要么...要么...
Hãy dùng cấu trúc 要么...要么... khi bạn muốn đưa ra chính xác hai lựa chọn và buộc người nghe phải chọn một – 'hoặc là X, hoặc là Y, hãy chọn một đi'. Đây là phiên bản mạnh mẽ, dứt khoát của cấu trúc 'hoặc... hoặc...' trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, tối hậu thư và phân tích kinh doanh, nơi người nói khẳng định không có khoảng giữa hay giải pháp trung gian. Câu 你要么付钱,要么离开 mạnh hơn hẳn so với việc chỉ nói “trả tiền hoặc đi ra”: 要么 khung cả hai lựa chọn thành những phương án cụ thể, có trọng lượng ngang nhau và bao quát toàn bộ tập hợp lựa chọn.
Cấu trúc
要么 [OPTION A] ,要么 [OPTION B]
yàome... yàome...
Cách hiểu cấu trúc này
要么 mang tính chất mạnh mẽ — nó ngụ ý 'đây là hai lựa chọn, và chỉ có hai lựa chọn này.' Người bản xứ sử dụng cấu trúc này khi họ muốn đặt người nghe vào thế bí hoặc kịch tính hóa một quyết định, chứ không dùng cho các lựa chọn thông thường. Hai mệnh đề nên song song: cùng loại chủ ngữ, cùng loại hành động. Việc sử dụng ba lần 要么 liên tiếp ('要么A, 要么B, 要么C') là khả thi, nhưng điểm ngọt tự nhiên nhất là hai, vì đó là lúc cảm giác tối hậu thư phát huy tác dụng.
Ví dụ
你要么现在去,要么明天再去。
Nǐ yàome xiànzài qù, yàome míngtiān zài qù.
Hoặc bạn đi bây giờ, hoặc bạn đi ngày mai.
要么我们一起做,要么我自己来。
Yàome wǒmen yìqǐ zuò, yàome wǒ zìjǐ lái.
Hoặc chúng ta cùng làm, hoặc tôi sẽ tự làm.
他要么在工作,要么在睡觉。
Tā yàome zài gōngzuò, yàome zài shuìjiào.
Anh ấy hoặc đang làm việc, hoặc đang ngủ.
你要么留下, 要么走。
Nǐ yàome liú xià, yàome zǒu.
Hoặc bạn ở lại, hoặc bạn đi.
我们要么坐火车, 要么坐飞机。
Wǒmen yàome zuò huǒchē, yàome zuò fēijī.
Chúng ta hoặc đi tàu hỏa, hoặc đi máy bay.
她周末要么在家看书, 要么去公园跑步。
Tā zhōumò yàome zài jiā kàn shū, yàome qù gōngyuán pǎobù.
Cuối tuần cô ấy hoặc đọc sách ở nhà, hoặc đi chạy bộ trong công viên.
Lỗi thường gặp
Người học sử dụng 要么...要么... trong các tình huống 'hoặc' thông thường, nơi mà 或者 tự nhiên hơn. 要么 ép buộc phải lựa chọn và tạo cảm giác nặng nề; 或者 chỉ liệt kê các lựa chọn một cách trung lập. Hỏi 'trà hay cà phê?' bằng 要么 nghe giống như một tình huống con tin.
你要么喝茶,要么喝咖啡? (just asking what someone wants)
你想喝茶还是咖啡?
Đừng nhầm với
或者...或者...
'Hoặc' trung lập cho câu trần thuật, không dùng cho câu hỏi. Sử dụng 或者 khi bạn đang đề cập đến hai lựa chọn có thể xảy ra một cách thoải mái mà không ép buộc phải đưa ra quyết định.
还是
'Hoặc' trong câu hỏi — 'A 还是 B?' là cách bạn hỏi ai đó để lựa chọn. 要么 dùng để đưa ra một tuyên bố; 还是 dùng để đặt câu hỏi.
不是...就是...
Có nghĩa là 'nếu không phải A, thì là B', ngụ ý rằng một trong hai điều PHẢI đúng. 要么 trình bày hai lựa chọn như các sự lựa chọn; 不是...就是... trình bày chúng như những khả năng duy nhất mà bạn có thể suy luận từ tình huống.
或者
'Hoặc' trung lập để liệt kê các khả năng ('cà phê hoặc trà?'). 要么...要么... ép buộc phải lựa chọn; 或者 chỉ liệt kê.
不是A就是B
'Nó phải là A hoặc B' — suy luận mạnh mẽ. Sử dụng khi bạn đang kết luận xem cái nào PHẢI là sự thật, chứ không phải yêu cầu ai đó lựa chọn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你 ___ 同意,要么反对,没有第三个选择。
Xem đáp án
要么
Điền vào chỗ trống
我们要么坐高铁,___ 坐飞机。
Xem đáp án
要么
Sắp xếp câu
Sắp xếp thứ tự: [要么 / 要么 / 你 / 留下 / 走]
Xem đáp án
你要么留下,要么走。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Hoặc thay đổi phương pháp của bạn, hoặc chấp nhận kết quả.'
Xem đáp án
你要么改方法,要么接受这个结果。
Tự đặt câu
Viết một câu tối hậu thư về một quyết định thực tế trong cuộc sống của bạn sử dụng 要么...要么...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我要么今年回国找工作,要么留在这里继续读书。 (Hoặc là năm nay tôi về quê tìm việc, hoặc là tôi ở lại đây học tiếp.)
Điền vào chỗ trống
____ 同意, 要么反对。
Xem đáp án
要么
Điền vào chỗ trống
要么早点睡, 要 ____ 喝杯咖啡。
Xem đáp án
么
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 要么 / 你 / 走路 / 要么 / 打车 / ,
Xem đáp án
你要么走路, 要么打车。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch: Hoặc chúng ta ăn bây giờ hoặc chúng ta ăn sau.
Xem đáp án
我们要么现在吃, 要么晚点吃。
Tự đặt câu
Tự đặt cho mình một lựa chọn bắt buộc cho tối nay sử dụng 要么...要么...
Xem đáp án
今晚我要么写作业, 要么早点睡觉。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
要么不看演出。
Hoặc là bạn không xem buổi diễn.
Phán quyết độc quyền Ticketmaster: Lệnh hoàn tiền 1,72 đô la và cuộc thanh trừng ngành âm nhạc trực tiếpCao cấp
要么,他们只能眼睁睁看着市场份额被一点点蚕食。
Hoặc là, họ chỉ có thể đứng nhìn thị phần bị ăn mòn từng chút một.
Sự thật về lợi thế chi phí của xe điện Trung Quốc: Sức mạnh cấu trúc vượt xa trợ cấpCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 要么...要么... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.