不用...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói với ai đó rằng không cần thiết phải làm một việc gì đó – nghĩa là 'không cần', 'khỏi phải'. Đây là cách thông dụng trong đời sống hàng ngày để từ chối một nỗ lực không cần thiết, thể hiện sự lịch sự hoặc xoa dịu nỗi lo lắng. Bạn có thể dùng nó để từ chối sự giúp đỡ ('không cần đến đón tôi đâu'), trấn an người khác ('đừng lo về chuyện đó'), hoặc giải thích rằng một hành động nào đó là tùy chọn ('bạn không cần mang quà đâu'). Sắc thái trung lập, thân thiện – rất phổ biến trong tiếng Trung giao tiếp, tin nhắn và các văn bản mang tính casual.
Cấu trúc
(Subject) + 不用 + Verb (+ Object).
bú yòng
Cách hiểu cấu trúc này
不用 nghĩa đen là 'không cần dùng [việc làm đó]'. Nó báo cho người nghe biết rằng hành động này sẽ là nỗ lực lãng phí. Hãy so sánh với 不要 ('đừng' — một mệnh lệnh) và 不能 ('không thể' — bị cấm hoặc không khả thi). 不用 là cách nói thân thiện nhất trong ba cách: nó không ra lệnh cấm, mà chỉ giải phóng bạn khỏi nghĩa vụ. Lưu ý sự thay đổi thanh điệu — 不 trở thành bú khi đứng trước 用 mang thanh 4.
Ví dụ
你不用担心,我会处理。
Nǐ bú yòng dānxīn, wǒ huì chǔlǐ.
Bạn không cần lo lắng, tôi sẽ xử lý.
明天不用早起,是周末。
Míngtiān bú yòng zǎo qǐ, shì zhōumò.
Ngày mai không cần dậy sớm, vì là cuối tuần.
不用谢。
Bú yòng xiè.
Không có chi. (Nghĩa đen: không cần cảm ơn.)
你不用来接我,我自己打车。
Nǐ bú yòng lái jiē wǒ, wǒ zìjǐ dǎchē.
Bạn không cần đến đón tôi đâu, tôi tự bắt taxi.
Lỗi thường gặp
Người học thường chọn 不要 ('đừng') khi muốn diễn đạt 'không cần'. 不要 nghe giống như một mệnh lệnh hoặc lời từ chối; 不用 nghe giống như sự trấn an. Nói với khách 不要带礼物 nghe rất thô lỗ; 不用带礼物 nghe ấm áp.
你不要谢我。
你不用谢我。
Đừng nhầm với
不要 + Verb
'Đừng' — một mệnh lệnh trực tiếp hoặc lời từ chối mạnh mẽ. Dùng 不要 khi bạn muốn cấm đoán; dùng 不用 khi bạn muốn giải phóng ai đó khỏi nghĩa vụ.
不必...
Phiên bản trang trọng/văn viết hơn một chút của 不用. Cùng nghĩa ('không cần'), nhưng 不必 phù hợp với văn viết còn 不用 phù hợp với văn nói.
不能...
'Không thể' — liên quan đến khả năng hoặc sự cho phép. 不能去 nghĩa là 'không thể đi'; 不用去 nghĩa là 'không cần đi'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 你____担心,我没事。
Xem đáp án
不用
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bạn không cần mang theo gì cả.
Xem đáp án
你不用带东西。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 不用 / 你 / 我 / 等 / ,/ 先 / 回家 / 吧
Xem đáp án
你不用等我,先回家吧。
Tự đặt câu
Dùng 不用 để lịch sự nói với một người bạn đừng bận tâm làm việc gì đó.
Xem đáp án
你不用洗碗,我来洗。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不用... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.