使得...
Hãy dùng cấu trúc này khi một tình huống KHIẾN một tình huống khác xảy ra hoặc thay đổi — và bạn muốn giọng văn trang trọng. '使得' có nghĩa là 'khiến/làm/dẫn đến' và nối một sự kiện trước đó với hệ quả của nó. Ví dụ: 'Chính sách mới khiến giá giảm.' 'Thay đổi này khiến công ty không thể cạnh tranh.' Đây là dạng nguyên nhân-kết quả trang trọng, thường dùng trong tin tức, phân tích, văn bản kinh doanh và bất kỳ ngữ cảnh nào mà dùng '让' sẽ nghe quá khẩu ngữ. Phong cách văn viết, trưởng thành.
Cấu trúc
[CAUSE] 使得 [RESULT CLAUSE]
shǐde...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 使得 là 'điều này dẫn đến → điều kia'. Thành phần bên TRÁI là nguyên nhân; mọi thứ bên phải là tình huống kết quả, thường là một mệnh đề đầy đủ. Khác với 让 (thường chỉ vào một người bị ảnh hưởng), 使得 thường hướng đến một tình huống hoặc kết quả trừu tượng: 使得经济变差 (khiến kinh tế trở nên tồi tệ), 使得关系紧张 (khiến quan hệ căng thẳng), 使得很多人失业 (khiến nhiều người mất việc). Nếu bạn có thể thay 使得 bằng 让 mà câu vẫn nghe tự nhiên, thì có lẽ bạn đang viết quá suồng sã so với ngữ cảnh.
Ví dụ
新政策使得房价开始下降。
Xīn zhèngcè shǐde fángjià kāishǐ xiàjiàng.
Chính sách mới khiến giá nhà bắt đầu giảm.
技术的进步使得越来越多的工作被机器取代。
Jìshù de jìnbù shǐde yuèláiyuè duō de gōngzuò bèi jīqì qǔdài.
Tiến bộ công nghệ khiến ngày càng nhiều công việc bị máy móc thay thế.
这场雨使得比赛被推迟了。
Zhè chǎng yǔ shǐde bǐsài bèi tuīchí le.
Trận mưa này khiến trận đấu bị hoãn lại.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 使得 trong hội thoại hàng ngày, nơi 让 mới là lựa chọn tự nhiên. 使得 là dấu hiệu của văn phong viết/trang trọng — dùng nó trong lời nói thông thường nghe giống như đang đọc to từ sách giáo khoa vậy.
这件事使得我很开心。
这件事让我很开心。
Đừng nhầm với
让
Cách diễn đạt nguyên nhân-kết quả trong văn nói. Dùng 让 khi giao tiếp, dùng 使得 trong bài luận, tin tức và phân tích.
使
Cùng họ, nghĩa rất gần nhau. 使 còn cô đọng và mang tính văn chương hơn; 使得 linh hoạt hơn một chút cho các ngữ cảnh trang trọng nhưng vẫn có yếu tố khẩu ngữ.
导致
Nghĩa là 'dẫn đến' nhưng thường giới thiệu các kết quả tiêu cực. 使得 mang tính trung lập — kết quả có thể tốt, xấu hoặc không rõ ràng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这次危机____得很多公司倒闭了。
Xem đáp án
使
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 高油价使____成本不断上升。
Xem đáp án
得
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 使得 / 这次会议 / 关系 / 两国 / 改善 / 的
Xem đáp án
这次会议使得两国的关系改善。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Luật mới đã khiến nhiều công ty nhỏ phải đóng cửa.
Xem đáp án
这条新法律使得很多小公司关门了。
Tự đặt câu
Dùng 使得 để mô tả cách một sự kiện dẫn đến một hậu quả lớn hơn trong kinh doanh hoặc xã hội.
Xem đáp án
AI的发展使得很多传统工作面临挑战。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
阿格拉瓦尔一针见血地指出,这彻底改变了企业的“数学计算”,使得过去依赖H-1B引进人才的商业模式在经济上变得不再可行。
Agrawal chỉ ra đúng bản chất vấn đề rằng điều này đã thay đổi hoàn toàn "phép tính" của doanh nghiệp, khiến mô hình kinh doanh dựa vào H-1B để thu hút nhân tài trước đây trở nên không khả thi về mặt kinh tế.
Nhân tài không thể nhập cảnh, gã khổng lồ đi xa: Cuộc di cư tuyển dụng toàn cầu của doanh nghiệp công nghệ MỹCao cấp
关于高市早苗在日本大选中取得压倒性胜利这一事件,商界和分析人士普遍认为,这使得东京与北京之间的关系在短期内显著改善的希望变得十分渺茫,尽管也有部分声音认为紧张局势最终会趋于稳定。
Regarding Takaichi Sanae's overwhelming victory in the Japanese general election, business circles and analysts widely believe that this makes any significant improvement in Tokyo-Beijing relations in the short term appear very unlikely, although some voices suggest that tensions will eventually stabilize.
China–Japan Trade After Takaichi's ElectionCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 使得... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.