X 是 Y 的天作之合
Hãy dùng cấu trúc này khi hai sự vật khớp với nhau hoàn hảo đến mức như đã được định sẵn – “X và Y là một cặp đôi trời sinh”. 天作之合 là một thành ngữ bốn chữ, ban đầu dùng để mô tả những cuộc hôn nhân giữa những người tâm đầu ý hợp, ngày nay được sử dụng trong văn viết kinh doanh, tiếp thị và cả giao tiếp thông thường cho bất kỳ sự kết hợp nào ăn ý: một sản phẩm và nền tảng của nó, một diễn viên và vai diễn, một hương vị và một mùa. Đây là một công cụ tu từ mạnh mẽ – hãy dùng tiết chế để giữ nguyên sức nặng của nó.
Cấu trúc
[X] 是 [Y] 的天作之合 / [X] 和 [Y] 是天作之合
... shì ... de tiānzuòzhīhé
Cách hiểu cấu trúc này
天作之合 nghĩa đen là 'do trời tạo nên, kết hợp lại với nhau'. Cấu trúc này hoạt động theo hai cách: 'X 是 Y 的天作之合' (X là mối lương duyên trời định của Y — khung sở hữu, mang sắc thái văn viết nhiều hơn) hoặc 'X 和 Y 是天作之合' (X và Y là một cặp đôi trời định — khung đối xứng, thường dùng trong văn nói hơn). Thành ngữ này đảm nhận phần lớn sức nặng cảm xúc; phần còn lại của câu chỉ đóng vai trò kết nối. Hãy sử dụng cấu trúc này khi 很合适 (phù hợp) chưa đủ sức nặng để diễn tả ý bạn muốn.
Ví dụ
这个产品和小红书是天作之合。
Zhège chǎnpǐn hé Xiǎohóngshū shì tiānzuòzhīhé.
Sản phẩm này và Xiaohongshu là một cặp đôi trời định.
她和这个角色是天作之合。
Tā hé zhège juésè shì tiānzuòzhīhé.
Cô ấy và vai diễn này là một cặp đôi trời định.
短视频是品牌广告的天作之合。
Duǎn shìpín shì pǐnpái guǎnggào de tiānzuòzhīhé.
Video ngắn và quảng cáo thương hiệu là một cặp đôi trời định.
Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 天作之合 với nghĩa chung chung là 'sự kết hợp tốt' và sử dụng nó cho những cặp đôi tầm thường (cà phê và sữa, con chó và chiếc ghế sofa của tôi). Thành ngữ này chỉ dành cho những sự kết hợp có vẻ đẹp hoàn hảo đến khó tin — một sản phẩm gây sốt và nền tảng đã giúp nó nổi tiếng, hai sự nghiệp bổ trợ cho nhau. Việc sử dụng nó cho những cặp đôi bình thường sẽ nghe có vẻ cường điệu và kịch tính.
牛奶和咖啡是天作之合。
牛奶和咖啡是绝配。
Đừng nhầm với
X 和 Y 是绝配
'X và Y là một cặp hoàn hảo.' Sắc thái thông tục hơn, nhẹ nhàng hơn — phù hợp cho các cặp đôi hàng ngày như đồ ăn, màu sắc, hoặc các tổ hợp danh sách phát nhạc. Hãy dùng 绝配 khi 天作之合 nghe có vẻ quá phô trương.
X 和 Y 很合适
'X và Y rất phù hợp.' Đơn giản và thực tế. Hãy dùng mẫu này khi bạn muốn nói 'chúng hoạt động tốt cùng nhau', chứ không phải 'chúng sinh ra là dành cho nhau'.
门当户对
Một thành ngữ khác về sự phù hợp, nhưng cụ thể là về sự tương thích xã hội/kinh tế trong hôn nhân. 天作之合 nói về sự phù hợp mang tính vũ trụ/định mệnh; 门当户对 nói về sự môn đăng hộ đối.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这首歌和这部电影是___作之合。
Xem đáp án
天
Điền vào chỗ trống
拼豆和小红书是天作___合。
Xem đáp án
之
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [咖啡 / 这家 / 和 / 是 / 这个城市 / 店 / 天作之合]
Xem đáp án
这家咖啡店和这个城市是天作之合。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Nam diễn viên này và đạo diễn này là một cặp đôi trời định.'
Xem đáp án
这个演员和这个导演是天作之合。
Tự đặt câu
Hãy chọn một sản phẩm và một nền tảng phù hợp hoàn hảo với nhau, sau đó mô tả chúng bằng 天作之合.
Xem đáp án
Ví dụ: 短视频和广告是天作之合。 (Video ngắn và quảng cáo đúng là sinh ra để dành cho nhau.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
第三,它和小红书是天作之合。
Thứ ba, nó là sự kết hợp hoàn hảo với Tiểu Hồng Thư.
Vì sao hạt nhựa ghép hình khiến ai cũng mê mẩn: Đằng sau những hạt nhựa nhỏ là giới trẻ Trung QuốcCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 是 Y 的天作之合 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.