Fluentide
HSK 1

要...不要...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra chỉ dẫn theo kiểu 'làm điều này, đừng làm điều kia' – 'hãy làm X, đừng làm Y'. Hai mệnh đề ghép lại một lệnh khẳng định với một lệnh phủ định: 要 ('nên / muốn') quy định hành động nên làm, còn 不要 ('đừng') cấm đoán hành động không nên làm. Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc này ở khắp mọi nơi có lời khuyên được đưa ra: từ cha mẹ nói với con cái, các biển báo, khẩu hiệu dịch vụ công cộng, sách tự lực, đến nội quy lớp học. Sự tương phản giúp bài học trở nên đáng nhớ. Phong cách thân mật và trực tiếp – phù hợp cho hướng dẫn trong văn nói và các bài viết mang tính động viên. Thường thì hai mệnh đề chung một chủ đề, nên mệnh đề thứ hai có thể lược bỏ chủ ngữ.

Cấu trúc

(Subject) + 要 + Verb Phrase A, 不要 + Verb Phrase B.

yào... bù yào...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung một biển báo giao thông: 'Chạy chậm lại — đừng phóng nhanh'. Đó chính là nhịp điệu của cấu trúc 要...不要.... 要 vạch ra làn đường tích cực, còn 不要 đóng lại lối tiêu cực. Khác với 应该 / 不应该 ('nên / không nên'), 要 / 不要 nghe trực tiếp và cá nhân hơn — giống như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Các khẩu hiệu thường gặp: 要安全,不要事故; 要努力,不要放弃. Hai mệnh đề có trọng lượng ngang nhau, thể hiện các hành động tương phản.

Ví dụ

要努力,不要放弃。

Yào nǔlì, bù yào fàngqì.

Hãy nỗ lực, đừng bỏ cuộc.

要多吃水果,不要吃太多糖。

Yào duō chī shuǐguǒ, bù yào chī tài duō táng.

Hãy ăn nhiều trái cây, đừng ăn quá nhiều đường.

开车要小心,不要看手机。

Kāichē yào xiǎoxīn, bù yào kàn shǒujī.

Lái xe cẩn thận, đừng nhìn điện thoại di động.

要相信自己,不要害怕失败。

Yào xiāngxìn zìjǐ, bù yào hàipà shībài.

Hãy tin vào bản thân, đừng sợ thất bại.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 不 thay vì 不要 ở vế sau ('要小心,不快'). 不 đứng một mình trước động từ nghĩa là 'không (làm gì)', chứ không phải 'đừng (làm gì)'. Câu mệnh lệnh phủ định cần dùng 不要 hoặc 别.

❌ Sai

要努力,不放弃。

✅ Đúng

要努力,不要放弃。

Đừng nhầm với

应该...不应该...

Cùng cấu trúc, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn — 'nên / không nên'. Dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận sâu sắc; 要 / 不要 nghe giống lời hướng dẫn trực tiếp hơn.

要么...要么...

'Hoặc là... hoặc là...' — hai lựa chọn thay thế. 要...不要... ra lệnh làm một việc và cấm làm việc kia; còn 要么 đưa ra một sự lựa chọn.

别...要...

Đảo ngược trật tự — 'đừng X, hãy làm Y.' 别 là cách nói trong văn nói thay cho 不要. Cùng ý tưởng, chỉ khác là bắt đầu bằng lệnh cấm.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____多看书,____玩手机太久。

    Xem đáp án

    要 / 不要

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 要 / 努力 / 不要 / 放弃

    Xem đáp án

    要努力,不要放弃。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Uống nhiều nước hơn, đừng uống quá nhiều cà phê.

    Xem đáp án

    要多喝水,不要喝太多咖啡。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 要...不要... để đưa ra một lời khuyên đơn giản cho bạn bè.

    Xem đáp án

    要早睡,不要熬夜。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

为自己的国家好。

Should be good for one's own country.

Trump and Iran: Who Backs Down First?Mới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 要...不要... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.