Subject + 吧
Hãy dùng 吧 ở cuối câu khi bạn muốn đưa ra lời đề nghị, gợi ý một ý tưởng, hoặc làm nhẹ nhàng đi một mệnh lệnh – tương đương với 'chúng ta hãy...', 'hay là...', 'cứ... đi'. 吧 biến một câu trần thuật bình thường thành một lời mời: 我们走 ('chúng tôi rời đi') trở thành 我们走吧 ('chúng ta đi thôi'). Cấu trúc này được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày để đề xuất hành động, cho phép ai đó làm gì, hoặc đưa ra các mệnh lệnh lịch sự. Đây là trợ từ phổ biến nhất để đưa ra những lời đề nghị mang tính hợp tác.
Cấu trúc
[SUBJECT] [VERB_PHRASE] 吧
... ba
Cách hiểu cấu trúc này
吧 là chất làm mềm giọng điệu ở cuối câu mệnh lệnh và lời đề nghị. Nó biến “hãy làm X” thành “chúng ta cùng làm X nhé” hoặc “có lẽ nên làm X”. Nếu không có 吧, 我们去 nghe cộc lốc hoặc mang tính ra lệnh; còn thêm 吧 vào thì nghe mang tính hợp tác hơn. Thanh điệu cũng quan trọng: 吧 còn xuất hiện trong các câu phỏng đoán (是你的吧? = “là của bạn đúng không?”), nhưng ở đây chúng ta tập trung vào cách dùng để đưa ra lời đề nghị sau một chủ ngữ như 我们 hoặc 你.
Ví dụ
我们去看电影吧。
Wǒmen qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
你休息一下吧。
Nǐ xiūxi yīxià ba.
Bạn nghỉ ngơi một chút đi.
我们一起吃饭吧。
Wǒmen yīqǐ chī fàn ba.
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 吧 để đặt câu hỏi, nhầm lẫn nó với 吗. 吗 dùng để hỏi câu hỏi có/không; còn 吧 dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc tìm kiếm sự xác nhận nhẹ nhàng (“đúng không nhỉ?”). Nhầm lẫn hai từ này sẽ làm thay đổi ý nghĩa.
我们去看电影吗? (when you mean 'let's go see a movie')
我们去看电影吧。
Đừng nhầm với
...吗?
吗 là trợ từ thuần tuý cho câu hỏi có/không. 吧 dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc tìm kiếm sự xác nhận. 你去吗? = “Bạn có đi không?”; 你去吧 = “Bạn cứ đi đi.”
...呢?
呢 dùng để tiếp nối chủ đề (“còn bạn thì sao?”) hoặc đánh dấu hành động đang diễn ra. 吧 dùng để đề xuất hành động hoặc làm mềm mệnh lệnh.
...啊
啊 thêm sắc thái cảm xúc hoặc sự ngạc nhiên. 吧 cụ thể dùng để làm mềm mệnh lệnh hoặc đưa ra đề xuất — chức năng khác nhau, dù cả hai đều có thể đứng cuối câu.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我们去看电影____。
Xem đáp án
吧
Điền vào chỗ trống
你____一下吧。
Xem đáp án
休息
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 吃饭 / 我们 / 一起 / 吧
Xem đáp án
我们一起吃饭吧。
Dịch sang tiếng Trung
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
Xem đáp án
我们去看电影吧。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 吧 để mời một người bạn làm gì đó vào cuối tuần này.
Xem đáp án
周末我们去喝咖啡吧。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
我们去看电影吧。
Chúng ta đi xem phim nhé.
Doanh thu phòng vé Tết Nguyên Đán tại Trung Quốc giảm 60%Mới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Subject + 吧 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.