụng 用来.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 微信是用来跟朋友聊天的。 (WeChat dùng để nhắn tin với bạn bè.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这个软件是用来找朋友的。
Ứng dụng này dùng để tìm bạn bè.
Ứng dụng từng hữu ích, giờ ra sao? Giá AI của Grindr gây tranh cãi về sự suy giảmSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 用来 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.