Fluentide
HSK 3-4

不只是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự việc còn VƯỢT XA những gì người ta thường nghĩ – “không chỉ là X”. Bạn có thể dùng nó để mở rộng phạm vi của một nhận định (“đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề xã hội”), để thêm chiều sâu cho lời miêu tả (“cô ấy không chỉ là giáo viên, mà còn là bạn bè”), hoặc để phản bác lại một cách hiểu hẹp hòi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, bài thuyết trình và lời nói mang tính nhấn mạnh. Nó thường được theo sau bởi một mệnh đề nêu lên thực tế rộng lớn hơn.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不只是 [NARROW INTERPRETATION], (也 / 还) [BROADER REALITY]

bù zhǐshì...

Cách hiểu cấu trúc này

不只是 mang nghĩa 'không chỉ là...' — nó bác bỏ một cách hiểu quá hẹp trong khi vẫn thừa nhận phần đúng của điều đó. Vì vậy, câu '这不只是钱的问题' không phủ nhận rằng vấn đề liên quan đến tiền bạc; nó muốn nói 'đúng là có liên quan đến tiền, nhưng còn nhiều hơn thế nữa'. Tai nghe của người bản xứ luôn mong đợi một mệnh đề tiếp theo nêu ra khía cạnh lớn hơn, thường đi kèm với 也, 还 hoặc 更. Nếu thiếu vế thứ hai, câu văn sẽ giống như một lời mở đầu mà không có phần kết thúc.

Ví dụ

这不只是钱的问题, 也是面子的问题。

Zhè bù zhǐshì qián de wèntí, yě shì miànzi de wèntí.

Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc, mà còn là vấn đề thể diện.

她不只是我的老师, 还是我的朋友。

Tā bù zhǐshì wǒ de lǎoshī, hái shì wǒ de péngyǒu.

Cô ấy không chỉ là giáo viên của tôi, mà còn là bạn bè của tôi.

学中文不只是为了工作, 也是为了了解文化。

Xué Zhōngwén bù zhǐshì wèile gōngzuò, yě shì wèile liǎojiě wénhuà.

Học tiếng Trung không chỉ để làm việc, mà còn để hiểu về văn hóa.

拼豆不只是一个人的事。

Pīn dòu bù zhǐshì yí gè rén de shì.

Xếp hạt nhựa không chỉ là chuyện của một người.

这本书不只是讲历史。

Zhè běn shū bù zhǐshì jiǎng lìshǐ.

Cuốn sách này không chỉ nói về lịch sử.

他不只是一个老师。

Tā bù zhǐshì yí gè lǎoshī.

Anh ấy không chỉ là một giáo viên.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 不是 thay vì 不只是, nhưng hai từ này mang nghĩa khác nhau. 不是 phủ định hoàn toàn khẳng định đó; 不只是 chấp nhận nó đúng một phần và bổ sung thêm thông tin. Để diễn đạt 'không chỉ', bạn bắt buộc phải có chữ 只 trong cấu trúc.

❌ Sai

这不是钱的问题, 还是态度的问题。

✅ Đúng

这不只是钱的问题, 还是态度的问题。

Đừng nhầm với

不仅...还...

Trang trọng hơn, thiên về văn viết hơn — 'không chỉ X mà còn Y.' Hãy dùng 不仅 trong các bài luận và báo cáo; dùng 不只是 trong giao tiếp hàng ngày và văn phong thoải mái. Về cơ bản, chúng có nghĩa tương đương nhau.

不是...而是...

Phủ định một điều và thay thế bằng điều khác. Hãy dùng 不是...而是 khi X là SAI; dùng 不只是 khi X đúng nhưng chưa đầy đủ.

除了...以外, 还...

'Ngoài X ra, còn có Y' — sự bổ sung trung tính. Hãy dùng 除了 khi bạn đang liệt kê các hạng mục; dùng 不只是 khi bạn muốn phản bác lại một cách hiểu hạn hẹp.

不只是 ... 也是 ...

Cặp từ đầy đủ làm rõ cả hai vế — 'không chỉ X, mà cũng là Y.' Hãy dùng khi bạn muốn diễn đạt rõ ràng ý 'và cũng là'; dùng 不只是 đơn lẻ khi ngữ cảnh đã tự làm rõ ý đó.

不仅是 ...

Tương đương trang trọng/văn viết hơn một chút — 'không chỉ.' Cùng nghĩa với 不只是, phổ biến hơn trong các bài luận và tin tức; 不只是 mang tính đàm thoại hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这 ___ 是天气的问题。

    Xem đáp án

    不只

  2. Điền vào chỗ trống

    他不只是同事, ___ 是朋友。

    Xem đáp án

    也

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [还 / 老师 / 不只是 / 我的 / 妈妈 / 她]

    Xem đáp án

    她不只是我的老师, 还是妈妈。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đây không chỉ là vấn đề của riêng tôi, mà là vấn đề của mọi người.'

    Xem đáp án

    这不只是我的问题, 也是大家的问题。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不只是... để vượt qua một cách hiểu hạn hẹp.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 短视频不只是娱乐, 也在改变人们的注意力。 (Video ngắn không chỉ là giải trí, nó còn đang thay đổi khả năng tập trung của con người.)

  6. Điền vào chỗ trống

    做拼豆,不___是手工。

    Xem đáp án

    只

  7. Điền vào chỗ trống

    他___只是我的同事。

    Xem đáp án

    不

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [这家店 / 不只是 / 卖咖啡 / 一个 / 地方]

    Xem đáp án

    这家店不只是一个卖咖啡的地方。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Chương trình này không chỉ là giải trí.'

    Xem đáp án

    这个节目不只是娱乐。

  10. Tự đặt câu

    Chọn một điều mà mọi người thường đánh giá thấp và nâng tầm nó lên bằng cách sử dụng 不只是.

    Xem đáp án

    Ví dụ: 打游戏不只是浪费时间。 (Chơi game không chỉ đơn thuần là lãng phí thời gian.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这不只是短剧行业的问题。

This isn't just a microdrama industry problem.

China Publishes 470 AI Micro-Dramas a DayTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不只是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.