Noun + 是 + Adjective/Noun + 的
Sử dụng cấu trúc 是...的 ở đây để xác định loại sự vật hoặc con người mà một đối tượng thuộc về, hoặc để mô tả một đặc tính ổn định: 奶茶是甜的 (trà sữa có vị ngọt), 老师是女的 (giáo viên là nữ). Đây là sự mô tả hoặc phân loại, không phải là cấu trúc 是...的 riêng biệt dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của một sự kiện đã hoàn thành.
Cấu trúc
[NOUN] 是 [DESCRIPTION / CATEGORY] 的
shì...de
Cách hiểu cấu trúc này
Cụm từ đứng sau 是 cung cấp một nhãn dán hoặc đặc tính, và 的 đóng vai trò kết thúc phần mô tả đó.
Ví dụ
奶茶是甜的。
Nǎichá shì tián de.
Trà sữa thì ngọt.
老师是女的。
Lǎoshī shì nǚ de.
Giáo viên là nữ.
这本书是新的。
Zhè běn shū shì xīn de.
Quyển sách này là mới.
这件衣服是我的。
Zhè jiàn yīfu shì wǒ de.
Bộ quần áo này là của tôi.
小明是三年级的学生。
Xiǎomíng shì sān niánjí de xuésheng.
Tiểu Minh là học sinh lớp ba.
Lỗi thường gặp
Mô tả/phân loại và nhấn mạnh sự kiện đã hoàn thành trông có vẻ tương tự nhau về mặt hình thức nhưng lại trả lời cho những câu hỏi khác nhau.
我是昨天的。
我是昨天来的。 / 奶茶是甜的。
Đừng nhầm với
是...的 (completed-event emphasis)
Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện một hành động đã được biết đến.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
奶茶是甜___。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 是 / 新 / 这本书 / 的
Xem đáp án
这本书是新的。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Chiếc áo khoác này là của tôi.
Xem đáp án
这件外套是我的。
So sánh hai cách nói
Câu nào mô tả một đặc tính: 她是昨天来的 / 这杯茶是热的?
Xem đáp án
这杯茶是热的。
Tự đặt câu
Hãy mô tả một đồ vật bằng cấu trúc 是 + tính từ + 的.
Xem đáp án
这台电脑是新的。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
小明是三年级的学生。
Tiểu Minh là học sinh lớp ba.
Trump và Iran: Ai sẽ chịu thua trước?Mới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Noun + 是 + Adjective/Noun + 的 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.