Fluentide
HSK 3-4

恰恰是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phản bác lại điều người khác vừa nói và khẳng định điều ngược lại hoàn toàn – 'chính xác là cái này, chứ không phải cái kia'. 恰恰 mang một chút sắc thái đối lập hoặc bất ngờ: người nói đang sửa chữa một giả định và cho bạn biết sự thật thực sự là gì, với nhấn mạnh thêm. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết quan điểm, những nhận định gây tranh cãi trên podcast, và bất cứ khi nào ai đó đưa ra lập luận kiểu 'không, thực ra là...'. Đây là cách diễn đạt phù hợp với người lớn, mang sức nặng hơn so với 就是 thông thường.

Cấu trúc

恰恰是 [THING / REASON]

qiàqià shì...

Cách hiểu cấu trúc này

恰恰 có nghĩa là 'chính xác, đúng là' nhưng mang sắc thái tương phản. Người nói đang phản ứng lại một quan điểm đối lập (đã được nêu ra hoặc ngầm hiểu): mọi người nghĩ là X, nhưng thực tế chính xác lại là Y. Nếu không có quan điểm đối lập nào trong ngữ cảnh, hãy dùng 就是 thay thế — nếu không có gì để bác bỏ, 恰恰 sẽ mất đi sức nặng biểu đạt.

Ví dụ

大家以为他生气了,但他恰恰是高兴的。

Dàjiā yǐwéi tā shēngqì le, dàn tā qiàqià shì gāoxìng de.

Mọi người đều tưởng anh ấy giận, nhưng anh ấy lại chính xác là vui vẻ.

这不是他的缺点,恰恰是他最大的优点。

Zhè bù shì tā de quēdiǎn, qiàqià shì tā zuì dà de yōudiǎn.

Đây không phải là nhược điểm của anh ấy, mà chính xác là ưu điểm lớn nhất của anh ấy.

问题恰恰是出在最简单的那一步。

Wèntí qiàqià shì chū zài zuì jiǎndān de nà yī bù.

Vấn đề chính xác nằm ở bước đơn giản nhất.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 恰恰是 như một từ nhấn mạnh chung chung cho bất kỳ câu nào có dạng 'nó là X', nhưng cấu trúc này chỉ hoạt động khi bạn đang bác bỏ một kỳ vọng hoặc một quan điểm khác. Nếu đặt vào ngữ cảnh thiếu sự tương phản, câu nghe sẽ rất lạ.

❌ Sai

我喜欢吃苹果,恰恰是因为苹果很甜。

✅ Đúng

很多人不喜欢酸的水果,但我恰恰是喜欢酸的。

Đừng nhầm với

就是...

Nhấn mạnh trung tính ('đúng là X'). Hãy dùng 就是 khi bạn không bác bỏ điều gì; chỉ chuyển sang 恰恰是 khi có một quan điểm đối lập cần phản biện.

正是...

Có nghĩa là 'đây chính xác là cái đó' — xác nhận danh tính. 恰恰是 thiên về ý nghĩa 'trái với mong đợi' hơn.

反而...

Nhấn mạnh một kết quả ngược lại mà không chỉ ra một sự vật cụ thể. 恰恰是 gọi tên đáp án đúng là gì.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 大家以为他不会赢,但他____是赢了。

    Xem đáp án

    恰恰

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这不是他的问题,恰恰____他做得最好的事。

    Xem đáp án

    是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 恰恰 / 这 / 是 / 优点 / 他的

    Xem đáp án

    这恰恰是他的优点。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Mọi người nghĩ giá sẽ giảm, nhưng nó lại chính xác tăng lên.

    Xem đáp án

    大家以为价格会下降,但恰恰是上升了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 恰恰是 để đảo ngược một giả định phổ biến về một người hoặc một sự vật.

    Xem đáp án

    很多人觉得他很冷,其实他恰恰是一个很热情的人。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但另一部分人觉得这恰恰是Bieber的风格。

But others thought that's precisely Bieber's style.

Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersTrung cấp

是正在发生的现实。

Mà là thực tế đang diễn ra.

470 bộ mỗi ngày: AI đang định hình lại lĩnh vực nội dung lớn nhất Trung QuốcCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 恰恰是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.