Subject + 很 + Adjective
Đây là cách tiếng Trung dùng tính từ để mô tả một danh từ: chủ ngữ, rồi đến 很, sau đó là tính từ — 我很忙, 天气很好, 中文很难. Không có động từ "to be". Từ 很 trông có vẻ như nghĩa là "rất", nhưng hầu hết thời gian nó không được dịch ra — nó đóng vai trò là một liên kết ngữ pháp giúp gắn kết câu lại với nhau. Ngay từ tuần đầu tiên học tiếng Trung, đây là dạng mặc định của bất kỳ câu khẳng định nào có cấu trúc "X là [tính từ]".
Cấu trúc
[SUBJECT] 很 [ADJECTIVE]
[SUBJ] hěn [ADJ]
Cách hiểu cấu trúc này
Tính từ trong tiếng Trung vốn đã mang một nửa chức năng của động từ — chữ 累 tự nó đã có nghĩa là 'bị mệt'. Tuy nhiên, nếu chỉ dùng tính từ trần trụi làm vị ngữ (ví dụ: 我累), câu nghe sẽ thiếu trọn vẹn hoặc ngầm ám chỉ sự tương phản: 'Tôi mệt (còn anh ấy thì không)'. Chữ 很 đóng vai trò như chất liệu lấp đầy, giúp câu văn trở nên trung hòa và hoàn chỉnh, giống như phần đệm xung quanh tính từ. Đó là lý do tại sao 我很累 thực chất không mang nghĩa 'tôi rất mệt' — mà chỉ là cách nói tiêu chuẩn cho 'tôi mệt'. Nếu muốn nhấn mạnh ý 'thực sự mệt', bạn sẽ cần dùng 非常 hoặc cấu trúc 太……了 thay thế.
Ví dụ
他很高。
Tā hěn gāo.
Anh ấy cao.
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết đẹp.
中文很有意思。
Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
Tiếng Trung rất thú vị.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 是 vào giữa chủ ngữ và tính từ. Tiếng Việt không có động từ nối ở đây — “tôi mệt”, chứ không phải “tôi là mệt” — nên đừng thêm 是. Tính từ trong tiếng Trung không đi kèm với 是 — việc sử dụng nó sẽ tạo ra một lỗi ngữ pháp rõ ràng.
我是累。
我很累。
Đừng nhầm với
Subject + 是 + Noun
Sử dụng 是 khi vị ngữ là danh từ (ví dụ: 'Tôi là học sinh'). Tính từ không đi kèm với 是 — chúng đi kèm với 很 hoặc một trạng từ chỉ mức độ khác.
Subject + 非常 + Adjective
非常 thực sự mang nghĩa 'rất/cực kỳ'. Hãy dùng từ này khi bạn thực sự muốn tăng cường độ; còn với các câu陈述 trung hòa, hãy giữ nguyên 很.
Subject + Adjective (no 很)
Việc lược bỏ 很 hàm ý sự tương phản hoặc so sánh ('Tôi mệt, nhưng cô ấy thì không'). Hãy giữ lại 很 trừ khi bạn đặc biệt muốn tạo sắc thái tương phản đó.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我___忙。
Xem đáp án
很
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个菜很___。 (một tính từ chỉ sự ngon miệng)
Xem đáp án
好吃
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 老师 / 很 / 我们的 / 好
Xem đáp án
我们的老师很好。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nhà tôi rộng.
Xem đáp án
我的家很大。
Tự đặt câu
Viết một câu theo cấu trúc Chủ ngữ + 很 + Tính từ để mô tả thời tiết hôm nay.
Xem đáp án
今天很冷。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
他的家很漂亮。
Nhà của anh ấy rất đẹp.
Trung Quốc và Nhật Bản: Cao Thị đắc cử, việc kinh doanh trở nên khó khăn hơnMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Subject + 很 + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.