Fluentide
HSK 5-6

甚至...

Hãy dùng 甚至 khi bạn muốn đưa ra một ví dụ vượt quá điều người nghe mong đợi – nghĩa là “thậm chí còn...”. Cấu trúc này giới thiệu một mức độ cực đoan gây bất ngờ, giúp củng cố luận điểm đã được nêu trước đó. Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các bài báo tin tức, bài viết quan điểm và các bài phát biểu mang tính thuyết phục, thường xuất hiện sau một danh sách liệt kê hoặc một nhận định nhẹ nhàng hơn, khi người nói muốn đưa ra một ví dụ cuối cùng có tính chất tăng tiến để nhấn mạnh. Hãy đặt nó trước động từ hoặc danh từ mang ý nghĩa cực đoan, hoặc dùng nó để bắt đầu cả một mệnh đề.

Cấu trúc

..., [SUBJECT] 甚至 [VERB / EXTREME ITEM]

shènzhì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 甚至 như bậc thang cuối cùng trong một lập luận. Phần đầu câu thiết lập mức cơ bản (‘anh ấy đọc sách rất nhiều’); 随后 甚至 nhảy lên một mức cao hơn nữa (‘— anh ấy thậm chí còn đọc sách cả khi đang ở trong bồn tắm’). Nó thường đi kèm với 都, 也 hoặc 还 trong nhiều câu để tăng thêm sức nặng (ví dụ: 甚至连...都...). Khác với 连...都..., vốn đưa trường hợp cực đoan lên làm chủ đề của toàn bộ câu, 甚至 gắn trường hợp cực đoan đó vào một câu vốn đã đang diễn ra.

Ví dụ

他甚至连自己的名字都忘了。

Tā shènzhì lián zìjǐ de míngzì dōu wàng le.

Anh ấy thậm chí còn quên cả tên của chính mình.

甚至小孩子都看得懂这部电影。

Shènzhì xiǎo háizi dōu kàn de dǒng zhè bù diànyǐng.

Thậm chí trẻ nhỏ cũng có thể hiểu được bộ phim này.

她忙得甚至饭都没吃。

Tā máng de shènzhì fàn dōu méi chī.

Cô ấy bận đến mức thậm chí còn chưa ăn cơm.

他每天都很忙,甚至周末也要工作。

Tā měitiān dōu hěn máng, shènzhì zhōumò yě yào gōngzuò.

Anh ấy ngày nào cũng bận, thậm chí cuối tuần cũng phải làm việc.

这部电影非常受欢迎,甚至打破了票房纪录。

Zhè bù diànyǐng fēicháng shòu huānyíng, shènzhì dǎpò le piàofáng jìlù.

Bộ phim này cực kỳ phổ biến, thậm chí còn phá vỡ kỷ lục phòng vé.

他很喜欢中国菜,甚至学会了自己做饺子。

Tā hěn xǐhuan Zhōngguó cài, shènzhì xuéhuì le zìjǐ zuò jiǎozi.

Anh ấy rất thích món ăn Trung Quốc, thậm chí còn tự học làm sủi cảo.

他太忙了,甚至连饭都没吃。

Tā tài máng le, shènzhì lián fàn dōu méi chī.

Anh ấy quá bận rộn, thậm chí còn chưa kịp ăn cơm.

很多年轻人不看新闻,甚至不知道总统是谁。

Hěnduō niánqīng rén bù kàn xīnwén, shènzhì bù zhīdào zǒngtǒng shì shéi.

Rất nhiều người trẻ không đọc tin tức, thậm chí còn không biết tổng thống là ai.

这部电影太成功了,甚至改变了整个行业。

Zhè bù diànyǐng tài chénggōng le, shènzhì gǎibiàn le zhěnggè hángyè.

Bộ phim này thành công đến mức thậm chí còn thay đổi cả ngành công nghiệp.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 甚至 đứng một mình ở đầu câu, vì tiếng Việt mở lời được bằng “Thậm chí…”. 甚至 cần một vế trước để leo thang từ đó. Trong tiếng Trung, 甚至 thường mở rộng từ mệnh đề trước đó và ưa thích việc gắn vào phần thứ hai của câu, thay vì đứng riêng lẻ làm từ mở đầu câu. Khi bạn thực sự muốn mở đầu câu bằng nó, bạn cần một ngữ cảnh mà người nghe đã cùng chia sẻ.

❌ Sai

甚至我不喜欢吃肉。

✅ Đúng

我不太爱吃肉,甚至完全不吃。

Đừng nhầm với

连...都...

Nghĩa rất gần nhau — ‘thậm chí X cũng...’. 连 mang tính khẩu ngữ hơn và thường được dùng trong văn nói; 甚至 trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết. Cả hai đều có thể dùng được, nhưng 连 có xu hướng thể hiện sự sốc cảm xúc mạnh mẽ hơn.

包括...也...

‘Bao gồm cả X, cũng...’ — sự bao hàm trung tính, không có yếu tố bất ngờ. Hãy dùng 包括 khi bạn chỉ đang liệt kê; hãy dùng 甚至...都... khi bạn muốn tạo hiệu ứng kịch tính cho trường hợp cực đoan.

不仅...而且...

‘Không chỉ X, mà còn Y’ — bổ sung một mục thứ hai thay vì làm nổi bật một trường hợp cực đoan. Hãy dùng 不仅 để mở rộng danh sách; hãy dùng 甚至 để nâng cấp mức độ của nó.

连...都...

Hãy dùng 连...都... khi ví dụ cực đoan là chủ đề của câu. 甚至 thêm một trường hợp cực đoan như một phần mở rộng sau một tuyên bố trước đó.

而且 / 并且

Hãy dùng 而且 để thêm thông tin bình thường (‘và cũng’). 甚至 cụ thể đẩy mạnh đến một ví dụ gây bất ngờ hoặc cực đoan.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 早饭都没吃。

    Xem đáp án

    甚至

  2. Điền vào chỗ trống

    甚至老板 ___ 来了。

    Xem đáp án

    都

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [都 / 甚至 / 名字 / 他 / 忘了 / 我的]

    Xem đáp án

    他甚至我的名字都忘了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy mệt đến mức thậm chí còn không muốn nói chuyện.'

    Xem đáp án

    他累得甚至话都不想说。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 甚至...都... để kịch tính hóa một trường hợp cực đoan.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这部电影太感人, 甚至我爸爸都哭了。 (Bộ phim này cảm động đến mức bố tôi cũng khóc.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 她中文说得很好,___ 比我还好。

    Xem đáp án

    甚至

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他工作很认真,甚至 ___ 上班不迟到。 (không bao giờ)

    Xem đáp án

    从来

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: 甚至 / 雪 / 这里 / 很冷 / 下 / 会

    Xem đáp án

    这里很冷,甚至会下雪。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch: Chiếc điện thoại mới phổ biến đến mức thậm chí còn cháy hàng ngay trong ngày đầu tiên.

    Xem đáp án

    这款新手机很受欢迎,甚至第一天就卖光了。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu nâng cấp một nhận định về một người bạn bằng cách sử dụng 甚至.

    Xem đáp án

    他特别爱学习,甚至假期也在看书。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 6 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

像华策影视、完美世界这些公司的股价,周一都出现了大幅上涨,中文在线甚至直接触及了百分之二十的涨停板。

Stock prices for companies like Huace Media and Perfect World saw significant gains on Monday, and COL Group even hit its twenty percent daily limit immediately.

ByteDance Seedance AI Sparks Video RaceCao cấp

很多普通的建筑项目甚至因此被迫停工。

Nhiều dự án xây dựng thông thường thậm chí vì thế mà buộc phải ngừng thi công.

Cái giá của cơn sốt AI: Canh bạc bảy trăm tỷ đô la gây ra tình trạng thiếu hụt tài nguyên toàn cầu như thế nàoCao cấp

甚至军队和警察的高层任命都在他手里。

Thậm chí cả việc bổ nhiệm cấp cao trong quân đội và cảnh sát đều nằm trong tay ông ấy.

Hướng gió tại Budapest: Mô hình Orbán lần đầu tiên bị thách thức thực sựCao cấp

我们不得不面对一个略显尴尬的现实:在这个工具越来越聪明的时代,作为使用者的我们,似乎正在变得越来越平庸,甚至可以说是无趣。

Chúng ta phải đối mặt với một thực tế hơi ngượng ngùng: trong thời đại các công cụ ngày càng thông minh, chúng ta với tư cách là người dùng dường như đang trở nên ngày càng tầm thường, thậm chí có thể nói là vô vị.

Sự tầm thường của trí tuệ: Vì sao AI khiến bạn trở nên nhàm chánCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 甚至... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.