Fluentide
HSK 2

X 在 ... 的时候 + Verb

Dùng cấu trúc này để gắn một hành động với một thời điểm cụ thể. Đây là cách thông dụng trong đời sống hàng ngày để diễn đạt ý “khi X đang làm Y, thì Z xảy ra” — một khung mệnh đề chỉ thời gian đứng ở đầu câu, báo cho người nghe biết thời điểm mà động từ chính diễn ra. 的时候 nghĩa đen là “thời điểm của”, biến toàn bộ mệnh đề bên trong thành một cụm danh từ chỉ thời gian.

Cấu trúc

[SUBJECT] 在 [ACTION] 的时候,[MAIN CLAUSE]

... zài ... de shíhou, ...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 在...的时候 như một khung bao quanh một sự kiện, biến toàn bộ cụm từ đó thành một khối chỉ thời gian 'khi'. Trong văn nói thông thường, 在 có thể lược bỏ (chỉ cần nói 开车的时候 là được), nhưng việc thêm 在 sẽ làm mệnh đề thời gian rõ ràng hơn và trang trọng hơn một chút. Phần 的时候 mới là yếu tố thực hiện chức năng ngữ pháp chính — nó cho phép bạn đặt bất kỳ cụm động từ nào vào bên trong và biến chúng thành mốc thời gian. Quan trọng là, mệnh đề chính có thể mô tả một hành động đang diễn ra (看到 “nhìn thấy”), một thói quen đồng thời, hoặc một sự kiện đơn lẻ — khung này chỉ xác định thời điểm KHI nào.

Ví dụ

我在做饭的时候,妈妈打电话来了。

wǒ zài zuò fàn de shíhou, māma dǎ diànhuà lái le.

Trong lúc tôi đang nấu ăn, mẹ tôi đã gọi điện đến.

他在开车的时候不喜欢听音乐。

tā zài kāi chē de shíhou bù xǐhuān tīng yīnyuè.

Anh ấy không thích nghe nhạc trong lúc lái xe.

孩子在睡觉的时候,房间里要很安静。

háizi zài shuìjiào de shíhou, fángjiān lǐ yào hěn ānjìng.

Trong lúc đứa trẻ đang ngủ, phòng cần phải rất yên tĩnh.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên chữ 的 và viết riêng 时候, tạo ra câu như '开车时候看到了' — nghe rất thiếu tự nhiên. 时候 đứng một mình là danh từ nghĩa là 'thời gian', nhưng để gắn nó với một cụm động từ, bạn cần có chữ 的 nối liền. Chính chữ 的 là yếu tố liên kết mệnh đề bên trong với 时候.

❌ Sai

他开车时候经常打电话。

✅ Đúng

他开车的时候经常打电话。

Đừng nhầm với

...以后

Sau khi X xảy ra, chứ không phải trong lúc X. 吃饭的时候 = trong khi ăn; 吃完饭以后 = sau khi ăn xong.

一...就...

Dùng khi một sự kiện kích hoạt ngay lập tức một sự kiện khác. 在...的时候 đánh dấu sự trùng lặp về thời gian; 一...就... đánh dấu trình tự tức thì.

...时

Phiên bản rút gọn, dùng trong văn viết (ví dụ: 开车时). Hãy dùng trong bài luận, tin tức và biển báo; còn trong văn nói thì dùng 的时候.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我在工作____时候不能接电话。

    Xem đáp án

    的

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他____吃饭的时候喜欢看电视。

    Xem đáp án

    在

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 在 / 的时候 / 我 / 喜欢 / 看书 / 安静

    Xem đáp án

    我在看书的时候喜欢安静。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Khi tôi mệt, tôi uống cà phê.

    Xem đáp án

    我累的时候喝咖啡。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 在...的时候 để mô tả một thói quen.

    Xem đáp án

    我在跑步的时候喜欢听播客。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

有的人开车的时候看到。

Có người nhìn thấy khi đang lái xe.

Chính phủ Mỹ cuối cùng đã mở hồ sơ UFO: Bên trong có gì?Sơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe X 在 ... 的时候 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.