Fluentide
HSK 3-4

Topic + 来 + Verb

Hãy dùng cấu trúc [Chủ ngữ] + 来 + [Cụm động từ] khi bạn muốn xung phong làm điều gì đó hoặc mời mọi người cùng thực hiện một hành động – mang nghĩa 'để tôi / chúng ta cùng làm X'. Cách diễn đạt này nhẹ nhàng, lịch sự và thể hiện sự chủ động mà không gây cảm giác áp đặt. Giáo viên thường dùng mẫu câu này để bắt đầu phần giải thích (ví dụ: 我来给你解释), người dẫn chương trình dùng để gợi ý các hoạt động (ví dụ: 我们来想一想), và người nói dùng để luân phiên phát biểu trong thảo luận. Từ 来 trong trường hợp này không mang nghĩa 'đến' mà đóng vai trò là một trợ từ biểu thị thái độ.

Cấu trúc

[SUBJECT] 来 [VERB PHRASE]

[SUBJECT] lái [VERB PHRASE]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 来 ở đây như ngôn ngữ cơ thể được đưa vào ngữ pháp — nó là phiên bản bằng lời của việc bước lên phía trước và xắn tay áo. 来 không di chuyển ai trong không gian; nó tình nguyện để chủ ngữ đảm nhận hành động. Bỏ 来 đi, câu vẫn mô tả hành động, nhưng cảm giác thân thiện “để tôi lo vụ này” hoặc “chúng ta cùng giải quyết vụ này” sẽ biến mất.

Ví dụ

我来给你介绍一下。

Wǒ lái gěi nǐ jièshào yíxià.

Để tôi giới thiệu với bạn.

我们来想一想这个问题。

Wǒmen lái xiǎng yi xiǎng zhège wèntí.

Chúng ta hãy cùng suy nghĩ về vấn đề này.

你别动,我来开车。

Nǐ bié dòng, wǒ lái kāichē.

Bạn đừng động đậy, để tôi lái xe.

Lỗi thường gặp

Người học đọc 来 là “đến” và dịch quá sát nghĩa đen, tạo ra các câu khiến 来 trông thừa thãi. Trong mẫu này, 来 không mang nghĩa hướng — nó là một dấu hiệu về phong cách làm mềm lời tuyên bố.

❌ Sai

我来去解释一下。

✅ Đúng

我来解释一下。

Đừng nhầm với

来 [PLACE]

来 chỉ hướng có nghĩa là “đến một nơi nào đó.” 来 trong mẫu này đứng giữa chủ ngữ và động từ để tình nguyện; nó không liên quan đến việc đi đến đâu cả.

让我 [VERB]

让我 cũng có nghĩa là “để tôi,” nhưng nó rõ ràng xin phép. 我来 là thông báo — nó không chờ đợi sự đồng ý.

我们一起 [VERB]

一起 đơn giản có nghĩa là “cùng nhau.” 我们来 thêm năng lượng tình nguyện / “chúng ta hãy làm điều này” vào trên nền tảng của sự cùng nhau.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我 ___ 给你介绍一下。

    Xem đáp án

    来

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我们 ___ 想一想这个问题。

    Xem đáp án

    来

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 来 / 我 / 一下 / 解释 / 。

    Xem đáp án

    我来解释一下。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bạn đừng động đậy, để tôi lái xe.

    Xem đáp án

    你别动,我来开车。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 我来 để tình nguyện làm điều gì đó ở nhà hoặc tại nơi làm việc.

    Xem đáp án

    今天的菜我来做。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

我来给你解释一下。

Để mình giải thích cho bạn nhé.

Marathon phá vỡ ngưỡng 2 giờ! Sebastian Sabbe chạy chính thức 1:59:30Trung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Topic + 来 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.