Fluentide
HSK 2

Subject + 刚刚 + Verb

Sử dụng 刚刚 trước một động từ để diễn tả sự việc vừa mới xảy ra cách đây một khoảnh khắc rất ngắn – 'vừa mới'. Khung thời gian này rất hẹp: chỉ vài phút trước, hoặc sớm nhất là sáng nay. Cấu trúc này áp dụng cho các hành động đã hoàn thành và những trạng thái vừa mới kết thúc, đồng thời mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với khi dùng riêng 刚, bằng cách lặp âm tiết để khẳng định ý nghĩa 'thực sự là vừa mới'.

Cấu trúc

[SUBJECT] 刚刚 [VERB] ([COMPLEMENT/OBJECT])

[SUBJECT] gānggāng [VERB]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 刚刚 như một dấu thời gian ghim hành động vào một khoảnh khắc rất ngắn trong quá khứ gần. Giống chữ “vừa” của tiếng Việt, nó không cần thêm dấu hiệu hoàn thành nào — động từ vẫn giữ nguyên dạng. Đừng thêm 了 ngay sau 刚刚 — người bản xứ đôi khi làm vậy, nhưng thường chỉ đặt ở cuối mệnh đề: câu 他刚刚到了 nghe có vẻ gượng gạo trừ khi có thông tin tiếp theo.

Ví dụ

英国首相斯塔默刚刚结束了对中国的访问。

Yīngguó shǒuxiàng Sītǎmò gānggāng jiéshù le duì Zhōngguó de fǎngwèn.

Thủ tướng Anh Starmer vừa kết thúc chuyến thăm Trung Quốc.

我刚刚收到他的短信。

Wǒ gānggāng shōudào tā de duǎnxìn.

Tôi vừa nhận được tin nhắn của anh ấy.

她刚刚走,你下楼还能赶上。

Tā gānggāng zǒu, nǐ xià lóu hái néng gǎnshàng.

Cô ấy vừa đi, nếu bạn xuống lầu vẫn còn kịp gặp.

Lỗi thường gặp

Người học dùng 刚刚 cho mọi hành động trong quá khứ, bao gồm cả hôm qua hoặc tuần trước. 刚刚 đánh dấu sự việc xảy ra cách đây vài phút hoặc vài giờ, không phải hôm qua. Đối với các sự kiện của ngày hôm qua, hãy dùng 昨天 hoặc chỉ cần cấu trúc quá khứ đơn giản.

❌ Sai

我昨天刚刚去看了电影。

✅ Đúng

我刚刚看完电影回来。

Đừng nhầm với

刚 + Verb

Cùng ý nghĩa, nhưng ít nhấn mạnh hơn một chút và linh hoạt hơn một tí — 刚 có thể mở rộng nghĩa sang 'gần đây' (trong vòng vài ngày), còn 刚刚 luôn bó hẹp trong nghĩa 'cách đây vài phút'.

刚才 + Subject + Verb

刚才 là một danh từ chỉ thời gian ('cách đây một lát') và đứng ở đầu mệnh đề như một bối cảnh. 刚刚 là một trạng từ bám sát động từ. 刚才我去了 thiết lập bối cảnh; 我刚刚去了 báo cáo hành động.

已经 + Verb + 了

已经 nghĩa là 'đã rồi' — trọng tâm là việc gì đó đã hoàn thành, chứ không phải khi nào nó xảy ra. 刚刚 cụ thể đánh dấu 'ngay trước lúc này'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我___回到家。 (Tôi vừa về đến nhà.)

    Xem đáp án

    刚刚

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 老板刚刚___电话给我。 (Sếp vừa gọi điện cho tôi.)

    Xem đáp án

    打

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 出去 / 刚刚 / 他 / 了 (Anh ấy vừa bước ra ngoài.)

    Xem đáp án

    他刚刚出去了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tôi vừa ăn xong.

    Xem đáp án

    我刚刚吃完饭。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 刚刚 để mô tả một sự việc đã xảy ra trong vài phút trước.

    Xem đáp án

    我刚刚跟朋友约好了,周末一起去看新开的那家咖啡店。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

英国首相斯塔默刚刚结束了对中国的访问。

Thủ tướng Anh Keir Starmer vừa kết thúc chuyến thăm Trung Quốc.

Thủ tướng Anh thăm Trung Quốc, gặp Chủ tịch Tập Cận BìnhSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 刚刚 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.