离
Hãy dùng 离 bất cứ khi nào bạn muốn diễn đạt khoảng cách từ một địa điểm hoặc người này đến một địa điểm hoặc người khác – 'A cách B một khoảng X'. Đây là giới từ chỉ khoảng cách tiêu chuẩn: nhà tôi xa cơ quan, trường học gần ga tàu điện ngầm, sân bay cách trung tâm thành phố 30 kilômét. Cấu trúc này cũng được dùng để chỉ khoảng cách về thời gian ('còn hai tuần nữa là đến kỳ thi'). Đây là một trong những mẫu câu HSK 2 đầu tiên mà trật tự từ tiếng Trung thật sự khác tiếng Việt.
Cấu trúc
[A] 离 [B] [DISTANCE / 远 / 近]
lí
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 离 đo khoảng cách giữa hai điểm cố định. Mốc để đo đứng ngay sau 离 — đúng như tiếng Việt nói “nhà tôi CÁCH trường rất xa”, nên trật tự này sẽ quen ngay. Động từ 'to be' biến mất: bạn không nói '是远', '是近' hay '是十公里', mà chỉ cần đặt khoảng cách ngay sau điểm mốc. Hãy tưởng tượng hai chiếc ghim trên bản đồ với 离 căng giữa chúng như một cây thước.
Ví dụ
我家离公司很近。
Wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn.
Nhà tôi rất gần công ty.
机场离市中心三十公里。
Jīchǎng lí shì zhōngxīn sānshí gōnglǐ.
Sân bay cách trung tâm thành phố ba mươi ki-lô-mét.
现在离考试还有两个星期。
Xiànzài lí kǎoshì hái yǒu liǎng gè xīngqī.
Còn hai tuần nữa mới đến kỳ thi.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 离 trước chủ ngữ, hoặc chèn 是 trước 远/近. Tiếng Việt không có động từ nối ở đây — “nhà tôi cách trường rất xa” — nên bỏ chữ 是 đi. Cả hai đều phá vỡ cấu trúc này.
我家是离学校很远。
我家离学校很远。
Đừng nhầm với
从……到……
Mô tả sự di chuyển hoặc một tuyến đường giữa hai điểm ('từ A đến B'). 离 chỉ mô tả khoảng cách tĩnh, không liên quan đến sự di chuyển. '我从家到学校走路' (Tôi đi bộ từ nhà đến trường) so với '我家离学校很近' (Nhà tôi rất gần trường).
跟……一样
So sánh hai sự vật về sự giống nhau, không phải khoảng cách. Người mới học đôi khi dùng 离 khi muốn nói 'so với' — hãy luôn kiểm tra xem bạn đang đo khoảng cách hay đang thực hiện một phép so sánh.
在……旁边
Nêu vị trí ('bên cạnh') thay vì khoảng cách. Dùng 在 + từ chỉ vị trí khi bạn muốn xác định nơi một vật nằm; dùng 离 khi bạn muốn xác định các vật cách nhau bao xa.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
学校____我家不远。
Xem đáp án
离
Điền vào chỗ trống
北京离上海____一千多公里。
Xem đáp án
有
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [很近 / 离 / 地铁站 / 我家]
Xem đáp án
我家离地铁站很近。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bệnh viện cách đây rất xa.'
Xem đáp án
医院离这儿很远。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả khoảng cách giữa hai địa điểm gần bạn, sử dụng 离.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我的公寓离公园只有五分钟。 (Căn hộ của tôi chỉ cách công viên năm phút.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
他们离你很近。
Họ ở rất gần bạn.
Ứng dụng từng hữu ích, giờ ra sao? Giá AI của Grindr gây tranh cãi về sự suy giảmSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 离 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.