Fluentide
HSK 1

已经...了

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói rằng một sự việc đã 'đã' xảy ra hoặc đạt đến một trạng thái nào đó. Ví dụ: 'Tôi đã ăn rồi.', 'Anh ấy đã đi rồi.', 'Đã ba năm rồi.' Hãy sử dụng nó cho các hành động đã hoàn thành, các khoảng thời gian đã trôi qua, hoặc các trạng thái hiện đang đúng. Từ 已经 nhấn mạnh ý nghĩa 'sớm hơn dự kiến' hoặc 'tính đến thời điểm hiện tại', còn từ 了 xác nhận sự thay đổi hoặc việc hoàn thành. Đây là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc

已经 [VERB / DURATION / STATE] 了

yǐjīng... le

Cách hiểu cấu trúc này

已经 nghĩa là 'đã/rồi'; chữ 了 ở cuối đánh dấu trạng thái mới. Chúng tạo thành một cặp khung — 已经 thiết lập khung 'tính đến thời điểm hiện tại' ở đầu câu, còn 了 đóng khung lại. Bỏ 了 đi thì câu nghe sẽ thiếu sót ('他已经去' cảm giác bị cụt lủn); bỏ 已经 đi thì bạn sẽ mất sắc thái 'đã/rồi'. Người bản ngữ cảm nhận cặp từ này như một đơn vị thống nhất.

Ví dụ

我已经吃饭了。

Wǒ yǐjīng chīfàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

他已经走了。

Tā yǐjīng zǒu le.

Anh ấy đã đi rồi.

我学中文已经三年了。

Wǒ xué Zhōngwén yǐjīng sān nián le.

Tôi học tiếng Trung đã được ba năm rồi.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 了 ở cuối câu, nghĩ rằng riêng 已经 đã mang đủ nghĩa 'đã/rồi'. Nhưng tiếng Trung cần có 了 để đánh dấu trạng thái đã đạt được — nếu không có nó, câu nghe sẽ bị ngắt quãng.

❌ Sai

我已经吃饭。

✅ Đúng

我已经吃饭了。

Đừng nhầm với

...了

Chỉ riêng 了 đánh dấu sự thay đổi hoặc hoàn thành. Dùng 了 trần cho bất kỳ tình huống mới nào ('我吃饭了' = Tôi ăn cơm rồi); thêm 已经 khi bạn cụ thể muốn nhấn mạnh 'đã/rồi'.

还没...呢

Ngược lại — 'chưa'. Dùng 还没...呢 để phủ định việc hoàn thành; dùng 已经...了 để khẳng định nó.

曾经...过

'Đã từng/lúc nào đó trong quá khứ làm X.' Đánh dấu trải nghiệm trong quá khứ chứ không phải sự hoàn thành gần đây. Dùng 已经...了 khi sự việc xảy ra gần đây và vẫn còn liên quan; dùng 曾经...过 cho một trải nghiệm trong quá khứ xa xôi.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 回家了。

    Xem đáp án

    已经

  2. Điền vào chỗ trống

    我已经看完这本书 ___ 。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp theo thứ tự: [了 / 我 / 已经 / 八点 / 起床]

    Xem đáp án

    我已经八点起床了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Cô ấy đã đến nơi rồi.'

    Xem đáp án

    她已经到了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 已经...了 về một việc bạn đã làm hôm nay.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我今天已经喝了三杯咖啡了。 (Hôm nay tôi đã uống ba cốc cà phê rồi.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

已经当领导很多年

He has been the leader for many years.

Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 已经...了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.