Fluentide
HSK 2

一传十十传百

Hãy dùng thành ngữ cố định này khi bạn muốn mô tả tin đồn, chuyện phiếm, các xu hướng lan truyền mạnh mẽ, hoặc thông tin truyền miệng phát tán nhanh chóng từ người này sang người khác. Nghĩa đen là 'một người nói cho mười người, mười người nói cho trăm người'. Hãy sử dụng nó khi kể chuyện, trong báo chí và khi tường thuật thông thường, đặc biệt khi một sự việc nào đó bùng nổ nhanh chóng qua mạng xã hội — ví dụ như một món ăn hot, một vụ bê bối, hay một video lan truyền. Cách diễn đạt này rất sinh động, mang tính thành ngữ cao và được hiểu ngay lập tức.

Cấu trúc

一传十, 十传百

yī chuán shí, shí chuán bǎi

Cách hiểu cấu trúc này

传 nghĩa là 'truyền đi / lan truyền'. Thành ngữ này vẽ nên hình ảnh phép nhân một cách trực quan: một người nói cho mười người, mười người đó mỗi người lại nói cho mười người khác nữa. Cấu trúc này cố định ở dạng chính xác như vậy — bạn không thể thay đổi các con số ('一传二二传四' không tồn tại). Người bản xứ sử dụng nó như một khối duy nhất, thường đặt sau 就这样 hoặc trước 火遍全网 để nhấn mạnh ý 'và thế là nó lan truyền khắp nơi'. Mẫu câu này giống như một dấu chấm câu cho hiện tượng lan truyền nhanh chóng.

Ví dụ

这家店的味道很好, 一传十十传百, 现在每天都排长队。

Zhè jiā diàn de wèidào hěn hǎo, yī chuán shí, shí chuán bǎi, xiànzài měitiān dōu pái cháng duì.

Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, tin đồn lan truyền nhanh chóng, bây giờ ngày nào cũng xếp hàng dài.

消息一传十十传百, 全村都知道了。

Xiāoxi yī chuán shí, shí chuán bǎi, quán cūn dōu zhīdào le.

Tin tức lan truyền từ người này sang người khác, cả làng đều biết.

就这样一传十十传百, 这首歌火遍了网络。

Jiù zhèyàng yī chuán shí, shí chuán bǎi, zhè shǒu gē huǒ biàn le wǎngluò.

Cứ thế mà tin đồn lan truyền, bài hát này đã trở nên nổi tiếng khắp mạng internet.

Lỗi thường gặp

Người học thường cố gắng dùng thành ngữ này cho sự lan truyền chậm hoặc có kiểm soát ('我们一传十十传百地通知所有人'), nhưng thành ngữ này đặc biệt mô tả sự lan truyền tự phát, không kiểm soát — tin đồn, sự nổi tiếng, nội dung viral. Hãy dùng nó cho sự lan truyền tự nhiên, không phải cho các thông báo có kế hoạch.

❌ Sai

我们公司一传十十传百地告诉员工新政策。

✅ Đúng

这个消息一传十十传百, 全公司都知道了。

Đừng nhầm với

口口相传

Trang trọng hơn, trung tính hơn — 'truyền miệng từ người này sang người khác'. Dùng cho các truyền thống, công thức nấu ăn, lời giới thiệu được lan truyền qua thời gian. 一传十十传百 nhấn mạnh tốc độ và sự bùng nổ; 口口相传 nhấn mạnh vào kênh truyền tải.

传开了

Đơn giản hơn — 'đã lan truyền'. Dùng 传开了 cho bất kỳ tin tức nào bị lộ ra; dùng 一传十十传百 khi bạn muốn kịch tính hóa mức độ nhanh chóng và rộng khắp của nó.

病毒式传播

Thuật ngữ marketing hiện đại — 'lan truyền kiểu virus'. Mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong phân tích kinh doanh hoặc truyền thông. 一传十十传百 là phiên bản khẩu ngữ, dùng khi kể chuyện.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    一传十, 十 ___ 百。

    Xem đáp án

    传

  2. Điền vào chỗ trống

    消息 ___ 传十十传百, 大家都知道了。

    Xem đáp án

    一

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [十传百 / 一传十 / 火了 / 这家餐厅]

    Xem đáp án

    一传十, 十传百, 这家餐厅火了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Tin đồn lan truyền nhanh chóng và cả trường đều biết.'

    Xem đáp án

    一传十十传百, 全校都知道了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 一传十十传百 để mô tả một sự việc lan truyền bằng truyền miệng.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这个视频一传十十传百, 一晚上就有了一百万播放量。 (Đoạn video được người này truyền cho người kia, một đêm đã cán mốc một triệu lượt xem.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

火遍全网。

Phổ biến khắp toàn mạng.

Bài kiểm tra tính cách SBTI đạt 40 triệu lượt tìm kiếmSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 一传十十传百 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.