Fluentide
HSK 1

Subject + 在 + Verb + Object

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói ai đó đang ở giữa chừng của một hành động ngay lúc này – tương đương với thì hiện tại tiếp diễn 'đang V'. Bạn chỉ cần đặt 在 ngay trước động từ. Hãy dùng nó cho các hành động đang diễn ra ('tôi đang ăn'), các tình trạng đang tiếp diễn ('cô ấy đang học tiếng Trung'), và để trả lời cho câu hỏi 'bạn đang làm gì?'. Đây là mẫu câu nền tảng trong HSK 1-2, được sử dụng liên tục trong văn nói, tin nhắn và các văn bản không trang trọng. Kết hợp với 呢 ở cuối câu để tăng thêm sắc thái nhấn mạnh phong cách văn nói: 我在吃饭呢.

Cấu trúc

Subject + 在 + Verb + (Object) + (呢)

zài

Cách hiểu cấu trúc này

在 ở đây không phải là giới từ chỉ địa điểm 'tại' — nó là trợ từ thể tiếp diễn, được mượn từ cùng một ký tự. Điểm mấu chốt: tiếng Việt chỉ cần một chữ “đang”, và tiếng Trung cũng chỉ cần một chữ 在; tiếng Trung chỉ cần 在. 我在吃饭 = Tôi-TIẾP_DIỄN-ăn-cơm = 'Tôi đang ăn.' Động từ giữ nguyên dạng — không chia động từ, không thêm đuôi. Thêm 呢 vào cuối câu để tạo sắc thái văn nói (nó làm mềm câu thành kiểu 'Tôi đang ăn đấy, thấy chưa?'). Bỏ 在 đi để biến câu thành thói quen hoặc sự thật chung: 我吃饭 ('Tôi ăn cơm').

Ví dụ

我在吃饭。

Wǒ zài chī fàn.

Tôi đang ăn cơm.

她在学中文。

Tā zài xué Zhōngwén.

Cô ấy đang học tiếng Trung.

孩子们在公园里玩。

Háizimen zài gōngyuán lǐ wán.

Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

你在做什么呢?

Nǐ zài zuò shénme ne?

Bạn đang làm gì thế?

Lỗi thường gặp

Người học hay chèn 是 trước 在. Tiếng Việt chỉ nói “tôi đang ăn”, không có chữ “là” nào. Bản thân 在 đã là trợ từ tiếp diễn — không cần 是.

❌ Sai

我是在吃饭。

✅ Đúng

我在吃饭。

Đừng nhầm với

正在 + Verb

Cùng nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào 'ngay lúc này.' 我正在开会 ('Tôi đang họp ngay lúc này') so với 我在开会 ('Tôi đang họp'). Dùng 正在 khi yếu tố thời gian là quan trọng.

Subject + 在 + Place

Cùng một ký tự, nhưng vai trò khác nhau. 我在家 nghĩa là 'Tôi ở nhà' (địa điểm). 我在吃饭 nghĩa là 'Tôi đang ăn' (tiếp diễn). Ngữ cảnh — những gì đứng sau 在 — sẽ cho bạn biết ý nghĩa nào.

Verb + 着

Đánh dấu một trạng thái đang duy trì, thường là tĩnh hoặc nền. 他坐着 ('anh ấy đang ngồi / anh ấy ngồi đó'). 在 đánh dấu hành động đang tiến triển tích cực; 着 đánh dấu trạng thái kéo dài. Cấu trúc 在 + V + 着 kết hợp cả hai để tăng tính sinh động.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我 ___ 看电视。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Sửa câu sau: 我是在喝水。

    Xem đáp án

    我在喝水。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Mẹ tôi đang nấu ăn.

    Xem đáp án

    我妈妈在做饭。

  4. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 在 / 听 / 我 / 音乐

    Xem đáp án

    我在听音乐。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 在 để nói về việc bạn đang làm ngay lúc này.

    Xem đáp án

    我在学中文。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 在 + Verb + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.